(Top Banner Ad)
final test
B1
Danh từ B1 Giáo dục

final test

UK: /ˈfaɪnəl tɛst/ • US: /ˈfaɪnəl tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra cuối kỳ kỳ thi cuối kỳ bài kiểm tra kết thúc môn học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive examination given at the end of a course; the last in a series of tests.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra toàn diện được thực hiện vào cuối một khóa học; bài kiểm tra cuối cùng trong một loạt các bài kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm nervous about the final test in chemistry."

    "Tôi lo lắng về bài kiểm tra cuối kỳ môn hóa học."

  • "The final test is worth 50% of our grade."

    "Bài kiểm tra cuối kỳ chiếm 50% điểm số của chúng tôi."

  • "She aced the final test and got an A in the course."

    "Cô ấy đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra cuối kỳ và đạt điểm A trong khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun final Trận chung kết; phần cuối cùng (của một sự kiện)
Verb finalize Hoàn tất, chốt lại
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable Có thể kiểm tra được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis
Latin
fīnalis
Old French
final
English
final
Latin
testum
Old French
test
English
test
English
final test

Từ 'final' và sự kết thúc

Từ 'final' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fīnis', có nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'giới hạn'. Từ đó, 'fīnalis' ra đời để mô tả cái gì đó ở vị trí cuối cùng. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của một 'bài kiểm tra cuối cùng' – một dấu mốc kết thúc quan trọng trong một giai đoạn học tập hoặc một quá trình nào đó.

Bài kiểm tra từ chiếc nồi đất

Từ 'test' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'testum', chỉ một loại nồi đất hoặc chén nung. Ngày xưa, những chiếc nồi này được dùng để thử nghiệm kim loại quý trong giả kim thuật. Từ đó, 'test' dần mang nghĩa 'kiểm tra' hoặc 'thử nghiệm' để xác định giá trị, chất lượng hay khả năng của một điều gì đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bài kiểm tra quan trọng nhất, quyết định kết quả của cả một học kỳ hoặc khóa học. Khác với 'quiz' (bài kiểm tra ngắn, thường xuyên) hoặc 'midterm' (bài kiểm tra giữa kỳ).

Prepositions

in for

Ví dụ: 'He failed the final test in history.' (Anh ấy trượt bài kiểm tra cuối kỳ môn lịch sử.) hoặc 'He is studying hard for the final test.' (Anh ấy đang học hành chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final test
  • take take a final test
    (Làm/thực hiện bài kiểm tra cuối kỳ)
  • pass pass a final test
    (Đỗ bài kiểm tra cuối kỳ)
  • fail fail a final test
    (Trượt bài kiểm tra cuối kỳ)
  • study for study for a final test
    (Ôn bài/học bài cho bài kiểm tra cuối kỳ)
  • prepare for prepare for a final test
    (Chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối kỳ)
  • grade grade a final test
    (Chấm điểm bài kiểm tra cuối kỳ)
Adjective + final test
  • difficult difficult final test
    (Bài kiểm tra cuối kỳ khó)
  • easy easy final test
    (Bài kiểm tra cuối kỳ dễ)
  • comprehensive comprehensive final test
    (Bài kiểm tra cuối kỳ toàn diện)
  • challenging challenging final test
    (Bài kiểm tra cuối kỳ đầy thử thách)
final test + Noun
  • final test final test results
    (Kết quả bài kiểm tra cuối kỳ)
  • final test final test score
    (Điểm bài kiểm tra cuối kỳ)
  • final test final test paper
    (Bài thi cuối kỳ (tờ giấy thi))

Idioms

  • The final test of something

    Sự thử thách cuối cùng, bài kiểm tra quyết định về điều gì đó

    "His leadership skills faced their final test during the crisis."

    (Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy đã đối mặt với thử thách cuối cùng trong cuộc khủng hoảng.)

  • Put something to the final test

    Đưa một điều gì đó vào thử thách cuối cùng; kiểm tra đến giới hạn cuối cùng

    "The new software will be put to the final test by a group of experts."

    (Phần mềm mới sẽ được một nhóm chuyên gia đưa vào thử thách cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final test

Danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra toàn diện được thực hiện vào cuối một khóa học; bài kiểm tra cuối cùng trong một loạt các bài kiểm tra.

"I'm nervous about the final test in chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final test".

Tuần thi cuối kỳ (Finals Week)

Tại các trường học và đại học ở phương Tây, 'Tuần thi cuối kỳ' (Finals Week) là một giai đoạn cực kỳ căng thẳng. Sinh viên dành phần lớn thời gian để ôn tập và làm các bài kiểm tra cuối cùng, những bài này thường quyết định một phần lớn điểm tổng kết môn học. Đây là một dấu mốc quan trọng, đòi hỏi sự tập trung cao độ và quản lý thời gian hiệu quả.

Bài kiểm tra 'quan trọng' (High-Stakes Exams)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'bài kiểm tra cuối kỳ' thường được xem là các 'bài kiểm tra quan trọng' (high-stakes exams). Kết quả của chúng có thể ảnh hưởng lớn đến việc tốt nghiệp, điểm trung bình tích lũy (GPA) và thậm chí là cơ hội nghề nghiệp tương lai, phản ánh năng lực và thành quả học tập tổng thể của người học sau một quá trình dài.