secondary job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that is not one's main or primary occupation; often a part-time job or a job held in addition to one's primary employment.
Vietnamese Meaning
Một công việc không phải là công việc chính hoặc công việc ưu tiên của một người; thường là một công việc bán thời gian hoặc một công việc được làm thêm vào công việc chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people take on a secondary job to supplement their income."
"Nhiều người làm thêm một công việc thứ hai để tăng thêm thu nhập."
-
"Having a secondary job can help you pay off debts faster."
"Có một công việc làm thêm có thể giúp bạn trả nợ nhanh hơn."
-
"She works as a waitress in the evenings as a secondary job."
"Cô ấy làm bồi bàn vào buổi tối như một công việc làm thêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'secondary job' nhấn mạnh rằng công việc này mang tính chất bổ sung, hỗ trợ cho thu nhập hoặc mục tiêu khác ngoài công việc chính. Nó thường được hiểu là công việc thứ hai, làm thêm ngoài giờ. Không nên nhầm lẫn với 'part-time job' (công việc bán thời gian) vì 'part-time job' có thể là công việc chính của một người. 'Secondary job' luôn hàm ý có một 'primary job' (công việc chính) tồn tại song song.
Prepositions
Sử dụng 'as' để mô tả vai trò của secondary job. Ví dụ: 'He works as a tutor as a secondary job.' Sử dụng 'in' để nói về lĩnh vực của secondary job. Ví dụ: 'She has a secondary job in retail.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
demanding demanding secondary job (công việc phụ đòi hỏi nhiều sức lực/công sức)
-
well-paid well-paid secondary job (công việc phụ được trả lương cao)
-
temporary temporary secondary job (công việc phụ tạm thời)
-
take on take on a secondary job (nhận thêm một công việc phụ)
-
find find a secondary job (tìm một công việc phụ)
-
juggle juggle a secondary job (xoay sở/cân bằng một công việc phụ (với các việc khác))
-
income from income from a secondary job (thu nhập từ một công việc phụ)
-
stress of stress of a secondary job (căng thẳng từ công việc phụ)
Idioms
-
moonlighting
Việc làm thêm ngoài giờ làm chính, thường là bí mật hoặc không chính thức. (thực ra là một noun, nhưng trong ngữ cảnh này nó hoạt động như một cụm từ diễn tả hành động)
"He's been moonlighting as a freelance writer to earn extra cash."
(Anh ấy đã làm thêm ngoài giờ với vai trò một nhà văn tự do để kiếm thêm tiền.)
-
side hustle
Một công việc phụ hoặc dự án nhỏ kiếm thêm tiền ngoài công việc chính.
"Her passion for baking started as a side hustle, and now it's a successful business."
(Niềm đam mê làm bánh của cô ấy bắt đầu như một công việc phụ, và giờ đây nó đã trở thành một công việc kinh doanh thành công.)
-
burn the candle at both ends
Làm việc quá sức, làm nhiều việc cùng lúc, dẫn đến kiệt sức.
"With his full-time job and a secondary job, he's burning the candle at both ends."
(Với công việc toàn thời gian và công việc phụ, anh ấy đang làm việc cật lực không ngừng nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary job
Danh từMột công việc không phải là công việc chính hoặc công việc ưu tiên của một người; thường là một công việc bán thời gian hoặc một công việc được làm thêm vào công việc chính.
"Many people take on a secondary job to supplement their income."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary job".
