initial test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra ở giai đoạn đầu, ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial response was positive."
"Phản hồi ban đầu là tích cực."
-
"The company performed an initial test of the software."
"Công ty đã thực hiện một thử nghiệm ban đầu của phần mềm."
-
"The patient underwent an initial test to diagnose the disease."
"Bệnh nhân đã trải qua một xét nghiệm ban đầu để chẩn đoán bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | initially | Ban đầu, thoạt tiên |
| Verb | initiate | Khởi xướng, bắt đầu; làm lễ khai tâm |
| Noun | initiation | Sự khởi xướng, sự bắt đầu; lễ khai tâm |
| Noun | initiative | Sáng kiến; sự chủ động |
| Noun | tester | Người thử, máy thử |
| Noun | testing | Sự thử nghiệm, quá trình kiểm tra |
| Adjective | tested | Đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm |
| Adjective | testable | Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được |
| Verb | retest | Kiểm tra lại, thử lại |
| Noun | retest | Bài kiểm tra lại, cuộc thử lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'initial' nhấn mạnh sự khởi đầu của một quá trình hoặc hoạt động. Nó thường dùng để chỉ bước đầu tiên, thí điểm hoặc cơ bản. Khác với 'first', 'initial' mang ý nghĩa 'mở đầu' hơn là thứ tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
preliminary preliminary initial test (bài kiểm tra sơ bộ/ban đầu)
-
diagnostic diagnostic initial test (bài kiểm tra chẩn đoán ban đầu)
-
mandatory mandatory initial test (bài kiểm tra ban đầu bắt buộc)
-
successful successful initial test (bài kiểm tra ban đầu thành công)
-
baseline baseline initial test (bài kiểm tra ban đầu để thiết lập mức cơ bản)
-
conduct conduct an initial test (tiến hành một bài kiểm tra ban đầu)
-
perform perform an initial test (thực hiện một bài kiểm tra ban đầu)
-
administer administer an initial test (quản lý/tổ chức một bài kiểm tra ban đầu)
-
pass pass the initial test (vượt qua bài kiểm tra ban đầu)
-
fail fail the initial test (trượt bài kiểm tra ban đầu)
-
undergo undergo an initial test (trải qua một bài kiểm tra ban đầu)
-
results initial test results (kết quả kiểm tra ban đầu)
-
phase initial test phase (giai đoạn thử nghiệm ban đầu)
-
period initial test period (thời gian thử nghiệm ban đầu)
Idioms
-
Pass the initial test
Vượt qua bài kiểm tra ban đầu (hoặc giai đoạn thử thách đầu tiên)
"She managed to pass the initial test and moved on to the next round of interviews."
(Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra ban đầu và chuyển sang vòng phỏng vấn tiếp theo.)
-
Fail the initial test
Trượt bài kiểm tra ban đầu (hoặc không vượt qua giai đoạn thử thách đầu tiên)
"Unfortunately, the new software failed the initial test for security vulnerabilities."
(Thật không may, phần mềm mới đã không vượt qua được bài kiểm tra ban đầu về các lỗ hổng bảo mật.)
-
Undergo an initial test
Trải qua một bài kiểm tra ban đầu (thường là để đánh giá hoặc sàng lọc)
"All new employees must undergo an initial test to assess their basic skills."
(Tất cả nhân viên mới phải trải qua một bài kiểm tra ban đầu để đánh giá các kỹ năng cơ bản của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial test
Tính từXảy ra ở giai đoạn đầu, ban đầu.
"The initial response was positive."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial test was easy, wasn't it? |
Bài kiểm tra ban đầu dễ, đúng không? |
| Phủ định | They aren't doing the initial test today, are they? |
Họ không làm bài kiểm tra ban đầu hôm nay, phải không? |
| Nghi vấn | You will take the initial test, won't you? |
Bạn sẽ làm bài kiểm tra ban đầu, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial test".
