final test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A comprehensive examination given at the end of a course; the last in a series of tests.
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra toàn diện được thực hiện vào cuối một khóa học; bài kiểm tra cuối cùng trong một loạt các bài kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm nervous about the final test in chemistry."
"Tôi lo lắng về bài kiểm tra cuối kỳ môn hóa học."
-
"The final test is worth 50% of our grade."
"Bài kiểm tra cuối kỳ chiếm 50% điểm số của chúng tôi."
-
"She aced the final test and got an A in the course."
"Cô ấy đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra cuối kỳ và đạt điểm A trong khóa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bài kiểm tra quan trọng nhất, quyết định kết quả của cả một học kỳ hoặc khóa học. Khác với 'quiz' (bài kiểm tra ngắn, thường xuyên) hoặc 'midterm' (bài kiểm tra giữa kỳ).
Prepositions
Ví dụ: 'He failed the final test in history.' (Anh ấy trượt bài kiểm tra cuối kỳ môn lịch sử.) hoặc 'He is studying hard for the final test.' (Anh ấy đang học hành chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a final test (Làm/thực hiện bài kiểm tra cuối kỳ)
-
pass pass a final test (Đỗ bài kiểm tra cuối kỳ)
-
fail fail a final test (Trượt bài kiểm tra cuối kỳ)
-
study for study for a final test (Ôn bài/học bài cho bài kiểm tra cuối kỳ)
-
prepare for prepare for a final test (Chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối kỳ)
-
grade grade a final test (Chấm điểm bài kiểm tra cuối kỳ)
-
difficult difficult final test (Bài kiểm tra cuối kỳ khó)
-
easy easy final test (Bài kiểm tra cuối kỳ dễ)
-
comprehensive comprehensive final test (Bài kiểm tra cuối kỳ toàn diện)
-
challenging challenging final test (Bài kiểm tra cuối kỳ đầy thử thách)
-
final test final test results (Kết quả bài kiểm tra cuối kỳ)
-
final test final test score (Điểm bài kiểm tra cuối kỳ)
-
final test final test paper (Bài thi cuối kỳ (tờ giấy thi))
Idioms
-
The final test of something
Sự thử thách cuối cùng, bài kiểm tra quyết định về điều gì đó
"His leadership skills faced their final test during the crisis."
(Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy đã đối mặt với thử thách cuối cùng trong cuộc khủng hoảng.)
-
Put something to the final test
Đưa một điều gì đó vào thử thách cuối cùng; kiểm tra đến giới hạn cuối cùng
"The new software will be put to the final test by a group of experts."
(Phần mềm mới sẽ được một nhóm chuyên gia đưa vào thử thách cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final test
Danh từMột bài kiểm tra toàn diện được thực hiện vào cuối một khóa học; bài kiểm tra cuối cùng trong một loạt các bài kiểm tra.
"I'm nervous about the final test in chemistry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final test".
