(Top Banner Ad)
secure relationship
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

secure relationship

UK: /sɪˈkjʊər rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /sɪˈkjʊr rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ an toàn mối quan hệ bền vững mối quan hệ ổn định và an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by trust, emotional safety, and mutual support, where partners feel confident in the stability and commitment of the bond.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự tin tưởng, an toàn về mặt cảm xúc và sự hỗ trợ lẫn nhau, nơi các đối tác cảm thấy tự tin vào sự ổn định và cam kết của mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have built a secure relationship based on mutual respect and open communication."

    "Họ đã xây dựng một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp cởi mở."

  • "Children who grow up in secure relationships with their parents are more likely to develop healthy attachments later in life."

    "Trẻ em lớn lên trong các mối quan hệ an toàn với cha mẹ có nhiều khả năng phát triển các mối quan hệ gắn bó lành mạnh hơn trong cuộc sống sau này."

  • "Building a secure relationship requires consistent effort and a willingness to address conflicts constructively."

    "Xây dựng một mối quan hệ an toàn đòi hỏi sự nỗ lực nhất quán và sẵn sàng giải quyết các xung đột một cách xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan
Adjective relative có liên quan, tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secur
Latin
relatio
Old French
relation
English
secure relationship

Nguồn gốc từ 'Secure' và 'Relationship'

Từ 'secure' (an toàn, vững chắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', mang ý nghĩa 'không lo lắng, không bận tâm'. Nó kết hợp tiền tố 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, chăm sóc). Trong khi đó, 'relationship' (mối quan hệ) xuất phát từ tiếng Latin 'relatio', nghĩa là 'sự kể lại, sự mang lại', sau đó phát triển thành 'mối liên hệ'. Khi hai từ này kết hợp, 'secure relationship' miêu tả một mối quan hệ nơi cả hai bên cảm thấy an toàn, tin tưởng và không phải lo lắng về sự bền vững hay tính chất của mối liên kết đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả một kiểu gắn bó lành mạnh giữa các cá nhân. Nó nhấn mạnh cảm giác an toàn và được bảo vệ trong mối quan hệ, cho phép các đối tác dễ dàng chia sẻ cảm xúc và nhu cầu của mình mà không sợ bị từ chối hoặc bỏ rơi. Khác với các mối quan hệ không an toàn, nơi có thể có sự lo lắng, ghen tuông, hoặc thiếu tin tưởng.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang ở *trong* một mối quan hệ an toàn. Ví dụ: "They are in a secure relationship."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secure relationship
  • strong a strong secure relationship
    (một mối quan hệ an toàn vững chắc)
  • healthy a healthy secure relationship
    (một mối quan hệ an toàn lành mạnh)
  • stable a stable secure relationship
    (một mối quan hệ an toàn ổn định)
  • lasting a lasting secure relationship
    (một mối quan hệ an toàn bền vững)
Verb + secure relationship
  • build to build a secure relationship
    (xây dựng một mối quan hệ an toàn)
  • develop to develop a secure relationship
    (phát triển một mối quan hệ an toàn)
  • maintain to maintain a secure relationship
    (duy trì một mối quan hệ an toàn)
  • foster to foster a secure relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ an toàn)
Prepositional Phrase + secure relationship
  • in to be in a secure relationship
    (đang trong một mối quan hệ an toàn)
  • for to strive for a secure relationship
    (phấn đấu vì một mối quan hệ an toàn)

Idioms

  • to establish a secure relationship

    thiết lập một mối quan hệ an toàn/vững chắc

    "They worked hard to establish a secure relationship based on trust."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để thiết lập một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin cậy.)

  • to be in a secure relationship

    đang trong một mối quan hệ an toàn/ổn định

    "After years of searching, she's finally in a secure relationship."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy cũng đang trong một mối quan hệ ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure relationship

Tính từ
Lật mặt

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự tin tưởng, an toàn về mặt cảm xúc và sự hỗ trợ lẫn nhau, nơi các đối tác cảm thấy tự tin vào sự ổn định và cam kết của mối quan hệ.

"They have built a secure relationship based on mutual respect and open communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure relationship".

Thuyết gắn bó (Attachment Theory)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'secure relationship' thường gắn liền với Thuyết gắn bó (Attachment Theory). Thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một người chăm sóc chính đáng tin cậy trong thời thơ ấu để phát triển 'kiểu gắn bó an toàn'. Kiểu gắn bó này giúp cá nhân tin tưởng vào bản thân và người khác, tạo nền tảng cho các mối quan hệ trưởng thành lành mạnh và 'an toàn'.

Nền tảng của hôn nhân và gia đình

Một 'secure relationship' là yếu tố cốt lõi được coi trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh hôn nhân và gia đình. Nó là nền tảng cho sự ổn định, tin tưởng và hạnh phúc lâu dài. Các cặp đôi thường tìm kiếm một mối quan hệ an toàn để xây dựng cuộc sống chung, nuôi dạy con cái trong môi trường ổn định và hỗ trợ lẫn nhau qua những thăng trầm của cuộc đời.