(Top Banner Ad)
primary cause of death
C1
Noun Phrase C1 Y học/Pháp y

primary cause of death

UK: /ˈpraɪməri kɔːz əv dɛθ/ • US: /ˈpraɪˌmɛri kɔz əv dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân tử vong chính nguyên nhân chính gây ra cái chết nguyên nhân hàng đầu gây tử vong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important reason why someone died.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân chính hoặc quan trọng nhất dẫn đến cái chết của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary cause of death was determined to be a gunshot wound."

    "Nguyên nhân chính dẫn đến tử vong được xác định là vết thương do súng bắn."

  • "The autopsy revealed the primary cause of death."

    "Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy nguyên nhân chính dẫn đến tử vong."

  • "Determining the primary cause of death is crucial for legal and medical reasons."

    "Việc xác định nguyên nhân chính dẫn đến tử vong là rất quan trọng vì lý do pháp lý và y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primacy Vị trí hàng đầu; quyền ưu tiên; tính ưu việt
Adverb primarily Trước hết; chủ yếu; chính
Adjective prime Tối ưu; quan trọng nhất; nguyên thủy
Adjective causal Có tính nguyên nhân; gây ra
Noun causation Sự gây ra; mối quan hệ nhân quả
Adjective causative Là nguyên nhân; gây ra
Verb die Chết; qua đời
Adjective dead Đã chết; tử vong
Adjective deadly Gây chết người; chí mạng
Noun demise Sự qua đời; cái chết (thường dùng trong văn phong trang trọng)

Synonyms

underlying cause of death (nguyên nhân cơ bản dẫn đến cái chết)principal cause of death (nguyên nhân chủ yếu dẫn đến cái chết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-
Latin
primus (first), primarius (of the first rank)
Old French
primaire
English
primary
Latin
causa (reason, motive)
Old French
cause
English
cause
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
Middle English
deeth
English
death

Nguyên nhân chính và nguồn gốc ngôn ngữ

Cụm từ 'primary cause' (nguyên nhân chính) là sự kết hợp của các từ có gốc Latin. 'Primary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primarius', nghĩa là 'quan trọng nhất, hàng đầu', từ 'primus' (thứ nhất). 'Cause' đến từ 'causa' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'lý do, nguyên nhân' hoặc thậm chí là 'vụ kiện'. Sự kết hợp này nhấn mạnh một nguyên nhân có tính quyết định, đứng đầu trong chuỗi các sự kiện dẫn đến một kết quả nào đó, trong trường hợp này là cái chết.

Cái chết – Một khái niệm cổ xưa

Từ 'death' (cái chết) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic là '*dauþuz', rồi phát triển thành 'dēaþ' trong tiếng Anh cổ và 'deeth' trong tiếng Anh trung đại. Nó luôn được hiểu là sự chấm dứt hoàn toàn của sự sống. Khi ghép với 'primary cause', nó hình thành một cụm từ chuyên môn để chỉ lý do cơ bản và trực tiếp dẫn đến sự kết thúc của một sinh mệnh.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp y để xác định lý do chính dẫn đến tử vong. Nó khác với các nguyên nhân gián tiếp hoặc các yếu tố góp phần gây tử vong. 'Primary' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của nguyên nhân này so với các yếu tố khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'primary cause' với 'death', chỉ ra rằng 'cause' là nguyên nhân của 'death'. Ví dụ: 'The primary cause of death was heart failure.' (Nguyên nhân chính dẫn đến tử vong là suy tim.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary cause of death
  • identify identify the primary cause of death
    (xác định nguyên nhân tử vong chính)
  • determine determine the primary cause of death
    (xác định nguyên nhân tử vong chính (qua điều tra))
  • list list the primary cause of death as
    (liệt kê nguyên nhân tử vong chính là)
  • attribute to attribute (something) to the primary cause of death
    (quy (điều gì đó) cho nguyên nhân tử vong chính)
Adjective/Noun modifier + primary cause of death
  • the underlying the underlying primary cause of death
    (nguyên nhân tử vong chính tiềm ẩn/sâu xa)
  • the declared the declared primary cause of death
    (nguyên nhân tử vong chính được công bố)
  • the official the official primary cause of death
    (nguyên nhân tử vong chính thức)

Idioms

  • establish the primary cause of death

    Xác lập/xác định nguyên nhân tử vong chính (thường dùng trong bối cảnh điều tra, y tế, pháp lý)

    "The coroner's report was crucial to establishing the primary cause of death."

    (Báo cáo của nhân viên điều tra pháp y rất quan trọng để xác lập nguyên nhân tử vong chính.)

  • record the primary cause of death

    Ghi nhận nguyên nhân tử vong chính (vào hồ sơ, giấy tờ chính thức)

    "The hospital is required by law to record the primary cause of death on the death certificate."

    (Bệnh viện được pháp luật yêu cầu ghi nhận nguyên nhân tử vong chính vào giấy chứng tử.)

  • the official primary cause of death

    Nguyên nhân tử vong chính thức (được công bố bởi cơ quan có thẩm quyền)

    "Despite various theories, the official primary cause of death was listed as cardiac arrest."

    (Mặc dù có nhiều giả thuyết, nguyên nhân tử vong chính thức được liệt kê là ngừng tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary cause of death

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên nhân chính hoặc quan trọng nhất dẫn đến cái chết của một người.

"The primary cause of death was determined to be a gunshot wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary cause of death".

Vai trò của Giám định Pháp y

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định 'primary cause of death' (nguyên nhân tử vong chính) thường do các nhà điều tra pháp y hoặc bệnh lý học thực hiện thông qua khám nghiệm tử thi (autopsy). Đây là một quy trình quan trọng không chỉ để làm rõ cái chết mà còn để phục vụ các mục đích pháp lý như điều tra tội phạm, giải quyết bảo hiểm, hoặc xác minh danh tính.

Ý nghĩa trong Thống kê Y tế Công cộng

Việc ghi nhận chính xác nguyên nhân tử vong chính có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với y tế công cộng. Dữ liệu này giúp các chính phủ và tổ chức y tế lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và triển khai các chiến dịch phòng chống dịch bệnh hoặc cải thiện sức khỏe cộng đồng. Chẳng hạn, nếu bệnh tim mạch là nguyên nhân tử vong chính, các chương trình giáo dục về lối sống lành mạnh sẽ được ưu tiên.