(Top Banner Ad)
present term
B2
Danh từ B2 Giáo dục

present term

Nghĩa tiếng Việt

học kỳ hiện tại kỳ học hiện tại giai đoạn học hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current academic term (semester, trimester, etc.) in a school or university.

Vietnamese Meaning

Học kỳ hiện tại (học kỳ, tam cá nguyệt, v.v.) trong một trường học hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deadline for submitting applications is next week during the present term."

    "Hạn chót nộp đơn là tuần tới trong học kỳ hiện tại."

  • "I am taking three courses this present term."

    "Tôi đang học ba môn trong học kỳ hiện tại này."

  • "The professor announced a change to the exam schedule during the present term."

    "Giáo sư đã thông báo một sự thay đổi trong lịch thi trong học kỳ hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trao tặng, trình bày, giới thiệu
Adjective present hiện tại, có mặt, đang diễn ra
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Adverb presently hiện tại, chẳng mấy chốc
Noun term thời hạn, kỳ hạn, nhiệm kỳ, thuật ngữ
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc

Synonyms

current semester (học kỳ hiện tại)

Antonyms

past term (học kỳ trước)upcoming term (học kỳ sắp tới)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
praesens
Old French
present
English
present
Proto-Indo-European
*ter-
Latin
terminus
Old French
terme
English
term
English
present term

Nguồn gốc của 'Present'

Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', có nghĩa là 'có mặt, ở đó' hoặc 'hiện hữu ngay bây giờ'. Nó được hình thành từ 'prae-' (trước) và 'esse' (là, tồn tại), mang ý nghĩa 'ở phía trước' hoặc 'hiện hữu'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, bao gồm 'hiện tại' và 'trao tặng'.

Nguồn gốc của 'Term'

Từ 'term' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'ranh giới, giới hạn, điểm cuối'. Người La Mã cổ đại có vị thần Terminus bảo vệ các cột mốc ranh giới. Từ này qua tiếng Pháp cổ 'terme' rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một mốc giới hạn, một khoảng thời gian cố định, hoặc một điều kiện.

Sự kết hợp: 'Present Term'

Khi hai từ 'present' (hiện tại, đang diễn ra) và 'term' (thời hạn, kỳ hạn, nhiệm kỳ) kết hợp, 'present term' tạo thành một cụm từ chỉ 'khoảng thời gian hoặc nhiệm kỳ đang diễn ra'. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị (nhiệm kỳ của tổng thống), học thuật (kỳ học hiện tại), hoặc pháp lý (thời hạn hợp đồng hiện tại).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ khoảng thời gian đang diễn ra trong năm học. Nó thường liên quan đến các hoạt động như học tập, thi cử, và các sự kiện của trường. 'Present' nhấn mạnh rằng đây là học kỳ đang diễn ra, phân biệt nó với các học kỳ đã qua hoặc sắp tới.

Prepositions

during in throughout

‘During the present term’ chỉ ra một khoảng thời gian cụ thể mà hành động hoặc sự kiện diễn ra. ‘In the present term’ thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc điều kiện chung tồn tại trong học kỳ hiện tại. ‘Throughout the present term’ nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện kéo dài trong suốt toàn bộ học kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + present term
  • complete complete the present term
    (hoàn thành nhiệm kỳ/thời hạn hiện tại)
  • serve serve one's present term
    (phục vụ/đảm nhiệm nhiệm kỳ hiện tại của ai đó)
  • begin begin the present term
    (bắt đầu nhiệm kỳ/thời hạn hiện tại)
Adjective + present term
  • challenging a challenging present term
    (một nhiệm kỳ hiện tại đầy thử thách)
  • successful a successful present term
    (một nhiệm kỳ hiện tại thành công)
  • final the final present term
    (nhiệm kỳ/thời hạn hiện tại cuối cùng)
Noun possessive + present term
  • President's the President's present term
    (nhiệm kỳ hiện tại của Tổng thống)
  • Mayor's the Mayor's present term
    (nhiệm kỳ hiện tại của Thị trưởng)

Idioms

  • serve one's present term

    hoàn thành hoặc đảm nhiệm nhiệm kỳ hiện tại của một người (thường là trong chính trị hoặc các vị trí công).

    "The President is determined to serve his present term with integrity and dedication."

    (Tổng thống quyết tâm phục vụ nhiệm kỳ hiện tại của mình với sự chính trực và tận tâm.)

  • during the present term

    trong suốt khoảng thời gian hoặc nhiệm kỳ đang diễn ra.

    "Several new policies were introduced during the present term of the government."

    (Một số chính sách mới đã được giới thiệu trong nhiệm kỳ hiện tại của chính phủ.)

  • at the end of the present term

    vào thời điểm kết thúc của khoảng thời gian hoặc nhiệm kỳ hiện tại.

    "Many changes are expected at the end of the present term, especially in the cabinet."

    (Nhiều thay đổi được dự kiến vào cuối nhiệm kỳ hiện tại, đặc biệt là trong nội các.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present term

Danh từ
Lật mặt

Học kỳ hiện tại (học kỳ, tam cá nguyệt, v.v.) trong một trường học hoặc đại học.

"The deadline for submitting applications is next week during the present term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present term".

Nhiệm kỳ cố định trong chính trị

Ở nhiều quốc gia dân chủ, các chức vụ lãnh đạo như Tổng thống, Thủ tướng, hoặc các thành viên nghị viện được bầu cử cho một 'nhiệm kỳ cố định' (fixed term). Cụm từ 'present term' thường được dùng để chỉ nhiệm kỳ đang diễn ra của họ. Việc giới hạn nhiệm kỳ giúp đảm bảo tính ổn định của chính phủ và giới hạn quyền lực của cá nhân, thúc đẩy sự luân chuyển và trách nhiệm giải trình.

Kỳ học trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Anh và một số quốc gia khác, năm học thường được chia thành các 'kỳ học' (terms), tương tự như học kỳ (semesters) ở Mỹ. 'Present term' sẽ là kỳ học mà học sinh hoặc sinh viên đang theo học. Mỗi kỳ học có một lịch trình, các môn học và kỳ thi riêng biệt.