principal job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most important; main.
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất; chính, chủ yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her principal job is to oversee the entire marketing department."
"Công việc chính của cô ấy là giám sát toàn bộ phòng marketing."
-
"His principal job is teaching, but he also coaches the soccer team."
"Công việc chính của anh ấy là giảng dạy, nhưng anh ấy cũng huấn luyện đội bóng đá."
-
"The principal job of the committee is to review all applications."
"Công việc chính của ủy ban là xem xét tất cả các đơn đăng ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | principal | Hiệu trưởng, người đứng đầu (trường học); tiền gốc (khoản vay) |
| Noun | principle | Nguyên tắc, nguyên lý |
| Adverb | principally | Chủ yếu, chính yếu |
| Noun | job | Công việc, nghề nghiệp |
| Adjective | jobless | Thất nghiệp |
| Noun | job-seeker | Người tìm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'job', 'principal' nhấn mạnh đến công việc quan trọng nhất hoặc vị trí cao nhất trong một tổ chức, thường là vị trí quản lý hoặc lãnh đạo cấp cao. Khác với 'main job', 'principal job' mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh tầm quan trọng hơn.
Khi 'principal' là danh từ, nó thường chỉ hiệu trưởng (của trường học), hoặc người đứng đầu một tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh tài chính, nó có thể chỉ vốn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current principal job (công việc chính hiện tại)
-
former former principal job (công việc chính trước đây)
-
only only principal job (công việc chính duy nhất)
-
main main principal job (công việc chính yếu)
-
do do one's principal job (thực hiện công việc chính của ai đó)
-
perform perform one's principal job (hoàn thành/thực hiện công việc chính của ai đó)
-
make make something your principal job (biến cái gì thành công việc chính của bạn)
-
focus on focus on your principal job (tập trung vào công việc chính của bạn)
Idioms
-
The principal job of X is Y.
Nhiệm vụ/công việc chính của X là Y.
"The principal job of a teacher is to educate students."
(Nhiệm vụ chính của một giáo viên là giáo dục học sinh.)
-
My principal job involves...
Công việc chính của tôi bao gồm...
"My principal job involves managing the team and reporting to the director."
(Công việc chính của tôi bao gồm quản lý đội ngũ và báo cáo cho giám đốc.)
-
He considers X his principal job.
Anh ấy coi X là công việc chính của mình.
"Even though he has several projects, he considers writing his principal job."
(Mặc dù anh ấy có nhiều dự án, anh ấy coi viết lách là công việc chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
principal job
Tính từQuan trọng nhất; chính, chủ yếu.
"Her principal job is to oversee the entire marketing department."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal job".
