lose skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer have a skill or ability, especially because you have not used it for a long time.
Vietnamese Meaning
Mất đi một kỹ năng hoặc khả năng, đặc biệt là vì bạn đã không sử dụng nó trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't practice regularly, you might lose your skills."
"Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn có thể mất đi các kỹ năng của mình."
-
"After a long break from coding, I started to lose my programming skills."
"Sau một thời gian dài nghỉ viết code, tôi bắt đầu mất đi các kỹ năng lập trình của mình."
-
"Many older adults fear they will lose their cognitive skills as they age."
"Nhiều người lớn tuổi lo sợ rằng họ sẽ mất đi các kỹ năng nhận thức khi họ già đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loss | sự mất mát |
| Adjective | lost | bị mất, đã mất (dạng tính từ hoặc quá khứ phân từ) |
| Verb (present participle) | losing | đang mất, sự mất đi (dạng danh động từ) |
| Noun | loser | người thua cuộc, kẻ thất bại |
| Adjective | skillful | có kỹ năng, khéo léo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo |
| Adjective | unskilled | thiếu kỹ năng, không có kỹ năng |
| Noun | skillset | bộ kỹ năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lose skills' thường được dùng để chỉ sự suy giảm khả năng do thiếu thực hành hoặc do tác động của thời gian. Nó khác với 'lack skills' (thiếu kỹ năng), vốn ám chỉ việc chưa bao giờ có kỹ năng đó. So sánh với 'forget how to': 'lose skills' nhấn mạnh sự suy giảm khả năng thực hành, trong khi 'forget how to' tập trung vào việc quên kiến thức lý thuyết hoặc quy trình.
Prepositions
'at' và 'in' có thể được sử dụng sau 'lose' khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể mà kỹ năng bị mất nằm trong đó (ví dụ: 'lose skills at playing the piano', 'lose skills in mathematics'). Việc sử dụng cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và thường có thể bỏ qua giới từ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly lose skills (mất kỹ năng nhanh chóng)
-
gradually gradually lose skills (mất kỹ năng dần dần)
-
easily easily lose skills (dễ dàng mất kỹ năng)
-
rapidly rapidly lose skills (mất kỹ năng rất nhanh)
-
risk risk losing skills (có nguy cơ mất kỹ năng)
-
start to start to lose skills (bắt đầu mất kỹ năng)
-
tend to tend to lose skills (có xu hướng mất kỹ năng)
-
help prevent help prevent losing skills (giúp ngăn ngừa việc mất kỹ năng)
-
due to lose skills due to lack of practice (mất kỹ năng do thiếu luyện tập)
-
in lose skills in coding (mất kỹ năng trong lập trình)
Idioms
-
Use it or lose it
Dùng đi không thì mất đấy (ám chỉ kỹ năng hoặc khả năng cần được luyện tập thường xuyên để duy trì, nếu không sẽ bị mai một)
"You need to keep practicing your French; remember, use it or lose it!"
(Bạn cần tiếp tục luyện tập tiếng Pháp của mình; hãy nhớ, dùng đi không thì mất đấy!)
-
Lose one's touch
Mất đi sự tinh tế/khéo léo (không còn giỏi như trước nữa trong một lĩnh vực cụ thể, thường là do thiếu luyện tập hoặc thời gian)
"The chef felt he was losing his touch after taking a long break from cooking."
(Người đầu bếp cảm thấy anh ấy đã mất đi sự tinh tế sau khi nghỉ nấu ăn một thời gian dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose skills
verbMất đi một kỹ năng hoặc khả năng, đặc biệt là vì bạn đã không sử dụng nó trong một thời gian dài.
"If you don't practice regularly, you might lose your skills."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They lose skills quickly if they don't practice. |
Họ mất kỹ năng nhanh chóng nếu họ không luyện tập. |
| Phủ định | She doesn't want to lose her skills after all her hard work. |
Cô ấy không muốn mất kỹ năng sau tất cả sự chăm chỉ của mình. |
| Nghi vấn | Will you lose skills if you stop attending the class? |
Bạn sẽ mất kỹ năng nếu bạn ngừng tham gia lớp học chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose skills".
