uncommon attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not often found, seen, or experienced.
Vietnamese Meaning
Không phổ biến, hiếm thấy, ít gặp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's uncommon to see such honesty these days."
"Ngày nay, thật hiếm thấy sự trung thực như vậy."
-
"She has an uncommon attitude towards money; she doesn't seem to care about it at all."
"Cô ấy có một thái độ khác thường đối với tiền bạc; cô ấy dường như không quan tâm đến nó chút nào."
-
"His uncommon attitude made him stand out from the crowd."
"Thái độ khác thường của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | uncommon | không phổ biến, hiếm thấy |
| Noun | uncommonness | sự không phổ biến, sự hiếm có |
| Adverb | uncommonly | một cách không phổ biến, hiếm khi |
| Noun | attitude | thái độ, quan điểm |
| Adjective | attitudinal | thuộc về thái độ |
| Adverb | attitudinally | về mặt thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncommon' nhấn mạnh sự khác biệt so với điều bình thường, tiêu chuẩn. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (độc đáo, đặc biệt) hoặc trung tính (không phổ biến). So với 'rare' (hiếm), 'uncommon' ít nhấn mạnh tính hiếm hoi hơn, mà tập trung vào sự không quen thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly uncommon attitude (một thái độ thực sự khác thường)
-
remarkably a remarkably uncommon attitude (một thái độ đặc biệt khác thường)
-
surprisingly a surprisingly uncommon attitude (một thái độ đáng ngạc nhiên là khác thường)
-
rather a rather uncommon attitude (một thái độ khá khác thường)
-
adopt adopt an uncommon attitude (áp dụng/có một thái độ khác thường)
-
have have an uncommon attitude (có một thái độ khác thường)
-
display display an uncommon attitude (thể hiện một thái độ khác thường)
-
possess possess an uncommon attitude (sở hữu/có một thái độ khác thường)
-
show show an uncommon attitude (cho thấy một thái độ khác thường)
-
with a person with an uncommon attitude (một người có thái độ khác thường)
Idioms
-
adopt an uncommon attitude
áp dụng một thái độ khác thường; có một quan điểm độc đáo
"She decided to adopt an uncommon attitude towards the problem, seeking unconventional solutions."
(Cô ấy quyết định áp dụng một thái độ khác thường đối với vấn đề, tìm kiếm các giải pháp độc đáo.)
-
demonstrate an uncommon attitude
thể hiện một thái độ khác thường; cho thấy một cách nhìn nhận độc đáo
"His ability to remain calm under pressure demonstrates an uncommon attitude."
(Khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực của anh ấy thể hiện một thái độ khác thường.)
-
have an uncommon attitude towards something
có một thái độ/quan điểm khác thường đối với điều gì đó
"He has an uncommon attitude towards risk-taking, often embracing challenges others avoid."
(Anh ấy có một thái độ khác thường đối với việc chấp nhận rủi ro, thường đón nhận những thử thách mà người khác né tránh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncommon attitude
Tính từ (uncommon)Không phổ biến, hiếm thấy, ít gặp.
"It's uncommon to see such honesty these days."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be displaying an uncommon attitude towards authority next week. |
Cô ấy sẽ thể hiện một thái độ khác thường đối với chính quyền vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be adopting such an uncommon attitude if they want to succeed. |
Họ sẽ không chấp nhận một thái độ khác thường như vậy nếu họ muốn thành công. |
| Nghi vấn | Will he be maintaining this uncommon attitude even after the criticism? |
Liệu anh ấy có duy trì thái độ khác thường này ngay cả sau những lời chỉ trích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon attitude".
