(Top Banner Ad)
principal job
B2
Tính từ B2 Quản lý, Giáo dục (tùy ngữ cảnh)

principal job

UK: /ˈprɪnsəpəl/ • US: /ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

công việc chính nhiệm vụ chủ yếu công việc quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important; main.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất; chính, chủ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her principal job is to oversee the entire marketing department."

    "Công việc chính của cô ấy là giám sát toàn bộ phòng marketing."

  • "His principal job is teaching, but he also coaches the soccer team."

    "Công việc chính của anh ấy là giảng dạy, nhưng anh ấy cũng huấn luyện đội bóng đá."

  • "The principal job of the committee is to review all applications."

    "Công việc chính của ủy ban là xem xét tất cả các đơn đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principal Hiệu trưởng, người đứng đầu (trường học); tiền gốc (khoản vay)
Noun principle Nguyên tắc, nguyên lý
Adverb principally Chủ yếu, chính yếu
Noun job Công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless Thất nghiệp
Noun job-seeker Người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Giáo dục (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prīncipālis
Old French
principal
Middle English
principal
English
principal

Nguồn gốc của 'principal'

Từ 'principal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prīncipālis', có nghĩa là 'đầu tiên', 'ban đầu' hoặc 'chính yếu'. Nó được dùng để chỉ người hoặc vật có vị trí hàng đầu, quan trọng nhất. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự đứng đầu, chủ chốt.

Nguồn gốc của 'job'

Nguồn gốc của từ 'job' không rõ ràng bằng 'principal'. Nó xuất hiện vào thế kỷ 16 và có thể liên quan đến từ 'gobbe' trong tiếng Anh Trung cổ (nghĩa là 'một khối', 'một miếng') hoặc từ 'gober' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'nuốt chửng'). Ban đầu, 'job' có thể chỉ một công việc nhỏ, lẻ tẻ hoặc một món hàng. Dần dần, nó phát triển để chỉ bất kỳ nhiệm vụ, công việc hay nghề nghiệp nào.

Usage Note

Khi đi với 'job', 'principal' nhấn mạnh đến công việc quan trọng nhất hoặc vị trí cao nhất trong một tổ chức, thường là vị trí quản lý hoặc lãnh đạo cấp cao. Khác với 'main job', 'principal job' mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh tầm quan trọng hơn.
Khi 'principal' là danh từ, nó thường chỉ hiệu trưởng (của trường học), hoặc người đứng đầu một tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh tài chính, nó có thể chỉ vốn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principal job
  • current current principal job
    (công việc chính hiện tại)
  • former former principal job
    (công việc chính trước đây)
  • only only principal job
    (công việc chính duy nhất)
  • main main principal job
    (công việc chính yếu)
Verb + principal job
  • do do one's principal job
    (thực hiện công việc chính của ai đó)
  • perform perform one's principal job
    (hoàn thành/thực hiện công việc chính của ai đó)
  • make make something your principal job
    (biến cái gì thành công việc chính của bạn)
  • focus on focus on your principal job
    (tập trung vào công việc chính của bạn)

Idioms

  • The principal job of X is Y.

    Nhiệm vụ/công việc chính của X là Y.

    "The principal job of a teacher is to educate students."

    (Nhiệm vụ chính của một giáo viên là giáo dục học sinh.)

  • My principal job involves...

    Công việc chính của tôi bao gồm...

    "My principal job involves managing the team and reporting to the director."

    (Công việc chính của tôi bao gồm quản lý đội ngũ và báo cáo cho giám đốc.)

  • He considers X his principal job.

    Anh ấy coi X là công việc chính của mình.

    "Even though he has several projects, he considers writing his principal job."

    (Mặc dù anh ấy có nhiều dự án, anh ấy coi viết lách là công việc chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal job

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng nhất; chính, chủ yếu.

"Her principal job is to oversee the entire marketing department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal job".

Sự phân biệt giữa công việc chính và công việc phụ (side hustle)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'principal job' (công việc chính) mang lại thu nhập ổn định và là nguồn gốc chính của danh tính nghề nghiệp, và 'side hustle' (công việc phụ) hoặc 'gig job' (công việc bán thời gian/tự do) được làm thêm để kiếm thêm thu nhập hoặc theo đuổi sở thích. Công việc chính thường gắn liền với sự nghiệp và kế hoạch lâu dài.

Vai trò của công việc chính trong danh tính cá nhân

Ở các nước phương Tây, công việc chính thường đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình danh tính cá nhân và vị thế xã hội. Khi gặp gỡ người mới, một trong những câu hỏi đầu tiên thường là 'Bạn làm nghề gì?' ('What do you do?'), ngụ ý hỏi về 'principal job'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nghề nghiệp chính trong cuộc sống và cách mọi người tự nhận diện bản thân.