(Top Banner Ad)
improve skills
B1
Động từ B1 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

improve skills

UK: /ɪmˈpruːv/ • US: /ɪmˈpruːv/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện kỹ năng nâng cao kỹ năng trau dồi kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something better or of a higher quality.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc có chất lượng cao hơn; cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to improve his writing skills."

    "Anh ấy cần cải thiện kỹ năng viết của mình."

  • "To improve skills, one must practice regularly."

    "Để cải thiện kỹ năng, người ta phải luyện tập thường xuyên."

  • "The company offers training programs to improve employees' skills."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, nâng cao
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improvable Có thể cải thiện được
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, tài tình (có kỹ năng tốt)
Adverb skillfully Một cách khéo léo, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
emprower
Middle English
improwen
Modern English
improve

Nguồn gốc của 'improve'

'Improve' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emprower', mang nghĩa 'làm cho có lợi, tạo ra lợi nhuận'. Ban đầu, nó thường được dùng trong nông nghiệp để chỉ việc biến đất hoang thành đất canh tác hiệu quả hơn. Về sau, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động nào giúp làm cho một thứ gì đó tốt hơn.

Nguồn gốc của 'skills'

Từ 'skill' (kỹ năng) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt, sự hiểu biết' hoặc 'khả năng nhận biết sự khác biệt'. Nó liên quan đến việc có kiến thức và khả năng thực hiện một công việc cụ thể, làm chủ một lĩnh vực nào đó. Khi ghép với 'improve', nó tạo thành nghĩa 'cải thiện, nâng cao các khả năng, chuyên môn'.

Usage Note

Động từ "improve" thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ dần dần, sự nâng cao về chất lượng hoặc hiệu suất. Nó khác với "perfect" (làm cho hoàn hảo) ở chỗ "improve" không nhất thiết phải đạt đến sự hoàn hảo, mà chỉ là tốt hơn so với trước. So với "enhance" (nâng cao), "improve" mang nghĩa tổng quát hơn; "enhance" thường được dùng để chỉ việc làm tăng giá trị hoặc sức hấp dẫn của cái gì đó.

Prepositions

on in with

Khi sử dụng "improve on," nó thường ngụ ý việc vượt qua một tiêu chuẩn hoặc thành tích trước đó (ví dụ: improve on a previous score). "Improve in" thường được dùng để chỉ sự cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: improve in math). "Improve with" thường đi kèm với thời gian, có nghĩa là cái gì đó trở nên tốt hơn theo thời gian (ví dụ: improve with age).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'improve'
  • significantly significantly improve skills
    (cải thiện kỹ năng đáng kể)
  • greatly greatly improve skills
    (cải thiện kỹ năng rất nhiều/một cách đáng kể)
  • continuously continuously improve skills
    (liên tục cải thiện kỹ năng)
  • effectively effectively improve skills
    (cải thiện kỹ năng một cách hiệu quả)
  • rapidly rapidly improve skills
    (cải thiện kỹ năng nhanh chóng)
Động từ đi kèm với '(to) improve skills'
  • help help to improve skills
    (giúp cải thiện kỹ năng)
  • seek seek to improve skills
    (tìm cách cải thiện kỹ năng)
  • aim aim to improve skills
    (đặt mục tiêu cải thiện kỹ năng)
  • strive strive to improve skills
    (nỗ lực hết mình để cải thiện kỹ năng)
  • work work to improve skills
    (làm việc để cải thiện kỹ năng)

Idioms

  • Brush up on one's skills

    Ôn lại, trau dồi lại kỹ năng đã có (thường là sau một thời gian không dùng đến hoặc cần nâng cao)

    "I need to brush up on my Spanish skills before my trip to Mexico."

    (Tôi cần ôn lại kỹ năng tiếng Tây Ban Nha của mình trước chuyến đi Mexico.)

  • Hone one's skills

    Trau dồi, mài giũa kỹ năng (làm cho chúng trở nên sắc bén, hoàn hảo và hiệu quả hơn)

    "She spent years honing her negotiation skills to become a top lawyer."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để trau dồi kỹ năng đàm phán để trở thành một luật sư hàng đầu.)

  • Sharpen one's skills

    Nâng cao, mài dũa kỹ năng (tương tự 'hone', làm cho kỹ năng trở nên tinh thông và hiệu quả hơn)

    "Taking advanced courses is a great way to sharpen your programming skills."

    (Tham gia các khóa học nâng cao là một cách tuyệt vời để nâng cao kỹ năng lập trình của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improve skills

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc có chất lượng cao hơn; cải thiện.

"He needs to improve his writing skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I practiced every day, I would improve my skills significantly.
Nếu tôi luyện tập mỗi ngày, tôi sẽ cải thiện kỹ năng của mình một cách đáng kể.
Phủ định
If I didn't challenge myself with new projects, I wouldn't improve my skills as quickly.
Nếu tôi không thử thách bản thân với các dự án mới, tôi sẽ không cải thiện kỹ năng của mình nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you improve your skills faster if you had a personal mentor?
Bạn có cải thiện kỹ năng của mình nhanh hơn nếu bạn có một người cố vấn riêng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She improves her skills by practicing every day.
Cô ấy cải thiện kỹ năng của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.
Phủ định
They do not improve their skills if they don't study hard.
Họ không cải thiện kỹ năng của mình nếu họ không học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Does he improve his skills by taking online courses?
Anh ấy có cải thiện kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improve skills".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm này, được phổ biến bởi nhà tâm lý học Carol Dweck, là niềm tin rằng khả năng và trí thông minh của mỗi người có thể được phát triển thông qua sự cống hiến, làm việc chăm chỉ và học hỏi từ thất bại. Ở các nước phương Tây, tư duy này khuyến khích con người không ngừng học hỏi và cải thiện kỹ năng thay vì tin rằng chúng là cố định hay bẩm sinh, thúc đẩy sự nỗ lực và kiên trì.

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Đây là một triết lý giáo dục và văn hóa phổ biến ở nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, nhấn mạnh rằng việc học hỏi và phát triển kỹ năng không chỉ giới hạn trong giai đoạn đi học mà là một quá trình liên tục diễn ra trong suốt cuộc đời. Trong bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng, việc không ngừng 'cải thiện kỹ năng' được coi là yếu tố then chốt để duy trì sự thích nghi và thành công trong công việc cũng như cuộc sống.