(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prescription eyewear
B2

prescription eyewear

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

kính thuốc kính theo đơn kính điều chỉnh thị lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prescription eyewear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kính mắt hoặc kính áp tròng được thiết kế đặc biệt để điều chỉnh các vấn đề về thị lực của một người, theo kết quả khám mắt và đơn thuốc được viết.

Definition (English Meaning)

Eyeglasses or contact lenses that are specifically designed to correct a person's vision problems, as determined by an eye examination and written prescription.

Ví dụ Thực tế với 'Prescription eyewear'

  • "She needs to get new prescription eyewear because her vision has changed."

    "Cô ấy cần mua kính thuốc mới vì thị lực của cô ấy đã thay đổi."

  • "The optician checked her prescription eyewear to ensure it was still accurate."

    "Kỹ thuật viên đo thị lực đã kiểm tra kính thuốc của cô ấy để đảm bảo rằng nó vẫn chính xác."

  • "Many people prefer contact lenses to prescription eyewear."

    "Nhiều người thích kính áp tròng hơn là kính thuốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prescription eyewear'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

non-prescription eyewear(kính không kê đơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Nhãn khoa

Ghi chú Cách dùng 'Prescription eyewear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhãn khoa và bán lẻ kính mắt. 'Prescription' chỉ định rằng kính được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của người dùng, khác với kính đọc sách không cần đơn hoặc kính bảo hộ thông thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prescription eyewear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)