(Top Banner Ad)
pilot test
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu, Phát triển sản phẩm, Quản lý dự án

pilot test

UK: /ˈpaɪlət test/ • US: /ˈpaɪlət test/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm thí điểm thử nghiệm thử nghiên cứu thử nghiệm ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small-scale preliminary study conducted to evaluate the feasibility, time, cost, adverse events, and effect size (statistical variability) in an attempt to predict an appropriate sample size and improve upon the study design prior to performance of a full-scale research project.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu sơ bộ quy mô nhỏ được thực hiện để đánh giá tính khả thi, thời gian, chi phí, các tác dụng phụ và quy mô hiệu ứng (tính biến thiên thống kê) nhằm mục đích dự đoán kích thước mẫu phù hợp và cải thiện thiết kế nghiên cứu trước khi thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We conducted a pilot test of the new software before releasing it to all users."

    "Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm thí điểm phần mềm mới trước khi phát hành cho tất cả người dùng."

  • "The pilot test revealed several usability issues with the new website."

    "Thử nghiệm thí điểm đã tiết lộ một số vấn đề về khả năng sử dụng với trang web mới."

  • "We plan to pilot test the new teaching method in three schools."

    "Chúng tôi dự định thử nghiệm thí điểm phương pháp giảng dạy mới tại ba trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilot phi công; người lái (tàu, máy bay); bản/phiên bản thử nghiệm
Verb to pilot lái (máy bay, tàu); thực hiện thử nghiệm, thí điểm
Noun test bài kiểm tra; cuộc thử nghiệm; sự thử thách
Verb to test kiểm tra; thử nghiệm
Noun testing sự thử nghiệm, việc kiểm tra
Adjective pilot thí điểm, thử nghiệm (ví dụ: pilot project - dự án thí điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Phát triển sản phẩm, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pedón
Latin
pedota
Italian
pilota
Old French
pilote
English
pilot
Latin
testum
Old French
test
Middle English
test
English
pilot test

Nguồn gốc của 'pilot test'

Từ 'pilot' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ban đầu chỉ 'người lái thuyền' hoặc 'người dẫn đường'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'thí điểm' hoặc 'sơ bộ'. Từ 'test' lại xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'cái nồi đất' hay 'cái chảo nung kim loại', nơi các nhà giả kim thử nghiệm chất liệu. Sau đó, nó được dùng để chỉ 'cuộc thử nghiệm' hay 'bài kiểm tra'. Khi kết hợp lại vào thế kỷ 20, 'pilot test' mô tả một cuộc thử nghiệm nhỏ, ban đầu, để kiểm tra tính khả thi hoặc hiệu quả trước khi triển khai quy mô lớn, giống như một chuyến bay thử nghiệm của phi công trước khi bay thật.

Usage Note

Pilot test thường được sử dụng để kiểm tra một sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc hệ thống mới trước khi triển khai rộng rãi. Nó giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và tinh chỉnh trước khi ra mắt chính thức.

Prepositions

of for

of: dùng để chỉ đối tượng được thử nghiệm (ví dụ: pilot test of a new software). for: dùng để chỉ mục đích của thử nghiệm (ví dụ: pilot test for user interface).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pilot test
  • conduct conduct a pilot test
    (tiến hành một cuộc thử nghiệm thí điểm)
  • carry out carry out a pilot test
    (thực hiện một cuộc thử nghiệm thí điểm)
  • run run a pilot test
    (chạy một cuộc thử nghiệm thí điểm)
  • implement implement a pilot test
    (triển khai một cuộc thử nghiệm thí điểm)
  • evaluate evaluate a pilot test
    (đánh giá một cuộc thử nghiệm thí điểm)
Adjective + pilot test
  • successful successful pilot test
    (cuộc thử nghiệm thí điểm thành công)
  • initial initial pilot test
    (cuộc thử nghiệm thí điểm ban đầu)
  • small-scale small-scale pilot test
    (cuộc thử nghiệm thí điểm quy mô nhỏ)
  • comprehensive comprehensive pilot test
    (cuộc thử nghiệm thí điểm toàn diện)
pilot test + Noun
  • results pilot test results
    (kết quả thử nghiệm thí điểm)
  • phase pilot test phase
    (giai đoạn thử nghiệm thí điểm)

Idioms

  • to put something through a pilot test

    đưa một cái gì đó vào thử nghiệm thí điểm

    "We need to put the new software through a pilot test before releasing it."

    (Chúng ta cần đưa phần mềm mới vào thử nghiệm thí điểm trước khi phát hành.)

  • conduct a pilot test for (something)

    tiến hành một cuộc thử nghiệm thí điểm cho (cái gì)

    "The team will conduct a pilot test for the new educational program next month."

    (Đội ngũ sẽ tiến hành một cuộc thử nghiệm thí điểm cho chương trình giáo dục mới vào tháng tới.)

  • a pilot test determines/reveals...

    một cuộc thử nghiệm thí điểm sẽ xác định/tiết lộ...

    "A pilot test will determine if the new marketing strategy is effective."

    (Một cuộc thử nghiệm thí điểm sẽ xác định xem chiến lược tiếp thị mới có hiệu quả hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilot test

Danh từ
Lật mặt

Một nghiên cứu sơ bộ quy mô nhỏ được thực hiện để đánh giá tính khả thi, thời gian, chi phí, các tác dụng phụ và quy mô hiệu ứng (tính biến thiên thống kê) nhằm mục đích dự đoán kích thước mẫu phù hợp và cải thiện thiết kế nghiên cứu trước khi thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô đầy đủ.

"We conducted a pilot test of the new software before releasing it to all users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot test".

Giảm thiểu rủi ro và Tối ưu hóa

Trong môi trường kinh doanh, nghiên cứu và phát triển sản phẩm hiện đại, 'pilot test' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện văn hóa coi trọng việc giảm thiểu rủi ro, cho phép các tổ chức thử nghiệm ý tưởng, sản phẩm hoặc quy trình trên quy mô nhỏ trước khi đầu tư lớn. Điều này giúp họ phát hiện lỗi, thu thập phản hồi và thực hiện các cải tiến cần thiết một cách hiệu quả, tránh những thất bại tốn kém ở giai đoạn sau.

Tư duy phát triển lặp đi lặp lại (Iterative Development)

Khái niệm 'pilot test' gắn liền với tư duy phát triển lặp đi lặp lại, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghệ và phần mềm (như phương pháp Agile). Thay vì cố gắng hoàn thiện mọi thứ ngay từ đầu, các nhóm sẽ tạo ra các phiên bản nhỏ, thử nghiệm, thu thập phản hồi và cải tiến liên tục. 'Pilot test' là một bước thiết yếu trong chu trình này, giúp sản phẩm hoặc dịch vụ ngày càng hoàn thiện và phù hợp hơn với nhu cầu người dùng.