(Top Banner Ad)
pressing news
B2
Tính từ B2 Báo chí, Chính trị, Tin tức

pressing news

UK: /ˈpresɪŋ njuːz/ • US: /ˈpresɪŋ nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin nóng hổi tin khẩn cấp tin tức cấp bách thông tin quan trọng cần xử lý ngay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring immediate attention; urgent.

Vietnamese Meaning

Cần được chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager had to leave the meeting to deal with some pressing news."

    "Người quản lý phải rời cuộc họp để giải quyết một số tin tức khẩn cấp."

  • "There's some pressing news I need to share with you immediately."

    "Có một số tin tức khẩn cấp mà tôi cần chia sẻ với bạn ngay lập tức."

  • "The president addressed the nation to announce the pressing news about the new policy."

    "Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân để công bố tin tức khẩn cấp về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press ấn, ép, thúc giục, gây áp lực
Noun press báo chí, sự ép, máy ép
Noun pressure áp lực, sức ép
Adjective new mới, mới mẻ
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Chính trị, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressare
Old French
presser
English
press
Latin
nova
Old French
noveles
English
news
English
pressing news

Sự khẩn cấp của tin tức

Từ 'pressing' (khẩn cấp, cấp bách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressare', mang ý nghĩa 'ép buộc' hoặc 'thúc giục'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thêm nghĩa là 'gây áp lực', 'đòi hỏi sự chú ý'. Khi kết hợp với 'news' (tin tức), từ tiếng Latin 'nova' (những điều mới mẻ), cụm từ 'pressing news' không chỉ đơn thuần là tin tức mới mà còn nhấn mạnh tính chất cấp bách, đòi hỏi sự phản hồi hoặc hành động ngay lập tức, giống như một điều gì đó đang 'ép' chúng ta phải chú ý.

Usage Note

Tính từ 'pressing' trong cụm 'pressing news' nhấn mạnh tính cấp bách, quan trọng của thông tin, đòi hỏi sự chú ý và phản ứng tức thì. Khác với 'important news' (tin quan trọng) chỉ đơn thuần đề cập đến tầm quan trọng, 'urgent news' (tin khẩn cấp) tập trung vào thời gian phản hồi cần thiết.
Khi sử dụng 'pressing news' như một danh từ, nó ám chỉ một sự kiện hoặc thông tin cụ thể mà tính khẩn cấp của nó là trọng tâm. Thường được sử dụng trong bối cảnh mà một quyết định hoặc hành động phải được thực hiện nhanh chóng dựa trên thông tin đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pressing news
  • report report pressing news
    (đưa tin tức khẩn cấp)
  • cover cover pressing news
    (phủ sóng/thông tin về tin tức khẩn cấp)
  • discuss discuss pressing news
    (thảo luận tin tức khẩn cấp)
  • deliver deliver pressing news
    (truyền tải tin tức khẩn cấp)
  • receive receive pressing news
    (nhận được tin tức khẩn cấp)
  • address address pressing news
    (giải quyết tin tức khẩn cấp)
Prepositional Phrase + pressing news
  • in light of in light of pressing news
    (theo/xét theo tin tức khẩn cấp)

Idioms

  • to have pressing news

    có tin tức khẩn cấp

    "I'm sorry to interrupt, but I have pressing news to share with the team."

    (Tôi xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng tôi có tin tức khẩn cấp cần chia sẻ với cả đội.)

  • to deliver pressing news

    truyền đạt tin tức khẩn cấp

    "The ambassador was tasked with delivering the pressing news to the head of state."

    (Đại sứ được giao nhiệm vụ truyền đạt tin tức khẩn cấp cho nguyên thủ quốc gia.)

  • act on pressing news

    hành động dựa trên tin tức khẩn cấp

    "The government promised to act on pressing news from the economic front."

    (Chính phủ hứa sẽ hành động dựa trên tin tức khẩn cấp từ mặt trận kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressing news

Tính từ
Lật mặt

Cần được chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.

"The manager had to leave the meeting to deal with some pressing news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressing news".

Vòng xoay tin tức 24/7

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với sự phát triển của truyền thông và internet, khái niệm 'tin tức khẩn cấp' (pressing news) đã trở thành một phần không thể thiếu của 'vòng xoay tin tức 24/7'. Khán giả và người đọc mong đợi được cập nhật thông tin gần như ngay lập tức về các sự kiện quan trọng. Các tổ chức tin tức phải cạnh tranh để là người đầu tiên 'phát sóng' hoặc 'đưa tin' về những sự kiện cấp bách này, tạo nên một môi trường thông tin tốc độ cao và liên tục.

Quyền được biết và tự do báo chí

Cụm từ 'pressing news' cũng liên quan mật thiết đến các giá trị về quyền được biết của công chúng và tự do báo chí. Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, việc công bố và tiếp cận các tin tức quan trọng, đặc biệt là những tin tức có ảnh hưởng đến xã hội và chính phủ, được coi là một trụ cột thiết yếu để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các tin tức 'khẩn cấp' thường là những sự kiện mà công chúng cần được thông báo để đưa ra quyết định hoặc phản ứng kịp thời, củng cố vai trò của báo chí trong việc giữ gìn dân chủ.