present term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The current academic term (semester, trimester, etc.) in a school or university.
Vietnamese Meaning
Học kỳ hiện tại (học kỳ, tam cá nguyệt, v.v.) trong một trường học hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deadline for submitting applications is next week during the present term."
"Hạn chót nộp đơn là tuần tới trong học kỳ hiện tại."
-
"I am taking three courses this present term."
"Tôi đang học ba môn trong học kỳ hiện tại này."
-
"The professor announced a change to the exam schedule during the present term."
"Giáo sư đã thông báo một sự thay đổi trong lịch thi trong học kỳ hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | present | trao tặng, trình bày, giới thiệu |
| Adjective | present | hiện tại, có mặt, đang diễn ra |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Adverb | presently | hiện tại, chẳng mấy chốc |
| Noun | term | thời hạn, kỳ hạn, nhiệm kỳ, thuật ngữ |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ khoảng thời gian đang diễn ra trong năm học. Nó thường liên quan đến các hoạt động như học tập, thi cử, và các sự kiện của trường. 'Present' nhấn mạnh rằng đây là học kỳ đang diễn ra, phân biệt nó với các học kỳ đã qua hoặc sắp tới.
Prepositions
‘During the present term’ chỉ ra một khoảng thời gian cụ thể mà hành động hoặc sự kiện diễn ra. ‘In the present term’ thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc điều kiện chung tồn tại trong học kỳ hiện tại. ‘Throughout the present term’ nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện kéo dài trong suốt toàn bộ học kỳ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete the present term (hoàn thành nhiệm kỳ/thời hạn hiện tại)
-
serve serve one's present term (phục vụ/đảm nhiệm nhiệm kỳ hiện tại của ai đó)
-
begin begin the present term (bắt đầu nhiệm kỳ/thời hạn hiện tại)
-
challenging a challenging present term (một nhiệm kỳ hiện tại đầy thử thách)
-
successful a successful present term (một nhiệm kỳ hiện tại thành công)
-
final the final present term (nhiệm kỳ/thời hạn hiện tại cuối cùng)
-
President's the President's present term (nhiệm kỳ hiện tại của Tổng thống)
-
Mayor's the Mayor's present term (nhiệm kỳ hiện tại của Thị trưởng)
Idioms
-
serve one's present term
hoàn thành hoặc đảm nhiệm nhiệm kỳ hiện tại của một người (thường là trong chính trị hoặc các vị trí công).
"The President is determined to serve his present term with integrity and dedication."
(Tổng thống quyết tâm phục vụ nhiệm kỳ hiện tại của mình với sự chính trực và tận tâm.)
-
during the present term
trong suốt khoảng thời gian hoặc nhiệm kỳ đang diễn ra.
"Several new policies were introduced during the present term of the government."
(Một số chính sách mới đã được giới thiệu trong nhiệm kỳ hiện tại của chính phủ.)
-
at the end of the present term
vào thời điểm kết thúc của khoảng thời gian hoặc nhiệm kỳ hiện tại.
"Many changes are expected at the end of the present term, especially in the cabinet."
(Nhiều thay đổi được dự kiến vào cuối nhiệm kỳ hiện tại, đặc biệt là trong nội các.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present term
Danh từHọc kỳ hiện tại (học kỳ, tam cá nguyệt, v.v.) trong một trường học hoặc đại học.
"The deadline for submitting applications is next week during the present term."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present term".
