(Top Banner Ad)
violate dignity
C1
Động từ + Danh từ C1 Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

violate dignity

UK: /ˈvaɪəleɪt ˈdɪɡnəti/ • US: /ˈvaɪəleɪt ˈdɪɡnəti/

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm phẩm giá xúc phạm nhân phẩm làm tổn hại đến phẩm giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To violate dignity means to act in a way that disrespects someone's inherent worth, honor, or self-respect.

Vietnamese Meaning

Xâm phạm phẩm giá có nghĩa là hành động theo cách thiếu tôn trọng giá trị vốn có, danh dự hoặc lòng tự trọng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's actions violated the dignity of its employees."

    "Hành động của công ty đã xâm phạm phẩm giá của nhân viên."

  • "Torture violates the dignity of the individual."

    "Tra tấn xâm phạm phẩm giá của mỗi cá nhân."

  • "Discriminatory practices violate the dignity of marginalized groups."

    "Các hành vi phân biệt đối xử xâm phạm phẩm giá của các nhóm bị thiệt thòi."

  • "The public shaming of individuals online can severely violate their dignity."

    "Việc bêu xấu cá nhân trên mạng có thể xâm phạm nghiêm trọng phẩm giá của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb violate
Noun violation
Noun violator
Noun dignity
Adjective dignified
Verb dignify

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violāre
English
violate
Latin
dignitas
Old French
dignité
English
dignity

Nguồn gốc của 'Violate'

Từ 'violate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violāre', có nghĩa là 'đối xử bằng bạo lực', 'xúc phạm' hoặc 'làm ô uế'. Gốc từ này liên quan đến 'vis', mang ý nghĩa 'sức mạnh' hoặc 'bạo lực'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động làm tổn hại hoặc xúc phạm một điều gì đó thiêng liêng, có giá trị hoặc đáng được tôn trọng.

Nguồn gốc của 'Dignity'

'Dignity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dignitas', mang ý nghĩa 'sự xứng đáng', 'phẩm giá', 'vinh dự' hoặc 'tính cách cao quý'. Từ này được hình thành từ 'dignus', có nghĩa là 'xứng đáng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'dignité' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa về giá trị nội tại và sự tôn trọng vốn có của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và xã hội. 'Violate' nhấn mạnh hành động xâm phạm, trong khi 'dignity' đề cập đến giá trị và sự tôn trọng mà mỗi cá nhân xứng đáng được hưởng. So với 'disrespect', 'violate dignity' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, ám chỉ sự xâm phạm sâu sắc và gây tổn thương lớn hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ 'violation'. Ví dụ: 'a violation of dignity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs mô tả cách thức
  • deliberately deliberately violate dignity
    (cố ý xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
  • publicly publicly violate dignity
    (công khai xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
  • gravely gravely violate dignity
    (xúc phạm/vi phạm nghiêm trọng phẩm giá)
  • grossly grossly violate dignity
    (xúc phạm/vi phạm trắng trợn phẩm giá)
  • deeply deeply violate dignity
    (xúc phạm/vi phạm sâu sắc phẩm giá)
Danh từ chỉ nguyên nhân/hành động
  • actions that actions that violate dignity
    (những hành động xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
  • words that words that violate dignity
    (những lời nói xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
  • treatment that treatment that violates dignity
    (cách đối xử xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
Cụm giới từ
  • through violate dignity through humiliation
    (xúc phạm phẩm giá thông qua sự làm nhục)
  • by violate dignity by harassment
    (xúc phạm phẩm giá bằng cách quấy rối)

Idioms

  • to violate the inherent dignity of (someone/human beings)

    xâm phạm phẩm giá vốn có/bẩm sinh của (ai đó/con người)

    "Any form of torture is considered to violate the inherent dignity of individuals."

    (Bất kỳ hình thức tra tấn nào cũng được coi là xâm phạm phẩm giá vốn có của các cá nhân.)

  • to violate one's personal dignity

    xâm phạm nhân phẩm cá nhân của ai đó

    "He felt that the public humiliation violated his personal dignity."

    (Anh ấy cảm thấy việc bị làm nhục công khai đã xâm phạm nhân phẩm cá nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violate dignity

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Xâm phạm phẩm giá có nghĩa là hành động theo cách thiếu tôn trọng giá trị vốn có, danh dự hoặc lòng tự trọng của ai đó.

"The company's actions violated the dignity of its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violate dignity".

Phẩm giá con người trong luật pháp quốc tế

Khái niệm 'phẩm giá' (dignity) là một nền tảng cốt lõi của nhiều văn kiện nhân quyền quốc tế, nổi bật nhất là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Nó nhấn mạnh rằng mọi cá nhân, không phân biệt chủng tộc, tôn giáo, giới tính hay xuất xứ, đều có giá trị nội tại và xứng đáng được tôn trọng. Việc 'vi phạm phẩm giá' thường được coi là hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, đòi hỏi sự bảo vệ và công lý.

Phẩm giá và Văn hóa danh dự ở Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'danh dự' và 'phẩm giá' có ý nghĩa rất sâu sắc đối với cá nhân, gia đình và cộng đồng. Hành vi 'vi phạm phẩm giá' không chỉ gây tổn hại đến người bị ảnh hưởng mà còn có thể mang lại sự hổ thẹn lớn cho cả gia đình hoặc dòng họ của họ. Việc giữ gìn và bảo vệ phẩm giá, thể diện là một giá trị đạo đức và xã hội cốt lõi, thường được coi trọng hơn cả vật chất.