(Top Banner Ad)
lose skills
B1
verb B1 Tổng quát

lose skills

UK: /luːz/ • US: /luːz/

Nghĩa tiếng Việt

mất kỹ năng mai một kỹ năng làm giảm kỹ năng suy giảm kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer have a skill or ability, especially because you have not used it for a long time.

Vietnamese Meaning

Mất đi một kỹ năng hoặc khả năng, đặc biệt là vì bạn đã không sử dụng nó trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't practice regularly, you might lose your skills."

    "Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn có thể mất đi các kỹ năng của mình."

  • "After a long break from coding, I started to lose my programming skills."

    "Sau một thời gian dài nghỉ viết code, tôi bắt đầu mất đi các kỹ năng lập trình của mình."

  • "Many older adults fear they will lose their cognitive skills as they age."

    "Nhiều người lớn tuổi lo sợ rằng họ sẽ mất đi các kỹ năng nhận thức khi họ già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát
Adjective lost bị mất, đã mất (dạng tính từ hoặc quá khứ phân từ)
Verb (present participle) losing đang mất, sự mất đi (dạng danh động từ)
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo
Adjective unskilled thiếu kỹ năng, không có kỹ năng
Noun skillset bộ kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH- ('to cut off, separate')
Proto-Germanic
*lusōną
Old English
losian ('to be lost, perish')
Proto-Germanic
*skiljanan ('to separate, distinguish')
Old Norse
skil ('distinction, discernment, knowledge')
Middle English
skil ('reason, discernment')
Modern English
lose skills

Nguồn gốc của 'lose' và 'skill'

Cụm từ 'lose skills' (mất kỹ năng) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ mang ý nghĩa rõ ràng. 'Lose' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European *lewH- có nghĩa là 'cắt đứt, tách rời', và sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ 'losian' mang ý nghĩa 'bị mất, hủy hoại'. 'Skill' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'skil' (sự phân biệt, sự hiểu biết) rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp, 'lose skills' diễn tả một cách trực tiếp và minh bạch hành động hoặc trạng thái mất đi năng lực hoặc sự thành thạo do không luyện tập hoặc không sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'lose skills' thường được dùng để chỉ sự suy giảm khả năng do thiếu thực hành hoặc do tác động của thời gian. Nó khác với 'lack skills' (thiếu kỹ năng), vốn ám chỉ việc chưa bao giờ có kỹ năng đó. So sánh với 'forget how to': 'lose skills' nhấn mạnh sự suy giảm khả năng thực hành, trong khi 'forget how to' tập trung vào việc quên kiến thức lý thuyết hoặc quy trình.

Prepositions

at in

'at' và 'in' có thể được sử dụng sau 'lose' khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể mà kỹ năng bị mất nằm trong đó (ví dụ: 'lose skills at playing the piano', 'lose skills in mathematics'). Việc sử dụng cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và thường có thể bỏ qua giới từ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose skills
  • quickly quickly lose skills
    (mất kỹ năng nhanh chóng)
  • gradually gradually lose skills
    (mất kỹ năng dần dần)
  • easily easily lose skills
    (dễ dàng mất kỹ năng)
  • rapidly rapidly lose skills
    (mất kỹ năng rất nhanh)
Verb + lose skills
  • risk risk losing skills
    (có nguy cơ mất kỹ năng)
  • start to start to lose skills
    (bắt đầu mất kỹ năng)
  • tend to tend to lose skills
    (có xu hướng mất kỹ năng)
  • help prevent help prevent losing skills
    (giúp ngăn ngừa việc mất kỹ năng)
Prepositional phrase + lose skills
  • due to lose skills due to lack of practice
    (mất kỹ năng do thiếu luyện tập)
  • in lose skills in coding
    (mất kỹ năng trong lập trình)

Idioms

  • Use it or lose it

    Dùng đi không thì mất đấy (ám chỉ kỹ năng hoặc khả năng cần được luyện tập thường xuyên để duy trì, nếu không sẽ bị mai một)

    "You need to keep practicing your French; remember, use it or lose it!"

    (Bạn cần tiếp tục luyện tập tiếng Pháp của mình; hãy nhớ, dùng đi không thì mất đấy!)

  • Lose one's touch

    Mất đi sự tinh tế/khéo léo (không còn giỏi như trước nữa trong một lĩnh vực cụ thể, thường là do thiếu luyện tập hoặc thời gian)

    "The chef felt he was losing his touch after taking a long break from cooking."

    (Người đầu bếp cảm thấy anh ấy đã mất đi sự tinh tế sau khi nghỉ nấu ăn một thời gian dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose skills

verb
Lật mặt

Mất đi một kỹ năng hoặc khả năng, đặc biệt là vì bạn đã không sử dụng nó trong một thời gian dài.

"If you don't practice regularly, you might lose your skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They lose skills quickly if they don't practice.
Họ mất kỹ năng nhanh chóng nếu họ không luyện tập.
Phủ định
She doesn't want to lose her skills after all her hard work.
Cô ấy không muốn mất kỹ năng sau tất cả sự chăm chỉ của mình.
Nghi vấn
Will you lose skills if you stop attending the class?
Bạn sẽ mất kỹ năng nếu bạn ngừng tham gia lớp học chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose skills".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, khái niệm 'học tập suốt đời' rất được coi trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức, kỹ năng mới trong suốt cuộc đời, không chỉ để phát triển cá nhân mà còn để đối phó với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. Không học tập và luyện tập thường xuyên có thể dẫn đến việc 'lose skills' một cách nhanh chóng, khiến cá nhân trở nên kém cạnh tranh.

Quy luật 'Use It or Lose It' trong não bộ

Trong khoa học thần kinh, có một nguyên tắc tương tự với 'Use it or lose it' được gọi là 'pruning' (tỉa bớt). Não bộ của chúng ta sẽ loại bỏ các kết nối thần kinh không được sử dụng thường xuyên để tối ưu hóa hiệu suất. Điều này có nghĩa là, nếu bạn không sử dụng một kỹ năng nào đó trong một thời gian dài, não bộ sẽ dần 'tỉa bớt' các đường dẫn thần kinh liên quan đến kỹ năng đó, khiến bạn dần dần 'lose skills' hoặc khó thực hiện kỹ năng đó như trước.