(Top Banner Ad)
primary attribute
B2
Danh từ B2 Tổng quát, Thống kê, Khoa học máy tính, Kinh doanh

primary attribute

UK: /ˈpraɪməri ˈætrɪbjuːt/ • US: /ˈpraɪmeri ˈætrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính chính đặc điểm chính tính chất cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential characteristic or quality.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary attribute of this dataset is its size."

    "Thuộc tính chính của tập dữ liệu này là kích thước của nó."

  • "Honesty is a primary attribute for a good leader."

    "Tính trung thực là một thuộc tính chính của một nhà lãnh đạo giỏi."

  • "The primary attribute used for sorting the list is the item's ID."

    "Thuộc tính chính được sử dụng để sắp xếp danh sách là ID của mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, cơ bản
Adverb primarily chủ yếu là, trước hết
Noun attribute thuộc tính, đặc tính (của một người hoặc vật)
Verb attribute quy cho, gán cho (một nguyên nhân, phẩm chất)
Noun attribution sự quy cho, sự gán cho
Adjective attributable có thể quy cho, có thể gán cho

Synonyms

main characteristic (đặc điểm chính)key feature (tính năng then chốt)core quality (phẩm chất cốt lõi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Thống kê, Khoa học máy tính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃- (trước, ở phía trước)
Latin
primus (thứ nhất)
Latin
primarius (chủ yếu, hàng đầu)
Old French
primaire
English
primary
Latin
ad- (đến) + tribuere (phân bổ, cấp cho)
Latin
attribuere (gán, quy cho)
Latin
attributum (điều được gán cho)
Old French
attribuer
English
attribute

Nguồn gốc của 'primary' và 'attribute'

Từ 'primary' (chính, chủ yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'primarius', nghĩa là 'thứ nhất' hoặc 'quan trọng nhất', nhấn mạnh sự ưu tiên hay nền tảng. Trong khi đó, 'attribute' (thuộc tính) cũng từ tiếng Latinh 'attribuere', mang ý nghĩa 'gán cho' hoặc 'phân bổ'. Khi ghép lại thành 'primary attribute', cụm từ này dùng để chỉ một đặc điểm, phẩm chất hoặc tính năng cốt lõi, cơ bản và quan trọng nhất của một người, vật hay khái niệm nào đó. Nó thường là yếu tố quyết định bản chất hoặc chức năng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh chung, 'primary attribute' đề cập đến một đặc điểm quan trọng nhất, xác định hoặc nổi bật của một đối tượng, người hoặc khái niệm. Trong thống kê và khoa học máy tính, nó thường đề cập đến một thuộc tính chính được sử dụng để phân loại hoặc xác định một thực thể. Khác với 'secondary attribute' (thuộc tính thứ yếu), 'primary attribute' đóng vai trò quyết định hơn.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc thực thể mà thuộc tính đó thuộc về (ví dụ: 'the primary attribute of the data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary attribute
  • key key primary attribute
    (thuộc tính chính yếu, đặc điểm cốt lõi)
  • main main primary attribute
    (thuộc tính chủ đạo, đặc điểm quan trọng nhất)
  • defining defining primary attribute
    (thuộc tính định nghĩa, đặc điểm xác định bản chất)
Verb + primary attribute
  • possess possess a primary attribute
    (sở hữu một thuộc tính chính)
  • identify identify a primary attribute
    (xác định một thuộc tính chính)
  • highlight highlight the primary attribute
    (làm nổi bật thuộc tính chính)
primary attribute + Preposition
  • of the primary attribute of a leader
    (thuộc tính chính của một nhà lãnh đạo)
  • for a primary attribute for success
    (một thuộc tính chính yếu để thành công)

Idioms

  • The primary attribute of X is Y

    Thuộc tính chính của X là Y (dùng để mô tả đặc điểm cốt lõi của một sự vật, hiện tượng, hay người nào đó)

    "The primary attribute of a good smartphone is its battery life."

    (Thuộc tính chính của một chiếc điện thoại thông minh tốt là thời lượng pin của nó.)

  • To focus on the primary attribute(s)

    Tập trung vào các thuộc tính chính (tập trung vào những đặc điểm hoặc yếu tố quan trọng nhất)

    "In product design, it's crucial to focus on the primary attributes that users value most."

    (Trong thiết kế sản phẩm, điều quan trọng là phải tập trung vào các thuộc tính chính mà người dùng đánh giá cao nhất.)

  • A primary attribute for success/survival

    Một thuộc tính chính yếu để thành công/sinh tồn (một đặc điểm hoặc yếu tố cốt lõi cần thiết cho sự thành công hoặc sự tồn tại)

    "Adaptability is a primary attribute for success in a rapidly changing market."

    (Khả năng thích ứng là một thuộc tính chính yếu để thành công trong một thị trường thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary attribute

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc thiết yếu.

"The primary attribute of this dataset is its size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary attribute".

Tầm quan trọng trong Phân tích và Thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, quản lý và thiết kế sản phẩm, việc xác định 'primary attribute' (thuộc tính chính yếu) là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện cách tư duy logic, phân tích để làm nổi bật những đặc điểm cốt lõi, thiết yếu nhất của một hệ thống, một ý tưởng, hay một sản phẩm. Chẳng hạn, khi thiết kế một chiếc xe, an toàn có thể là thuộc tính chính yếu; khi đánh giá một ứng viên, kinh nghiệm có thể là thuộc tính chính yếu. Khả năng nhận diện và ưu tiên các thuộc tính này giúp tối ưu hóa hiệu suất và đạt được mục tiêu.

Xác định bản chất trong Triết học và Đạo đức

Trong triết học và đạo đức phương Tây, khái niệm 'primary attribute' thường liên quan đến việc xác định bản chất hoặc phẩm chất cốt lõi của một sự vật, con người, hoặc khái niệm. Ví dụ, lòng trung thực có thể được coi là thuộc tính chính yếu của một người đáng tin cậy. Khái niệm này giúp con người hiểu sâu hơn về định nghĩa, giá trị và cách thức hoạt động của thế giới xung quanh, đồng thời định hướng cho các chuẩn mực đạo đức và xã hội.