primary attribute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental or essential characteristic or quality.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The primary attribute of this dataset is its size."
"Thuộc tính chính của tập dữ liệu này là kích thước của nó."
-
"Honesty is a primary attribute for a good leader."
"Tính trung thực là một thuộc tính chính của một nhà lãnh đạo giỏi."
-
"The primary attribute used for sorting the list is the item's ID."
"Thuộc tính chính được sử dụng để sắp xếp danh sách là ID của mục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, cơ bản |
| Adverb | primarily | chủ yếu là, trước hết |
| Noun | attribute | thuộc tính, đặc tính (của một người hoặc vật) |
| Verb | attribute | quy cho, gán cho (một nguyên nhân, phẩm chất) |
| Noun | attribution | sự quy cho, sự gán cho |
| Adjective | attributable | có thể quy cho, có thể gán cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh chung, 'primary attribute' đề cập đến một đặc điểm quan trọng nhất, xác định hoặc nổi bật của một đối tượng, người hoặc khái niệm. Trong thống kê và khoa học máy tính, nó thường đề cập đến một thuộc tính chính được sử dụng để phân loại hoặc xác định một thực thể. Khác với 'secondary attribute' (thuộc tính thứ yếu), 'primary attribute' đóng vai trò quyết định hơn.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc thực thể mà thuộc tính đó thuộc về (ví dụ: 'the primary attribute of the data').
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key primary attribute (thuộc tính chính yếu, đặc điểm cốt lõi)
-
main main primary attribute (thuộc tính chủ đạo, đặc điểm quan trọng nhất)
-
defining defining primary attribute (thuộc tính định nghĩa, đặc điểm xác định bản chất)
-
possess possess a primary attribute (sở hữu một thuộc tính chính)
-
identify identify a primary attribute (xác định một thuộc tính chính)
-
highlight highlight the primary attribute (làm nổi bật thuộc tính chính)
-
of the primary attribute of a leader (thuộc tính chính của một nhà lãnh đạo)
-
for a primary attribute for success (một thuộc tính chính yếu để thành công)
Idioms
-
The primary attribute of X is Y
Thuộc tính chính của X là Y (dùng để mô tả đặc điểm cốt lõi của một sự vật, hiện tượng, hay người nào đó)
"The primary attribute of a good smartphone is its battery life."
(Thuộc tính chính của một chiếc điện thoại thông minh tốt là thời lượng pin của nó.)
-
To focus on the primary attribute(s)
Tập trung vào các thuộc tính chính (tập trung vào những đặc điểm hoặc yếu tố quan trọng nhất)
"In product design, it's crucial to focus on the primary attributes that users value most."
(Trong thiết kế sản phẩm, điều quan trọng là phải tập trung vào các thuộc tính chính mà người dùng đánh giá cao nhất.)
-
A primary attribute for success/survival
Một thuộc tính chính yếu để thành công/sinh tồn (một đặc điểm hoặc yếu tố cốt lõi cần thiết cho sự thành công hoặc sự tồn tại)
"Adaptability is a primary attribute for success in a rapidly changing market."
(Khả năng thích ứng là một thuộc tính chính yếu để thành công trong một thị trường thay đổi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary attribute
Danh từMột đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc thiết yếu.
"The primary attribute of this dataset is its size."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary attribute".
