(Top Banner Ad)
prepared and expectant
B2
Tính từ B2 Tổng quát

prepared and expectant

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị sẵn sàng và mong đợi sẵn sàng và chờ đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Prepared" means ready and equipped for something. "Expectant" means having or showing an expectation that something will happen.

Vietnamese Meaning

"Prepared" có nghĩa là sẵn sàng và được trang bị cho điều gì đó. "Expectant" có nghĩa là có hoặc thể hiện sự mong đợi rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was prepared and expectant for the championship game."

    "Đội tuyển đã chuẩn bị sẵn sàng và mong chờ trận chung kết."

  • "The city was prepared and expectant ahead of the major storm."

    "Thành phố đã chuẩn bị sẵn sàng và mong chờ trước cơn bão lớn."

  • "The students were prepared and expectant for the results of their exams."

    "Các sinh viên đã chuẩn bị sẵn sàng và mong chờ kết quả kỳ thi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị
Noun preparation sự chuẩn bị
Noun preparedness sự sẵn sàng
Adjective preparatory chuẩn bị trước
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Noun expectancy sự mong đợi, tuổi thọ trung bình
Adverb expectantly một cách mong đợi

Synonyms

ready and waiting (sẵn sàng chờ đợi)primed and anticipating (đã sẵn sàng và dự đoán trước)

Antonyms

unprepared and surprised (chưa chuẩn bị và ngạc nhiên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare (to make ready beforehand)
Latin
expectare (to look out for, to await)
Old French
preparer
Middle English
preparien (to prepare)
Middle English
expecten (to expect)
Modern English
prepared and expectant

Nguồn gốc của 'Prepared'

Từ 'prepared' xuất phát từ động từ 'prepare', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare', ghép từ 'prae-' (trước) và 'parare' (làm cho sẵn sàng). Nó mang ý nghĩa của việc hành động trước để đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai.

Nguồn gốc của 'Expectant'

Từ 'expectant' bắt nguồn từ động từ 'expect', có rễ từ tiếng Latin 'expectare', với 'ex-' (ra ngoài, kỹ lưỡng) và 'spectare' (nhìn, trông). Ban đầu nó có nghĩa là 'nhìn ra xa' hoặc 'chờ đợi'. Do đó, 'expectant' diễn tả trạng thái của việc mong đợi, trông chờ điều gì đó sẽ xảy ra, thường đi kèm với cảm giác hy vọng hoặc hồi hộp.

Usage Note

Cụm từ "prepared and expectant" thường được sử dụng để diễn tả trạng thái sẵn sàng tinh thần và thể chất cho một sự kiện hoặc tình huống nào đó. "Prepared" nhấn mạnh sự chuẩn bị về mặt vật chất và kỹ năng, trong khi "expectant" nhấn mạnh sự mong chờ và thái độ tích cực đối với sự kiện sắp tới. Khác với "ready" (sẵn sàng) vốn chỉ trạng thái đơn thuần, "prepared" mang ý nghĩa chủ động chuẩn bị. "Hopeful" (hy vọng) gần nghĩa với "expectant" nhưng "expectant" mạnh hơn, thể hiện sự tin tưởng cao hơn vào kết quả.

Prepositions

for

"Prepared for" được sử dụng để chỉ điều mà ai đó đã chuẩn bị sẵn sàng để đối phó hoặc tham gia. Ví dụ: "prepared for the worst" (chuẩn bị cho tình huống xấu nhất). "Expectant of" ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng. Ví dụ: "expectant of a promotion" (mong đợi được thăng chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prepared and expectant
  • eagerly eagerly prepared and expectant
    (háo hức chuẩn bị và mong đợi)
  • quietly quietly prepared and expectant
    (lặng lẽ chuẩn bị và chờ đợi)
  • patiently patiently prepared and expectant
    (kiên nhẫn chuẩn bị và mong đợi)
Verb + prepared and expectant
  • remain remain prepared and expectant
    (duy trì trạng thái chuẩn bị và mong đợi)
  • feel feel prepared and expectant
    (cảm thấy đã chuẩn bị và đang mong đợi)
  • stand stand prepared and expectant
    (ở trong tư thế chuẩn bị và mong đợi)
  • be be prepared and expectant
    (sẵn sàng và mong đợi)

Idioms

  • to stand prepared and expectant

    Ở trong tư thế sẵn sàng và mong đợi một điều gì đó (thường là một sự kiện hoặc kết quả quan trọng).

    "The team stood prepared and expectant for the referee's final whistle."

    (Đội bóng đã ở trong tư thế sẵn sàng và mong đợi tiếng còi kết thúc của trọng tài.)

  • to be prepared and expectant for something

    Sẵn sàng và đang mong chờ một điều gì đó cụ thể.

    "She was prepared and expectant for the interview results."

    (Cô ấy đã chuẩn bị sẵn sàng và đang mong chờ kết quả phỏng vấn.)

  • a prepared and expectant audience/crowd

    Một khán giả/đám đông đã chuẩn bị tâm lý và đang mong đợi.

    "The band faced a prepared and expectant audience at their first concert."

    (Ban nhạc đối mặt với một khán giả đã chuẩn bị và đang mong đợi trong buổi hòa nhạc đầu tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepared and expectant

Tính từ
Lật mặt

"Prepared" có nghĩa là sẵn sàng và được trang bị cho điều gì đó. "Expectant" có nghĩa là có hoặc thể hiện sự mong đợi rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

"The team was prepared and expectant for the championship game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepared and expectant".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, sự chuẩn bị (preparedness) thường được coi trọng. Các câu nói như 'Forewarned is forearmed' (Báo trước là được trang bị) hay khẩu hiệu 'Be Prepared' của Hướng đạo sinh (Boy Scouts) nhấn mạnh giá trị của việc sẵn sàng cho mọi tình huống. Điều này thể hiện một thái độ chủ động đối với tương lai, không chỉ thụ động chờ đợi mà còn tích cực tạo ra điều kiện thuận lợi và kiểm soát tốt hơn các tình huống.

Sự mong đợi trong các sự kiện quan trọng

Cảm giác 'mong đợi' (expectancy) thường gắn liền với các sự kiện lớn hoặc những cột mốc quan trọng trong cuộc sống. Ví dụ, sự mong đợi của trẻ em vào dịp Giáng sinh, hay sự chờ đợi các cặp vợ chồng về một đứa con sắp chào đời. Đây là một trạng thái cảm xúc tích cực, pha trộn giữa hy vọng, hào hứng và đôi khi là chút hồi hộp, tạo nên một phần quan trọng của trải nghiệm văn hóa và cá nhân trong nhiều nền văn hóa phương Tây.