pilot test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small-scale preliminary study conducted to evaluate the feasibility, time, cost, adverse events, and effect size (statistical variability) in an attempt to predict an appropriate sample size and improve upon the study design prior to performance of a full-scale research project.
Vietnamese Meaning
Một nghiên cứu sơ bộ quy mô nhỏ được thực hiện để đánh giá tính khả thi, thời gian, chi phí, các tác dụng phụ và quy mô hiệu ứng (tính biến thiên thống kê) nhằm mục đích dự đoán kích thước mẫu phù hợp và cải thiện thiết kế nghiên cứu trước khi thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We conducted a pilot test of the new software before releasing it to all users."
"Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm thí điểm phần mềm mới trước khi phát hành cho tất cả người dùng."
-
"The pilot test revealed several usability issues with the new website."
"Thử nghiệm thí điểm đã tiết lộ một số vấn đề về khả năng sử dụng với trang web mới."
-
"We plan to pilot test the new teaching method in three schools."
"Chúng tôi dự định thử nghiệm thí điểm phương pháp giảng dạy mới tại ba trường học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pilot | phi công; người lái (tàu, máy bay); bản/phiên bản thử nghiệm |
| Verb | to pilot | lái (máy bay, tàu); thực hiện thử nghiệm, thí điểm |
| Noun | test | bài kiểm tra; cuộc thử nghiệm; sự thử thách |
| Verb | to test | kiểm tra; thử nghiệm |
| Noun | testing | sự thử nghiệm, việc kiểm tra |
| Adjective | pilot | thí điểm, thử nghiệm (ví dụ: pilot project - dự án thí điểm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pilot test thường được sử dụng để kiểm tra một sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc hệ thống mới trước khi triển khai rộng rãi. Nó giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và tinh chỉnh trước khi ra mắt chính thức.
Prepositions
of: dùng để chỉ đối tượng được thử nghiệm (ví dụ: pilot test of a new software). for: dùng để chỉ mục đích của thử nghiệm (ví dụ: pilot test for user interface).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a pilot test (tiến hành một cuộc thử nghiệm thí điểm)
-
carry out carry out a pilot test (thực hiện một cuộc thử nghiệm thí điểm)
-
run run a pilot test (chạy một cuộc thử nghiệm thí điểm)
-
implement implement a pilot test (triển khai một cuộc thử nghiệm thí điểm)
-
evaluate evaluate a pilot test (đánh giá một cuộc thử nghiệm thí điểm)
-
successful successful pilot test (cuộc thử nghiệm thí điểm thành công)
-
initial initial pilot test (cuộc thử nghiệm thí điểm ban đầu)
-
small-scale small-scale pilot test (cuộc thử nghiệm thí điểm quy mô nhỏ)
-
comprehensive comprehensive pilot test (cuộc thử nghiệm thí điểm toàn diện)
-
results pilot test results (kết quả thử nghiệm thí điểm)
-
phase pilot test phase (giai đoạn thử nghiệm thí điểm)
Idioms
-
to put something through a pilot test
đưa một cái gì đó vào thử nghiệm thí điểm
"We need to put the new software through a pilot test before releasing it."
(Chúng ta cần đưa phần mềm mới vào thử nghiệm thí điểm trước khi phát hành.)
-
conduct a pilot test for (something)
tiến hành một cuộc thử nghiệm thí điểm cho (cái gì)
"The team will conduct a pilot test for the new educational program next month."
(Đội ngũ sẽ tiến hành một cuộc thử nghiệm thí điểm cho chương trình giáo dục mới vào tháng tới.)
-
a pilot test determines/reveals...
một cuộc thử nghiệm thí điểm sẽ xác định/tiết lộ...
"A pilot test will determine if the new marketing strategy is effective."
(Một cuộc thử nghiệm thí điểm sẽ xác định xem chiến lược tiếp thị mới có hiệu quả hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pilot test
Danh từMột nghiên cứu sơ bộ quy mô nhỏ được thực hiện để đánh giá tính khả thi, thời gian, chi phí, các tác dụng phụ và quy mô hiệu ứng (tính biến thiên thống kê) nhằm mục đích dự đoán kích thước mẫu phù hợp và cải thiện thiết kế nghiên cứu trước khi thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô đầy đủ.
"We conducted a pilot test of the new software before releasing it to all users."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot test".
