(Top Banner Ad)
develop skills
B1
Động từ B1 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

develop skills

UK: /dɪˈvel.əp/ • US: /dɪˈvel.əp/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển kỹ năng trau dồi kỹ năng nâng cao kỹ năng rèn luyện kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow or improve; to advance.

Vietnamese Meaning

Phát triển, trau dồi, nâng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wants to develop her skills in data analysis."

    "Cô ấy muốn phát triển kỹ năng phân tích dữ liệu của mình."

  • "Many companies offer training programs to help employees develop their skills."

    "Nhiều công ty cung cấp các chương trình đào tạo để giúp nhân viên phát triển kỹ năng của họ."

  • "You need to develop your problem-solving skills to succeed in this role."

    "Bạn cần phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề của mình để thành công trong vai trò này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, trau dồi, hình thành
Noun development Sự phát triển, sự trau dồi, quá trình hình thành
Noun developer Người phát triển (phần mềm, bất động sản), nhà phát triển
Adjective developing Đang phát triển
Adjective developed Đã phát triển, phát triển
Noun skill Kỹ năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, tài giỏi (thường dùng cho người)
Adverb skillfully Một cách khéo léo, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle English
devolup
Modern English
develop

Nguồn gốc của 'Develop' và 'Skills'

Từ 'develop' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc mở một cuộn giấy hoặc một gói đồ. Sau này, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự tiến triển, trưởng thành, và đặc biệt là sự hình thành hay nâng cao một khả năng hoặc kỹ năng. Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', nghĩa là 'sự phân biệt, sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại, 'develop skills' mang ý nghĩa 'mở ra, trau dồi và làm cho các khả năng trở nên rõ ràng và mạnh mẽ hơn'.

Usage Note

“Develop” trong cụm này mang nghĩa chủ động xây dựng, hoàn thiện và nâng cao một hoặc nhiều kỹ năng. Nó nhấn mạnh quá trình học hỏi, thực hành và cải thiện liên tục. Khác với “gain skills” (có được kỹ năng) chỉ sự tiếp thu kỹ năng một cách thụ động, “develop skills” ám chỉ sự chủ động và nỗ lực trong việc rèn luyện.

Prepositions

in through

“Develop skills in”: Phát triển kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: develop skills in communication). “Develop skills through”: Phát triển kỹ năng thông qua một phương pháp hoặc hoạt động (ví dụ: develop skills through practice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'skills'
  • new develop new skills
    (phát triển các kỹ năng mới)
  • essential develop essential skills
    (phát triển các kỹ năng thiết yếu)
  • transferable develop transferable skills
    (phát triển các kỹ năng có thể chuyển đổi)
  • soft develop soft skills
    (phát triển kỹ năng mềm)
  • hard develop hard skills
    (phát triển kỹ năng cứng)
  • leadership develop leadership skills
    (phát triển kỹ năng lãnh đạo)
Verbs/Phrases preceding 'develop skills'
  • help help develop skills
    (giúp phát triển kỹ năng)
  • need to need to develop skills
    (cần phát triển kỹ năng)
  • aim to aim to develop skills
    (nhằm mục đích phát triển kỹ năng)
  • seek to seek to develop skills
    (tìm cách phát triển kỹ năng)
  • opportunities to opportunities to develop skills
    (cơ hội để phát triển kỹ năng)
Prepositions/Nouns related to 'developing skills'
  • focus on focus on developing skills
    (tập trung vào việc phát triển kỹ năng)
  • invest in invest in developing skills
    (đầu tư vào việc phát triển kỹ năng)
  • strategies for strategies for developing skills
    (các chiến lược để phát triển kỹ năng)

Idioms

  • It takes time and effort to develop skills.

    Cần thời gian và nỗ lực để phát triển kỹ năng.

    "She understood that it takes time and effort to develop skills, so she practiced daily."

    (Cô ấy hiểu rằng cần thời gian và nỗ lực để phát triển kỹ năng, vì vậy cô ấy luyện tập hàng ngày.)

  • Continuously develop skills.

    Liên tục phát triển kỹ năng.

    "In a rapidly changing world, you must continuously develop skills to stay competitive."

    (Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, bạn phải liên tục phát triển kỹ năng để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • Develop a wide range of skills.

    Phát triển một loạt các kỹ năng.

    "The internship allowed her to develop a wide range of skills, from project management to data analysis."

    (Kỳ thực tập đã cho phép cô ấy phát triển một loạt các kỹ năng, từ quản lý dự án đến phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop skills

Động từ
Lật mặt

Phát triển, trau dồi, nâng cao.

"She wants to develop her skills in data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to develop her communication skills to succeed in the workplace.
Cô ấy muốn phát triển kỹ năng giao tiếp của mình để thành công tại nơi làm việc.
Phủ định
They did not develop the necessary skills for the job.
Họ đã không phát triển các kỹ năng cần thiết cho công việc.
Nghi vấn
Will he develop new skills by attending this workshop?
Liệu anh ấy có phát triển các kỹ năng mới bằng cách tham dự hội thảo này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop skills".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'học tập suốt đời' rất được coi trọng. Nó khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi và phát triển kỹ năng mới trong suốt cuộc đời, không chỉ trong giai đoạn đi học mà còn trong công việc và cuộc sống cá nhân. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự phát triển cá nhân và chuyên môn là một hành trình không ngừng.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'Tư duy phát triển' của Carol Dweck rất phổ biến ở phương Tây. Nó cho rằng trí thông minh và tài năng không phải là cố định mà có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Tư duy này khuyến khích mọi người xem thử thách là cơ hội để học hỏi và 'phát triển kỹ năng', thay vì ngại thất bại và bỏ cuộc.