improve skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something better or of a higher quality.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc có chất lượng cao hơn; cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs to improve his writing skills."
"Anh ấy cần cải thiện kỹ năng viết của mình."
-
"To improve skills, one must practice regularly."
"Để cải thiện kỹ năng, người ta phải luyện tập thường xuyên."
-
"The company offers training programs to improve employees' skills."
"Công ty cung cấp các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | Cải thiện, nâng cao |
| Noun | improvement | Sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Adjective | improvable | Có thể cải thiện được |
| Noun | skill | Kỹ năng, sự khéo léo |
| Adjective | skilled | Có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | Khéo léo, tài tình (có kỹ năng tốt) |
| Adverb | skillfully | Một cách khéo léo, tài tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "improve" thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ dần dần, sự nâng cao về chất lượng hoặc hiệu suất. Nó khác với "perfect" (làm cho hoàn hảo) ở chỗ "improve" không nhất thiết phải đạt đến sự hoàn hảo, mà chỉ là tốt hơn so với trước. So với "enhance" (nâng cao), "improve" mang nghĩa tổng quát hơn; "enhance" thường được dùng để chỉ việc làm tăng giá trị hoặc sức hấp dẫn của cái gì đó.
Prepositions
Khi sử dụng "improve on," nó thường ngụ ý việc vượt qua một tiêu chuẩn hoặc thành tích trước đó (ví dụ: improve on a previous score). "Improve in" thường được dùng để chỉ sự cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: improve in math). "Improve with" thường đi kèm với thời gian, có nghĩa là cái gì đó trở nên tốt hơn theo thời gian (ví dụ: improve with age).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly improve skills (cải thiện kỹ năng đáng kể)
-
greatly greatly improve skills (cải thiện kỹ năng rất nhiều/một cách đáng kể)
-
continuously continuously improve skills (liên tục cải thiện kỹ năng)
-
effectively effectively improve skills (cải thiện kỹ năng một cách hiệu quả)
-
rapidly rapidly improve skills (cải thiện kỹ năng nhanh chóng)
-
help help to improve skills (giúp cải thiện kỹ năng)
-
seek seek to improve skills (tìm cách cải thiện kỹ năng)
-
aim aim to improve skills (đặt mục tiêu cải thiện kỹ năng)
-
strive strive to improve skills (nỗ lực hết mình để cải thiện kỹ năng)
-
work work to improve skills (làm việc để cải thiện kỹ năng)
Idioms
-
Brush up on one's skills
Ôn lại, trau dồi lại kỹ năng đã có (thường là sau một thời gian không dùng đến hoặc cần nâng cao)
"I need to brush up on my Spanish skills before my trip to Mexico."
(Tôi cần ôn lại kỹ năng tiếng Tây Ban Nha của mình trước chuyến đi Mexico.)
-
Hone one's skills
Trau dồi, mài giũa kỹ năng (làm cho chúng trở nên sắc bén, hoàn hảo và hiệu quả hơn)
"She spent years honing her negotiation skills to become a top lawyer."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để trau dồi kỹ năng đàm phán để trở thành một luật sư hàng đầu.)
-
Sharpen one's skills
Nâng cao, mài dũa kỹ năng (tương tự 'hone', làm cho kỹ năng trở nên tinh thông và hiệu quả hơn)
"Taking advanced courses is a great way to sharpen your programming skills."
(Tham gia các khóa học nâng cao là một cách tuyệt vời để nâng cao kỹ năng lập trình của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improve skills
Động từLàm cho cái gì đó tốt hơn hoặc có chất lượng cao hơn; cải thiện.
"He needs to improve his writing skills."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I practiced every day, I would improve my skills significantly. |
Nếu tôi luyện tập mỗi ngày, tôi sẽ cải thiện kỹ năng của mình một cách đáng kể. |
| Phủ định | If I didn't challenge myself with new projects, I wouldn't improve my skills as quickly. |
Nếu tôi không thử thách bản thân với các dự án mới, tôi sẽ không cải thiện kỹ năng của mình nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you improve your skills faster if you had a personal mentor? |
Bạn có cải thiện kỹ năng của mình nhanh hơn nếu bạn có một người cố vấn riêng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She improves her skills by practicing every day. |
Cô ấy cải thiện kỹ năng của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày. |
| Phủ định | They do not improve their skills if they don't study hard. |
Họ không cải thiện kỹ năng của mình nếu họ không học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Does he improve his skills by taking online courses? |
Anh ấy có cải thiện kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improve skills".
