(Top Banner Ad)
present wrapping
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Lễ hội

present wrapping

UK: /ˈprezənt ˈræpɪŋ/ • US: /ˈprezənt ˈræpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc gói quà hành động gói quà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of covering a gift in decorative paper or material.

Vietnamese Meaning

Hành động gói một món quà bằng giấy hoặc vật liệu trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spent an hour on present wrapping last night."

    "Tôi đã dành một giờ để gói quà vào tối qua."

  • "She is very good at present wrapping."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc gói quà."

  • "The store offers present wrapping services during the holidays."

    "Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà trong dịp lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present món quà, hiện tại
Verb present tặng, giới thiệu
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapper vật liệu gói, người gói, vỏ bọc
Noun wrapping vật liệu gói (ví dụ: giấy gói), hành động gói
Verb unwrap mở gói, tháo bọc
Verb re-wrap gói lại
Adjective wrapped được gói, đã bọc

Synonyms

gift wrapping (gói quà)

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lễ hội

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
present wrapping

Nguồn gốc 'present wrapping'

Cụm từ 'present wrapping' là một cách kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, mô tả hành động gói một món quà. Từ 'present' (món quà) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praesentem' (có mặt, sẵn có) qua tiếng Pháp cổ 'present' (món quà). Từ 'wrap' (gói, bọc) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wrappan' (gấp lại, bao phủ). Việc kết hợp hai từ này phản ánh truyền thống gói quà đã có từ lâu trong nhiều nền văn hóa để tăng thêm vẻ đẹp và sự bất ngờ.

Usage Note

Thường chỉ hành động gói quà cho dịp lễ, sinh nhật, hoặc các dịp đặc biệt. Nó bao gồm việc sử dụng giấy gói, ruy băng, và các vật liệu trang trí khác để làm cho món quà trở nên hấp dẫn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present wrapping
  • beautiful beautiful present wrapping
    (cách gói quà đẹp mắt)
  • festive festive present wrapping
    (cách gói quà mang không khí lễ hội)
  • simple simple present wrapping
    (cách gói quà đơn giản)
  • intricate intricate present wrapping
    (cách gói quà phức tạp, cầu kỳ)
  • professional professional present wrapping
    (cách gói quà chuyên nghiệp)
  • personalised personalised present wrapping
    (cách gói quà cá nhân hóa)
Verb + present wrapping
  • do do present wrapping
    (thực hiện việc gói quà)
  • finish finish present wrapping
    (hoàn thành việc gói quà)
  • learn learn present wrapping
    (học cách gói quà)
  • offer offer present wrapping
    (cung cấp dịch vụ gói quà)
  • prepare for prepare for present wrapping
    (chuẩn bị cho việc gói quà)
Noun + present wrapping
  • paper present wrapping paper
    (giấy gói quà)
  • ribbon present wrapping ribbon
    (ruy băng gói quà)
  • materials present wrapping materials
    (vật liệu gói quà)
  • technique present wrapping technique
    (kỹ thuật gói quà)
  • service present wrapping service
    (dịch vụ gói quà)

Idioms

  • the art of present wrapping

    nghệ thuật gói quà (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo trong việc gói quà)

    "She has truly mastered the art of present wrapping, making every gift look stunning."

    (Cô ấy thực sự đã thành thạo nghệ thuật gói quà, khiến mọi món quà đều trông tuyệt đẹp.)

  • present wrapping station

    trạm/khu vực gói quà (một khu vực được thiết lập riêng, thường là trong cửa hàng, để gói quà)

    "During the holidays, many stores set up a dedicated present wrapping station for customers."

    (Trong các dịp lễ, nhiều cửa hàng thiết lập một trạm gói quà riêng cho khách hàng.)

  • present wrapping service

    dịch vụ gói quà (dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp bởi cửa hàng hoặc cá nhân để gói quà cho khách hàng)

    "I used the store's present wrapping service because I'm not good at it myself."

    (Tôi đã sử dụng dịch vụ gói quà của cửa hàng vì bản thân tôi không giỏi việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present wrapping

noun
Lật mặt

Hành động gói một món quà bằng giấy hoặc vật liệu trang trí.

"I spent an hour on present wrapping last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present wrapping".

Tầm quan trọng của cách trình bày món quà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cách gói một món quà rất quan trọng và không kém gì bản thân món quà. Nó thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và công sức mà người tặng dành cho người nhận. Một món quà được gói cẩn thận, đẹp mắt thường được đánh giá cao hơn, đặc biệt trong các dịp lễ như Giáng Sinh hay sinh nhật, tạo nên yếu tố bất ngờ và niềm vui.

Xu hướng gói quà thân thiện môi trường

Với nhận thức ngày càng cao về môi trường, xu hướng sử dụng vật liệu gói quà tái chế, có thể tái sử dụng hoặc vật liệu tự nhiên (như vải, giấy báo cũ, lá cây) đang trở nên phổ biến. Điều này không chỉ giúp giảm lượng rác thải mà còn thể hiện lối sống bền vững và sự sáng tạo trong cách tặng quà.