precise method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist gave precise instructions for the experiment."
"Nhà khoa học đưa ra các hướng dẫn chính xác cho thí nghiệm."
-
"A precise method is needed to achieve the desired results."
"Cần có một phương pháp chính xác để đạt được kết quả mong muốn."
-
"The surgeon used a precise method during the operation."
"Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một phương pháp chính xác trong quá trình phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precise | chính xác, tỉ mỉ |
| Noun | precision | sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | precisely | một cách chính xác |
| Noun | method | phương pháp |
| Adjective | methodical | có phương pháp, ngăn nắp |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Precise' nhấn mạnh đến sự chính xác tuyệt đối, không có sự mơ hồ hay sai sót. Nó khác với 'accurate', có nghĩa là đúng nhưng có thể không hoàn toàn chi tiết. 'Exact' gần nghĩa với 'precise' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh số liệu hoặc đo lường. 'Accurate' có thể chấp nhận một số sai sót nhỏ, trong khi 'precise' thì không.
Prepositions
precise about (chính xác về điều gì đó, ví dụ: 'The scientist was precise about his measurements.') precise in (chính xác trong lĩnh vực nào đó, ví dụ: 'She was precise in her calculations.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful precise method (phương pháp chính xác, cẩn thận)
-
scientific precise method (phương pháp khoa học chính xác)
-
detailed precise method (phương pháp chi tiết, chính xác)
-
develop a precise method (phát triển một phương pháp chính xác)
-
use a precise method (sử dụng một phương pháp chính xác)
-
follow a precise method (tuân theo một phương pháp chính xác)
Idioms
-
There's a method to (one's) madness
Trong cái rủi có cái may; hành động kỳ lạ nhưng có lý do riêng.
"He seems disorganized, but there's a method to his madness."
(Anh ta có vẻ không ngăn nắp, nhưng trong cái sự điên rồ đó có phương pháp riêng.)
-
By the numbers
Làm việc theo quy trình chính xác; từng bước một.
"The accountant followed a precise method, completing the audit by the numbers."
(Kế toán viên tuân theo một phương pháp chính xác, hoàn thành việc kiểm toán từng bước một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precise method
adjectiveĐược diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.
"The scientist gave precise instructions for the experiment."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the scientist used a precise method to conduct the experiment. |
Ồ, nhà khoa học đã sử dụng một phương pháp chính xác để thực hiện thí nghiệm. |
| Phủ định | Well, he didn't precisely follow the prescribed method, did he? |
Chà, anh ấy đã không tuân theo phương pháp quy định một cách chính xác, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is a precise method really necessary for this task? |
Này, có thực sự cần một phương pháp chính xác cho nhiệm vụ này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we used a more precise method, we would get more accurate results. |
Nếu chúng ta sử dụng một phương pháp chính xác hơn, chúng ta sẽ nhận được kết quả chính xác hơn. |
| Phủ định | If the measurement weren't precisely calibrated, we wouldn't rely on the data. |
Nếu phép đo không được hiệu chỉnh một cách chính xác, chúng ta sẽ không dựa vào dữ liệu. |
| Nghi vấn | Would you be able to replicate the experiment successfully if you used a precise method? |
Bạn có thể tái tạo thí nghiệm thành công nếu bạn sử dụng một phương pháp chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise method".
