prepared and expectant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Prepared" means ready and equipped for something. "Expectant" means having or showing an expectation that something will happen.
Vietnamese Meaning
"Prepared" có nghĩa là sẵn sàng và được trang bị cho điều gì đó. "Expectant" có nghĩa là có hoặc thể hiện sự mong đợi rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team was prepared and expectant for the championship game."
"Đội tuyển đã chuẩn bị sẵn sàng và mong chờ trận chung kết."
-
"The city was prepared and expectant ahead of the major storm."
"Thành phố đã chuẩn bị sẵn sàng và mong chờ trước cơn bão lớn."
-
"The students were prepared and expectant for the results of their exams."
"Các sinh viên đã chuẩn bị sẵn sàng và mong chờ kết quả kỳ thi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | chuẩn bị |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị |
| Noun | preparedness | sự sẵn sàng |
| Adjective | preparatory | chuẩn bị trước |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectancy | sự mong đợi, tuổi thọ trung bình |
| Adverb | expectantly | một cách mong đợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "prepared and expectant" thường được sử dụng để diễn tả trạng thái sẵn sàng tinh thần và thể chất cho một sự kiện hoặc tình huống nào đó. "Prepared" nhấn mạnh sự chuẩn bị về mặt vật chất và kỹ năng, trong khi "expectant" nhấn mạnh sự mong chờ và thái độ tích cực đối với sự kiện sắp tới. Khác với "ready" (sẵn sàng) vốn chỉ trạng thái đơn thuần, "prepared" mang ý nghĩa chủ động chuẩn bị. "Hopeful" (hy vọng) gần nghĩa với "expectant" nhưng "expectant" mạnh hơn, thể hiện sự tin tưởng cao hơn vào kết quả.
Prepositions
"Prepared for" được sử dụng để chỉ điều mà ai đó đã chuẩn bị sẵn sàng để đối phó hoặc tham gia. Ví dụ: "prepared for the worst" (chuẩn bị cho tình huống xấu nhất). "Expectant of" ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng. Ví dụ: "expectant of a promotion" (mong đợi được thăng chức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly prepared and expectant (háo hức chuẩn bị và mong đợi)
-
quietly quietly prepared and expectant (lặng lẽ chuẩn bị và chờ đợi)
-
patiently patiently prepared and expectant (kiên nhẫn chuẩn bị và mong đợi)
-
remain remain prepared and expectant (duy trì trạng thái chuẩn bị và mong đợi)
-
feel feel prepared and expectant (cảm thấy đã chuẩn bị và đang mong đợi)
-
stand stand prepared and expectant (ở trong tư thế chuẩn bị và mong đợi)
-
be be prepared and expectant (sẵn sàng và mong đợi)
Idioms
-
to stand prepared and expectant
Ở trong tư thế sẵn sàng và mong đợi một điều gì đó (thường là một sự kiện hoặc kết quả quan trọng).
"The team stood prepared and expectant for the referee's final whistle."
(Đội bóng đã ở trong tư thế sẵn sàng và mong đợi tiếng còi kết thúc của trọng tài.)
-
to be prepared and expectant for something
Sẵn sàng và đang mong chờ một điều gì đó cụ thể.
"She was prepared and expectant for the interview results."
(Cô ấy đã chuẩn bị sẵn sàng và đang mong chờ kết quả phỏng vấn.)
-
a prepared and expectant audience/crowd
Một khán giả/đám đông đã chuẩn bị tâm lý và đang mong đợi.
"The band faced a prepared and expectant audience at their first concert."
(Ban nhạc đối mặt với một khán giả đã chuẩn bị và đang mong đợi trong buổi hòa nhạc đầu tiên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prepared and expectant
Tính từ"Prepared" có nghĩa là sẵn sàng và được trang bị cho điều gì đó. "Expectant" có nghĩa là có hoặc thể hiện sự mong đợi rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
"The team was prepared and expectant for the championship game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepared and expectant".
