violate dignity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To violate dignity means to act in a way that disrespects someone's inherent worth, honor, or self-respect.
Vietnamese Meaning
Xâm phạm phẩm giá có nghĩa là hành động theo cách thiếu tôn trọng giá trị vốn có, danh dự hoặc lòng tự trọng của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's actions violated the dignity of its employees."
"Hành động của công ty đã xâm phạm phẩm giá của nhân viên."
-
"Torture violates the dignity of the individual."
"Tra tấn xâm phạm phẩm giá của mỗi cá nhân."
-
"Discriminatory practices violate the dignity of marginalized groups."
"Các hành vi phân biệt đối xử xâm phạm phẩm giá của các nhóm bị thiệt thòi."
-
"The public shaming of individuals online can severely violate their dignity."
"Việc bêu xấu cá nhân trên mạng có thể xâm phạm nghiêm trọng phẩm giá của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và xã hội. 'Violate' nhấn mạnh hành động xâm phạm, trong khi 'dignity' đề cập đến giá trị và sự tôn trọng mà mỗi cá nhân xứng đáng được hưởng. So với 'disrespect', 'violate dignity' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, ám chỉ sự xâm phạm sâu sắc và gây tổn thương lớn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ 'violation'. Ví dụ: 'a violation of dignity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately violate dignity (cố ý xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
-
publicly publicly violate dignity (công khai xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
-
gravely gravely violate dignity (xúc phạm/vi phạm nghiêm trọng phẩm giá)
-
grossly grossly violate dignity (xúc phạm/vi phạm trắng trợn phẩm giá)
-
deeply deeply violate dignity (xúc phạm/vi phạm sâu sắc phẩm giá)
-
actions that actions that violate dignity (những hành động xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
-
words that words that violate dignity (những lời nói xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
-
treatment that treatment that violates dignity (cách đối xử xúc phạm/vi phạm phẩm giá)
-
through violate dignity through humiliation (xúc phạm phẩm giá thông qua sự làm nhục)
-
by violate dignity by harassment (xúc phạm phẩm giá bằng cách quấy rối)
Idioms
-
to violate the inherent dignity of (someone/human beings)
xâm phạm phẩm giá vốn có/bẩm sinh của (ai đó/con người)
"Any form of torture is considered to violate the inherent dignity of individuals."
(Bất kỳ hình thức tra tấn nào cũng được coi là xâm phạm phẩm giá vốn có của các cá nhân.)
-
to violate one's personal dignity
xâm phạm nhân phẩm cá nhân của ai đó
"He felt that the public humiliation violated his personal dignity."
(Anh ấy cảm thấy việc bị làm nhục công khai đã xâm phạm nhân phẩm cá nhân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
violate dignity
Động từ + Danh từXâm phạm phẩm giá có nghĩa là hành động theo cách thiếu tôn trọng giá trị vốn có, danh dự hoặc lòng tự trọng của ai đó.
"The company's actions violated the dignity of its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violate dignity".
