(Top Banner Ad)
secondary job
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

secondary job

UK: /ˈsekəndri dʒɒb/ • US: /ˈsekənˌderi dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm thêm nghề tay trái công việc thứ hai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that is not one's main or primary occupation; often a part-time job or a job held in addition to one's primary employment.

Vietnamese Meaning

Một công việc không phải là công việc chính hoặc công việc ưu tiên của một người; thường là một công việc bán thời gian hoặc một công việc được làm thêm vào công việc chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people take on a secondary job to supplement their income."

    "Nhiều người làm thêm một công việc thứ hai để tăng thêm thu nhập."

  • "Having a secondary job can help you pay off debts faster."

    "Có một công việc làm thêm có thể giúp bạn trả nợ nhanh hơn."

  • "She works as a waitress in the evenings as a secondary job."

    "Cô ấy làm bồi bàn vào buổi tối như một công việc làm thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary phụ, thứ cấp, không chính yếu
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective second thứ hai, phụ
Noun main job công việc chính
Noun side job việc làm thêm, nghề tay trái
Noun moonlighting việc làm thêm ngoài giờ (thường là bí mật)
Noun second income thu nhập phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundarius
Old French
secondaire
English
secondary
Middle English
jobbe
English
job

Nguồn gốc của 'secondary'

Từ 'secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius', có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau'. Nó xuất phát từ 'secundus' (thứ hai), liên quan đến hành động 'theo sau' (sequor). Trong tiếng Anh, 'secondary' phát triển để chỉ những gì không phải là chính yếu mà là phụ hoặc đứng sau.

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' xuất hiện vào cuối thời Trung cổ (khoảng thế kỷ 16) trong tiếng Anh, mang nghĩa 'mảnh việc' hoặc 'công việc nhỏ'. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó nhanh chóng được sử dụng rộng rãi để chỉ một nhiệm vụ hoặc công việc được trả lương.

Sự kết hợp 'secondary job'

'Secondary job' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả một công việc được thực hiện bổ sung ngoài công việc chính, thường nhằm mục đích kiếm thêm thu nhập, tích lũy kinh nghiệm, hoặc theo đuổi sở thích cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất 'thứ hai' hoặc 'phụ' của công việc này so với công việc chính.

Usage Note

Khái niệm 'secondary job' nhấn mạnh rằng công việc này mang tính chất bổ sung, hỗ trợ cho thu nhập hoặc mục tiêu khác ngoài công việc chính. Nó thường được hiểu là công việc thứ hai, làm thêm ngoài giờ. Không nên nhầm lẫn với 'part-time job' (công việc bán thời gian) vì 'part-time job' có thể là công việc chính của một người. 'Secondary job' luôn hàm ý có một 'primary job' (công việc chính) tồn tại song song.

Prepositions

as in

Sử dụng 'as' để mô tả vai trò của secondary job. Ví dụ: 'He works as a tutor as a secondary job.' Sử dụng 'in' để nói về lĩnh vực của secondary job. Ví dụ: 'She has a secondary job in retail.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary job
  • demanding demanding secondary job
    (công việc phụ đòi hỏi nhiều sức lực/công sức)
  • well-paid well-paid secondary job
    (công việc phụ được trả lương cao)
  • temporary temporary secondary job
    (công việc phụ tạm thời)
Verb + secondary job
  • take on take on a secondary job
    (nhận thêm một công việc phụ)
  • find find a secondary job
    (tìm một công việc phụ)
  • juggle juggle a secondary job
    (xoay sở/cân bằng một công việc phụ (với các việc khác))
Noun + secondary job
  • income from income from a secondary job
    (thu nhập từ một công việc phụ)
  • stress of stress of a secondary job
    (căng thẳng từ công việc phụ)

Idioms

  • moonlighting

    Việc làm thêm ngoài giờ làm chính, thường là bí mật hoặc không chính thức. (thực ra là một noun, nhưng trong ngữ cảnh này nó hoạt động như một cụm từ diễn tả hành động)

    "He's been moonlighting as a freelance writer to earn extra cash."

    (Anh ấy đã làm thêm ngoài giờ với vai trò một nhà văn tự do để kiếm thêm tiền.)

  • side hustle

    Một công việc phụ hoặc dự án nhỏ kiếm thêm tiền ngoài công việc chính.

    "Her passion for baking started as a side hustle, and now it's a successful business."

    (Niềm đam mê làm bánh của cô ấy bắt đầu như một công việc phụ, và giờ đây nó đã trở thành một công việc kinh doanh thành công.)

  • burn the candle at both ends

    Làm việc quá sức, làm nhiều việc cùng lúc, dẫn đến kiệt sức.

    "With his full-time job and a secondary job, he's burning the candle at both ends."

    (Với công việc toàn thời gian và công việc phụ, anh ấy đang làm việc cật lực không ngừng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc không phải là công việc chính hoặc công việc ưu tiên của một người; thường là một công việc bán thời gian hoặc một công việc được làm thêm vào công việc chính.

"Many people take on a secondary job to supplement their income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary job".

Xu hướng làm việc phụ ('Gig Economy')

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của 'gig economy' (nền kinh tế làm việc tự do/chia sẻ), việc có một 'secondary job' ngày càng trở nên phổ biến. Nhiều người tìm kiếm công việc phụ không chỉ để tăng thu nhập mà còn để phát triển kỹ năng mới, theo đuổi đam mê, hoặc có sự linh hoạt hơn trong công việc.

Thách thức cân bằng cuộc sống - công việc

Mặc dù 'secondary job' mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đặt ra thách thức lớn về việc cân bằng giữa công việc, cuộc sống cá nhân và sức khỏe tinh thần. Người có công việc phụ thường phải quản lý thời gian và năng lượng một cách hiệu quả để tránh kiệt sức và đảm bảo hiệu suất ở cả hai công việc.