(Top Banner Ad)
precise method
B2
adjective B2 Tổng quát/Khoa học/Kỹ thuật

precise method

UK: /prɪˈsaɪs/ • US: /prɪˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp chính xác cách thức tỉ mỉ quy trình chuẩn xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed; exact and accurate in every detail.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist gave precise instructions for the experiment."

    "Nhà khoa học đưa ra các hướng dẫn chính xác cho thí nghiệm."

  • "A precise method is needed to achieve the desired results."

    "Cần có một phương pháp chính xác để đạt được kết quả mong muốn."

  • "The surgeon used a precise method during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một phương pháp chính xác trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely một cách chính xác
Noun method phương pháp
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp
Adverb methodically một cách có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Khoa học/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
French
précis
English
precise
English
method

Nguồn gốc của 'precise'

Từ 'precise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt ngắn', 'rõ ràng'. Nó thể hiện sự chính xác và cẩn thận trong từng chi tiết, như thể mọi thứ thừa thãi đã được loại bỏ. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự là 'chính xác', 'tỉ mỉ'.

Nguồn gốc của 'method'

Từ 'method' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'methodos', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'phương pháp'. Nó ám chỉ một cách tiếp cận có hệ thống và có trật tự để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'phương pháp'.

Usage Note

'Precise' nhấn mạnh đến sự chính xác tuyệt đối, không có sự mơ hồ hay sai sót. Nó khác với 'accurate', có nghĩa là đúng nhưng có thể không hoàn toàn chi tiết. 'Exact' gần nghĩa với 'precise' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh số liệu hoặc đo lường. 'Accurate' có thể chấp nhận một số sai sót nhỏ, trong khi 'precise' thì không.

Prepositions

about in

precise about (chính xác về điều gì đó, ví dụ: 'The scientist was precise about his measurements.') precise in (chính xác trong lĩnh vực nào đó, ví dụ: 'She was precise in her calculations.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precise method
  • careful precise method
    (phương pháp chính xác, cẩn thận)
  • scientific precise method
    (phương pháp khoa học chính xác)
  • detailed precise method
    (phương pháp chi tiết, chính xác)
Verb + precise method
  • develop a precise method
    (phát triển một phương pháp chính xác)
  • use a precise method
    (sử dụng một phương pháp chính xác)
  • follow a precise method
    (tuân theo một phương pháp chính xác)

Idioms

  • There's a method to (one's) madness

    Trong cái rủi có cái may; hành động kỳ lạ nhưng có lý do riêng.

    "He seems disorganized, but there's a method to his madness."

    (Anh ta có vẻ không ngăn nắp, nhưng trong cái sự điên rồ đó có phương pháp riêng.)

  • By the numbers

    Làm việc theo quy trình chính xác; từng bước một.

    "The accountant followed a precise method, completing the audit by the numbers."

    (Kế toán viên tuân theo một phương pháp chính xác, hoàn thành việc kiểm toán từng bước một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise method

adjective
Lật mặt

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

"The scientist gave precise instructions for the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the scientist used a precise method to conduct the experiment.
Ồ, nhà khoa học đã sử dụng một phương pháp chính xác để thực hiện thí nghiệm.
Phủ định
Well, he didn't precisely follow the prescribed method, did he?
Chà, anh ấy đã không tuân theo phương pháp quy định một cách chính xác, phải không?
Nghi vấn
Hey, is a precise method really necessary for this task?
Này, có thực sự cần một phương pháp chính xác cho nhiệm vụ này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we used a more precise method, we would get more accurate results.
Nếu chúng ta sử dụng một phương pháp chính xác hơn, chúng ta sẽ nhận được kết quả chính xác hơn.
Phủ định
If the measurement weren't precisely calibrated, we wouldn't rely on the data.
Nếu phép đo không được hiệu chỉnh một cách chính xác, chúng ta sẽ không dựa vào dữ liệu.
Nghi vấn
Would you be able to replicate the experiment successfully if you used a precise method?
Bạn có thể tái tạo thí nghiệm thành công nếu bạn sử dụng một phương pháp chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise method".

Importance of Precision in Science

Trong khoa học, việc sử dụng một 'phương pháp chính xác' là vô cùng quan trọng để đảm bảo kết quả thí nghiệm có thể lặp lại và đáng tin cậy. Sai sót nhỏ có thể dẫn đến những kết luận hoàn toàn sai lệch. Vì vậy, sự cẩn trọng và tỉ mỉ là yếu tố then chốt.

Engineering and Precise Methods

Trong kỹ thuật, 'phương pháp chính xác' là cần thiết để xây dựng các công trình an toàn và hiệu quả. Các kỹ sư phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và sử dụng các phép đo chính xác để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng cách. Ví dụ, trong xây dựng cầu, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến thảm họa.