(Top Banner Ad)
early ages
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Khảo cổ học

early ages

UK: /ˈɜːli ˈeɪdʒɪz/ • US: /ˈɜːrli ˈeɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ đầu thời cổ đại thời sơ khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distant past; ancient times, especially before recorded history or significant technological advancement.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ đầu, thời cổ đại; đặc biệt là trước khi có lịch sử ghi chép hoặc những tiến bộ công nghệ đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pottery shards discovered at the site suggest it was inhabited during the early ages."

    "Những mảnh gốm được phát hiện tại địa điểm này cho thấy nó đã có người ở trong thời kỳ đầu."

  • "Life in the early ages was undoubtedly challenging."

    "Cuộc sống trong thời kỳ đầu chắc chắn đầy thử thách."

  • "Our understanding of the early ages is largely based on archaeological evidence."

    "Hiểu biết của chúng ta về thời kỳ đầu chủ yếu dựa trên bằng chứng khảo cổ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early Sớm, ban đầu
Adverb early Sớm, từ sớm
Noun earliness Sự sớm sủa, tính chất ban đầu
Noun age Tuổi, thời đại, thời kỳ
Verb age Già đi, làm cho già đi
Adjective aged Có tuổi, lớn tuổi
Adjective ageless Trẻ mãi không già, vĩnh cửu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airi
Old English
ǣr
Middle English
erly
Modern English
early
Latin
aetas
Vulgar Latin
*aetaticum
Old French
aage
Middle English
age
Modern English
age

Nguồn gốc 'early ages'

Cụm từ 'early ages' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Early' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣr', có nghĩa là 'sớm' hoặc 'trước đó'. 'Age' đến từ tiếng Latin 'aetas', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'giai đoạn'. Khi kết hợp lại, 'early ages' dùng để chỉ những giai đoạn đầu tiên của một điều gì đó, có thể là thời thơ ấu của một người, buổi bình minh của một nền văn minh, hoặc những thời kỳ xa xưa trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử rất xa xưa, nhấn mạnh vào sự sơ khai, đơn giản và thiếu thốn về mặt công nghệ và kiến thức so với hiện tại. Thường mang tính chất chung chung, không ám chỉ một nền văn minh hay một khu vực cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early ages
  • formative formative early ages
    (những năm tháng đầu đời hình thành tính cách/nhân cách)
  • tender tender early ages
    (những năm tháng thơ ấu non nớt)
Preposition + early ages
  • in the in the early ages (of civilization)
    (trong những thời kỳ đầu (của nền văn minh))
  • from the from the early ages
    (từ những thời kỳ xa xưa/thời ban đầu)
Verb + early ages
  • recall recall the early ages
    (hồi tưởng về những năm tháng đầu đời/thời xa xưa)
  • experience experience the early ages
    (trải qua những năm tháng đầu đời)

Idioms

  • in the early ages of humanity/civilization

    vào những buổi bình minh của nhân loại/nền văn minh

    "Humans lived in caves in the early ages of humanity."

    (Con người sống trong hang động vào những buổi bình minh của nhân loại.)

  • from the earliest ages

    từ những thời xa xưa nhất, từ thuở ban sơ

    "This tradition has been passed down from the earliest ages."

    (Truyền thống này đã được truyền lại từ những thời xa xưa nhất.)

  • during one's early ages

    trong những năm tháng đầu đời của ai đó (thời thơ ấu)

    "He developed his love for music during his early ages."

    (Anh ấy đã phát triển tình yêu âm nhạc của mình trong những năm tháng đầu đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early ages

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ đầu, thời cổ đại; đặc biệt là trước khi có lịch sử ghi chép hoặc những tiến bộ công nghệ đáng kể.

"Pottery shards discovered at the site suggest it was inhabited during the early ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In his early years, marked by curiosity and boundless energy, he devoured books and explored the world around him.
Trong những năm đầu đời, được đánh dấu bằng sự tò mò và năng lượng vô biên, cậu bé say sưa đọc sách và khám phá thế giới xung quanh.
Phủ định
Not wanting to wake the baby, she tiptoed around the house during the early hours, and she carefully closed the door.
Không muốn đánh thức em bé, cô ấy rón rén quanh nhà trong những giờ đầu ngày, và cô ấy cẩn thận đóng cửa.
Nghi vấn
Considering their early successes, their recent failures, and their unwavering determination, what will be their next move?
Xét đến những thành công ban đầu, những thất bại gần đây và quyết tâm không lay chuyển của họ, động thái tiếp theo của họ sẽ là gì?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children are exposed to music at early ages, they often develop a lifelong appreciation for it.
Nếu trẻ em được tiếp xúc với âm nhạc từ khi còn nhỏ, chúng thường phát triển sự yêu thích suốt đời đối với nó.
Phủ định
When children don't receive proper nutrition in their early ages, their physical development doesn't progress as expected.
Khi trẻ em không nhận được dinh dưỡng đầy đủ trong những năm đầu đời, sự phát triển thể chất của chúng không tiến triển như mong đợi.
Nghi vấn
If a child starts learning a language at early ages, do they typically acquire a better accent?
Nếu một đứa trẻ bắt đầu học một ngôn ngữ từ khi còn nhỏ, liệu chúng có thường có được một giọng chuẩn hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying music at early ages.
Cô ấy sẽ học âm nhạc từ khi còn nhỏ.
Phủ định
They won't be remembering those events from their early ages.
Họ sẽ không nhớ những sự kiện đó từ khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Will he be starting his training at early ages?
Liệu anh ấy sẽ bắt đầu quá trình huấn luyện từ khi còn nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early ages".

Tầm quan trọng của Giáo dục sớm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'early ages' thường được dùng để chỉ giai đoạn thơ ấu và những năm tháng đầu đời của một đứa trẻ, được coi là thời kỳ cực kỳ quan trọng cho sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và xã hội. Các chương trình giáo dục mầm non, nhà trẻ và mẫu giáo đều nhấn mạnh vai trò của việc học tập và trải nghiệm trong những 'early ages' này để đặt nền móng vững chắc cho tương lai.

Các Thời đại Lịch sử

Trong ngữ cảnh lịch sử, 'early ages' cũng có thể ám chỉ những thời kỳ sơ khai của một nền văn minh, một kỷ nguyên hoặc một giai đoạn phát triển lớn. Ví dụ, 'early ages' của thời kỳ đồ Đồng, hoặc 'early ages' của Thiên Chúa giáo. Việc nghiên cứu những 'early ages' này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự tiến hóa của các xã hội và văn hóa.