(Top Banner Ad)
initial test
B1
Tính từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

initial test

UK: /ɪˈnɪʃəl test/ • US: /ɪˈnɪʃəl test/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm ban đầu kiểm tra sơ bộ test ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at the beginning.

Vietnamese Meaning

Xảy ra ở giai đoạn đầu, ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial response was positive."

    "Phản hồi ban đầu là tích cực."

  • "The company performed an initial test of the software."

    "Công ty đã thực hiện một thử nghiệm ban đầu của phần mềm."

  • "The patient underwent an initial test to diagnose the disease."

    "Bệnh nhân đã trải qua một xét nghiệm ban đầu để chẩn đoán bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb initially Ban đầu, thoạt tiên
Verb initiate Khởi xướng, bắt đầu; làm lễ khai tâm
Noun initiation Sự khởi xướng, sự bắt đầu; lễ khai tâm
Noun initiative Sáng kiến; sự chủ động
Noun tester Người thử, máy thử
Noun testing Sự thử nghiệm, quá trình kiểm tra
Adjective tested Đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm
Adjective testable Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được
Verb retest Kiểm tra lại, thử lại
Noun retest Bài kiểm tra lại, cuộc thử lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Latin
initium
Old French
test
Latin
initialis
English
test
English
initial

Nguồn gốc của 'initial'

Từ 'initial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ 'initium', có nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'hành động đi vào'. Từ đó phát triển thành 'initialis', mang ý nghĩa 'liên quan đến sự bắt đầu'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'initial' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'đầu tiên, ban đầu'.

Câu chuyện của 'test'

Từ 'test' mang một lịch sử khá độc đáo. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'testum', chỉ một 'cái nồi đất' hoặc 'nồi nấu chảy' mà các nhà giả kim thuật thường dùng để thử vàng. Qua tiếng Pháp cổ 'test' với nghĩa tương tự, từ này dần được dùng để chỉ quá trình 'thử nghiệm, kiểm tra' để xác định chất lượng, giá trị hoặc khả năng của một vật gì đó. Do đó, 'test' ngày nay có nghĩa là 'bài kiểm tra' hay 'sự thử nghiệm'.

Usage Note

Tính từ 'initial' nhấn mạnh sự khởi đầu của một quá trình hoặc hoạt động. Nó thường dùng để chỉ bước đầu tiên, thí điểm hoặc cơ bản. Khác với 'first', 'initial' mang ý nghĩa 'mở đầu' hơn là thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initial test
  • preliminary preliminary initial test
    (bài kiểm tra sơ bộ/ban đầu)
  • diagnostic diagnostic initial test
    (bài kiểm tra chẩn đoán ban đầu)
  • mandatory mandatory initial test
    (bài kiểm tra ban đầu bắt buộc)
  • successful successful initial test
    (bài kiểm tra ban đầu thành công)
  • baseline baseline initial test
    (bài kiểm tra ban đầu để thiết lập mức cơ bản)
Verb + initial test
  • conduct conduct an initial test
    (tiến hành một bài kiểm tra ban đầu)
  • perform perform an initial test
    (thực hiện một bài kiểm tra ban đầu)
  • administer administer an initial test
    (quản lý/tổ chức một bài kiểm tra ban đầu)
  • pass pass the initial test
    (vượt qua bài kiểm tra ban đầu)
  • fail fail the initial test
    (trượt bài kiểm tra ban đầu)
  • undergo undergo an initial test
    (trải qua một bài kiểm tra ban đầu)
initial test + Noun (phrase)
  • results initial test results
    (kết quả kiểm tra ban đầu)
  • phase initial test phase
    (giai đoạn thử nghiệm ban đầu)
  • period initial test period
    (thời gian thử nghiệm ban đầu)

Idioms

  • Pass the initial test

    Vượt qua bài kiểm tra ban đầu (hoặc giai đoạn thử thách đầu tiên)

    "She managed to pass the initial test and moved on to the next round of interviews."

    (Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra ban đầu và chuyển sang vòng phỏng vấn tiếp theo.)

  • Fail the initial test

    Trượt bài kiểm tra ban đầu (hoặc không vượt qua giai đoạn thử thách đầu tiên)

    "Unfortunately, the new software failed the initial test for security vulnerabilities."

    (Thật không may, phần mềm mới đã không vượt qua được bài kiểm tra ban đầu về các lỗ hổng bảo mật.)

  • Undergo an initial test

    Trải qua một bài kiểm tra ban đầu (thường là để đánh giá hoặc sàng lọc)

    "All new employees must undergo an initial test to assess their basic skills."

    (Tất cả nhân viên mới phải trải qua một bài kiểm tra ban đầu để đánh giá các kỹ năng cơ bản của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial test

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra ở giai đoạn đầu, ban đầu.

"The initial response was positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial test was easy, wasn't it?
Bài kiểm tra ban đầu dễ, đúng không?
Phủ định
They aren't doing the initial test today, are they?
Họ không làm bài kiểm tra ban đầu hôm nay, phải không?
Nghi vấn
You will take the initial test, won't you?
Bạn sẽ làm bài kiểm tra ban đầu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial test".

Sàng lọc và Đánh giá Sơ bộ

Trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, tuyển dụng, y tế hay kỹ thuật, 'initial test' (kiểm tra ban đầu) thường đóng vai trò là công cụ sàng lọc hoặc đánh giá sơ bộ. Mục đích là để xác định năng lực, kiến thức cơ bản, kỹ năng cần thiết hoặc tình trạng ban đầu của một người/vật, trước khi tiến hành các bước sâu hơn, tốn kém hơn hoặc chuyên biệt hơn. Nó giúp tiết kiệm nguồn lực bằng cách loại bỏ những ứng viên hoặc sản phẩm không đạt yêu cầu cơ bản ngay từ đầu.

Thử nghiệm Beta và Thí điểm

Trong ngành công nghệ, phát triển sản phẩm (phần mềm, phần cứng) và các dự án lớn, 'initial test' có thể ám chỉ giai đoạn thử nghiệm beta hoặc các dự án thí điểm (pilot projects). Đây là những thử nghiệm đầu tiên với một nhóm nhỏ người dùng hoặc trong một môi trường hạn chế để phát hiện lỗi, thu thập phản hồi, kiểm tra tính khả thi và cải thiện sản phẩm/dịch vụ trước khi ra mắt rộng rãi ra thị trường hoặc triển khai trên quy mô lớn.