early ages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distant past; ancient times, especially before recorded history or significant technological advancement.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ đầu, thời cổ đại; đặc biệt là trước khi có lịch sử ghi chép hoặc những tiến bộ công nghệ đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pottery shards discovered at the site suggest it was inhabited during the early ages."
"Những mảnh gốm được phát hiện tại địa điểm này cho thấy nó đã có người ở trong thời kỳ đầu."
-
"Life in the early ages was undoubtedly challenging."
"Cuộc sống trong thời kỳ đầu chắc chắn đầy thử thách."
-
"Our understanding of the early ages is largely based on archaeological evidence."
"Hiểu biết của chúng ta về thời kỳ đầu chủ yếu dựa trên bằng chứng khảo cổ học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử rất xa xưa, nhấn mạnh vào sự sơ khai, đơn giản và thiếu thốn về mặt công nghệ và kiến thức so với hiện tại. Thường mang tính chất chung chung, không ám chỉ một nền văn minh hay một khu vực cụ thể nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formative formative early ages (những năm tháng đầu đời hình thành tính cách/nhân cách)
-
tender tender early ages (những năm tháng thơ ấu non nớt)
-
in the in the early ages (of civilization) (trong những thời kỳ đầu (của nền văn minh))
-
from the from the early ages (từ những thời kỳ xa xưa/thời ban đầu)
-
recall recall the early ages (hồi tưởng về những năm tháng đầu đời/thời xa xưa)
-
experience experience the early ages (trải qua những năm tháng đầu đời)
Idioms
-
in the early ages of humanity/civilization
vào những buổi bình minh của nhân loại/nền văn minh
"Humans lived in caves in the early ages of humanity."
(Con người sống trong hang động vào những buổi bình minh của nhân loại.)
-
from the earliest ages
từ những thời xa xưa nhất, từ thuở ban sơ
"This tradition has been passed down from the earliest ages."
(Truyền thống này đã được truyền lại từ những thời xa xưa nhất.)
-
during one's early ages
trong những năm tháng đầu đời của ai đó (thời thơ ấu)
"He developed his love for music during his early ages."
(Anh ấy đã phát triển tình yêu âm nhạc của mình trong những năm tháng đầu đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early ages
Danh từThời kỳ đầu, thời cổ đại; đặc biệt là trước khi có lịch sử ghi chép hoặc những tiến bộ công nghệ đáng kể.
"Pottery shards discovered at the site suggest it was inhabited during the early ages."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In his early years, marked by curiosity and boundless energy, he devoured books and explored the world around him. |
Trong những năm đầu đời, được đánh dấu bằng sự tò mò và năng lượng vô biên, cậu bé say sưa đọc sách và khám phá thế giới xung quanh. |
| Phủ định | Not wanting to wake the baby, she tiptoed around the house during the early hours, and she carefully closed the door. |
Không muốn đánh thức em bé, cô ấy rón rén quanh nhà trong những giờ đầu ngày, và cô ấy cẩn thận đóng cửa. |
| Nghi vấn | Considering their early successes, their recent failures, and their unwavering determination, what will be their next move? |
Xét đến những thành công ban đầu, những thất bại gần đây và quyết tâm không lay chuyển của họ, động thái tiếp theo của họ sẽ là gì? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children are exposed to music at early ages, they often develop a lifelong appreciation for it. |
Nếu trẻ em được tiếp xúc với âm nhạc từ khi còn nhỏ, chúng thường phát triển sự yêu thích suốt đời đối với nó. |
| Phủ định | When children don't receive proper nutrition in their early ages, their physical development doesn't progress as expected. |
Khi trẻ em không nhận được dinh dưỡng đầy đủ trong những năm đầu đời, sự phát triển thể chất của chúng không tiến triển như mong đợi. |
| Nghi vấn | If a child starts learning a language at early ages, do they typically acquire a better accent? |
Nếu một đứa trẻ bắt đầu học một ngôn ngữ từ khi còn nhỏ, liệu chúng có thường có được một giọng chuẩn hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be studying music at early ages. |
Cô ấy sẽ học âm nhạc từ khi còn nhỏ. |
| Phủ định | They won't be remembering those events from their early ages. |
Họ sẽ không nhớ những sự kiện đó từ khi còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Will he be starting his training at early ages? |
Liệu anh ấy sẽ bắt đầu quá trình huấn luyện từ khi còn nhỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early ages".
