(Top Banner Ad)
uncommon attitude
B2
Tính từ (uncommon) B2 Tâm lý học, Xã hội học

uncommon attitude

UK: /ʌnˈkɒmən ˈætɪtjuːd/ • US: /ʌnˈkɑːmən ˈætɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ không phổ biến thái độ khác thường cách nhìn nhận hiếm thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not often found, seen, or experienced.

Vietnamese Meaning

Không phổ biến, hiếm thấy, ít gặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's uncommon to see such honesty these days."

    "Ngày nay, thật hiếm thấy sự trung thực như vậy."

  • "She has an uncommon attitude towards money; she doesn't seem to care about it at all."

    "Cô ấy có một thái độ khác thường đối với tiền bạc; cô ấy dường như không quan tâm đến nó chút nào."

  • "His uncommon attitude made him stand out from the crowd."

    "Thái độ khác thường của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uncommon không phổ biến, hiếm thấy
Noun uncommonness sự không phổ biến, sự hiếm có
Adverb uncommonly một cách không phổ biến, hiếm khi
Noun attitude thái độ, quan điểm
Adjective attitudinal thuộc về thái độ
Adverb attitudinally về mặt thái độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom-
Latin
communis
Old French
commun
Middle English
commune
English
common
Old English
un-
English
uncommon
Latin
aptitudo
Italian
attitudine
French
attitude
English
attitude
Modern English
uncommon attitude

Nguồn gốc 'Uncommon'

Từ 'uncommon' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và từ 'common' (nghĩa là 'phổ biến, chung'). 'Common' lại có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis' (có nghĩa là 'được chia sẻ chung'). Vì vậy, 'uncommon' có nghĩa đen là 'không chung, không được chia sẻ rộng rãi', hàm ý 'hiếm thấy' hoặc 'độc đáo'.

Nguồn gốc 'Attitude'

Từ 'attitude' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp 'attitude', vốn xuất phát từ tiếng Ý 'attitudine'. Gốc rễ xa hơn là từ tiếng Latin 'aptitudo' (có nghĩa là 'sự phù hợp, năng khiếu'). Ban đầu, 'attitude' thường chỉ tư thế hoặc dáng điệu của cơ thể, đặc biệt trong nghệ thuật. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ thái độ tinh thần, quan điểm, cách nhìn nhận hay hành xử của một người.

Usage Note

Từ 'uncommon' nhấn mạnh sự khác biệt so với điều bình thường, tiêu chuẩn. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (độc đáo, đặc biệt) hoặc trung tính (không phổ biến). So với 'rare' (hiếm), 'uncommon' ít nhấn mạnh tính hiếm hoi hơn, mà tập trung vào sự không quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uncommon attitude
  • truly a truly uncommon attitude
    (một thái độ thực sự khác thường)
  • remarkably a remarkably uncommon attitude
    (một thái độ đặc biệt khác thường)
  • surprisingly a surprisingly uncommon attitude
    (một thái độ đáng ngạc nhiên là khác thường)
  • rather a rather uncommon attitude
    (một thái độ khá khác thường)
Verb + uncommon attitude
  • adopt adopt an uncommon attitude
    (áp dụng/có một thái độ khác thường)
  • have have an uncommon attitude
    (có một thái độ khác thường)
  • display display an uncommon attitude
    (thể hiện một thái độ khác thường)
  • possess possess an uncommon attitude
    (sở hữu/có một thái độ khác thường)
  • show show an uncommon attitude
    (cho thấy một thái độ khác thường)
Prepositional Phrase + uncommon attitude
  • with a person with an uncommon attitude
    (một người có thái độ khác thường)

Idioms

  • adopt an uncommon attitude

    áp dụng một thái độ khác thường; có một quan điểm độc đáo

    "She decided to adopt an uncommon attitude towards the problem, seeking unconventional solutions."

    (Cô ấy quyết định áp dụng một thái độ khác thường đối với vấn đề, tìm kiếm các giải pháp độc đáo.)

  • demonstrate an uncommon attitude

    thể hiện một thái độ khác thường; cho thấy một cách nhìn nhận độc đáo

    "His ability to remain calm under pressure demonstrates an uncommon attitude."

    (Khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực của anh ấy thể hiện một thái độ khác thường.)

  • have an uncommon attitude towards something

    có một thái độ/quan điểm khác thường đối với điều gì đó

    "He has an uncommon attitude towards risk-taking, often embracing challenges others avoid."

    (Anh ấy có một thái độ khác thường đối với việc chấp nhận rủi ro, thường đón nhận những thử thách mà người khác né tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommon attitude

Tính từ (uncommon)
Lật mặt

Không phổ biến, hiếm thấy, ít gặp.

"It's uncommon to see such honesty these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be displaying an uncommon attitude towards authority next week.
Cô ấy sẽ thể hiện một thái độ khác thường đối với chính quyền vào tuần tới.
Phủ định
They won't be adopting such an uncommon attitude if they want to succeed.
Họ sẽ không chấp nhận một thái độ khác thường như vậy nếu họ muốn thành công.
Nghi vấn
Will he be maintaining this uncommon attitude even after the criticism?
Liệu anh ấy có duy trì thái độ khác thường này ngay cả sau những lời chỉ trích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon attitude".

Cá nhân hóa và Sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'thái độ khác thường' (uncommon attitude) thường được nhìn nhận tích cực. Nó được xem là dấu hiệu của chủ nghĩa cá nhân, sự độc đáo, tư duy độc lập và khả năng không đi theo lối mòn. Đây là điều thường được khuyến khích trong các môi trường sáng tạo hoặc đổi mới.

Thách thức Chuẩn mực và Đổi mới

Những cá nhân có 'thái độ khác thường' thường là những người tiên phong hoặc nhà đổi mới. Họ dám đặt câu hỏi về các chuẩn mực hiện có, nhìn nhận vấn đề từ góc độ mới và đôi khi tạo ra những đột phá. Thái độ này có thể ban đầu gây ra sự khó hiểu hoặc phản đối, nhưng về lâu dài có thể dẫn đến sự tiến bộ xã hội hoặc khoa học.