(Top Banner Ad)
primary metal
B2
noun B2 Luyện kim, Khoa học vật liệu, Kinh tế

primary metal

UK: /ˈpraɪˌmɛri ˈmɛtl̩/ • US: /ˈpraɪˌmɛri ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại nguyên sinh kim loại gốc kim loại sơ cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal extracted directly from its ore, as opposed to a secondary metal which is recovered from scrap or waste.

Vietnamese Meaning

Kim loại được chiết xuất trực tiếp từ quặng của nó, trái ngược với kim loại thứ cấp được thu hồi từ phế liệu hoặc chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary metal produced by this mine is copper."

    "Kim loại nguyên sinh được sản xuất bởi mỏ này là đồng."

  • "The price of primary metal is affected by supply and demand."

    "Giá của kim loại nguyên sinh bị ảnh hưởng bởi cung và cầu."

  • "The company specializes in the extraction of primary metals such as aluminum and iron."

    "Công ty chuyên về khai thác các kim loại nguyên sinh như nhôm và sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy luyện kim
Noun metallurgist nhà luyện kim
Noun primariness tính ưu việt, tính sơ cấp

Synonyms

Antonyms

secondary metal (kim loại thứ sinh)recycled metal (kim loại tái chế)

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Khoa học vật liệu, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pri-
Proto-Italic
*pri-mo-
Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal

Nguồn gốc của 'Primary'

Từ 'primary' có gốc từ tiếng Latin 'primarius', nghĩa là 'thuộc hàng đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Nó xuất phát từ 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên'. Vì vậy, khi bạn nói 'primary metal', bạn đang ám chỉ kim loại được sản xuất trực tiếp từ quặng, ở giai đoạn 'đầu tiên' của quá trình khai thác và chế biến, chứ không phải từ kim loại tái chế.

Nguồn gốc của 'Metal'

Từ 'metal' (kim loại) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'métallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'khu khai thác'. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'chất liệu được khai thác từ mỏ'. Qua tiếng Latin 'metallum' và tiếng Pháp cổ 'metal', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'primary metal' nhấn mạnh nguồn gốc ban đầu của kim loại từ quặng tự nhiên. Nó đối lập với 'secondary metal' là kim loại tái chế. Ý nghĩa kinh tế quan trọng vì nó liên quan đến chi phí khai thác và chế biến.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ nguồn gốc của kim loại: 'primary metal from ore' (kim loại nguyên sinh từ quặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary metal
  • produce produce primary metal
    (sản xuất kim loại sơ cấp)
  • extract extract primary metal
    (khai thác kim loại sơ cấp)
  • smelt smelt primary metal
    (nấu chảy kim loại sơ cấp (từ quặng))
  • refine refine primary metal
    (tinh luyện kim loại sơ cấp)
Adjective + primary metal
  • virgin virgin primary metal
    (kim loại sơ cấp nguyên chất (chưa từng qua sử dụng/tái chế))
  • new new primary metal
    (kim loại sơ cấp mới (mới sản xuất từ quặng))
Noun + primary metal (as compound)
  • primary metal primary metal industry
    (ngành công nghiệp kim loại sơ cấp)
  • primary metal primary metal production
    (sản xuất kim loại sơ cấp)
  • primary metal primary metal sector
    (lĩnh vực kim loại sơ cấp)
  • global global primary metal demand
    (nhu cầu kim loại sơ cấp toàn cầu)

Idioms

  • primary metal production

    Sản xuất kim loại sơ cấp (quá trình khai thác và chế biến kim loại trực tiếp từ quặng thô)

    "The country's economy relies heavily on primary metal production."

    (Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào sản xuất kim loại sơ cấp.)

  • primary metal market

    Thị trường kim loại sơ cấp (thị trường mua bán các kim loại được sản xuất lần đầu từ nguyên liệu thô)

    "Fluctuations in the primary metal market can impact many industries."

    (Những biến động trên thị trường kim loại sơ cấp có thể ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.)

  • primary metal recycling

    Tái chế kim loại sơ cấp (thường dùng để đối lập với kim loại tái chế, ý nói sản phẩm mới hoàn toàn từ quặng, không phải tái chế)

    "Reducing primary metal recycling is crucial for environmental sustainability."

    (Giảm việc sử dụng kim loại sơ cấp thay vì tái chế là rất quan trọng đối với sự bền vững môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary metal

noun
Lật mặt

Kim loại được chiết xuất trực tiếp từ quặng của nó, trái ngược với kim loại thứ cấp được thu hồi từ phế liệu hoặc chất thải.

"The primary metal produced by this mine is copper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary metal".

Nền tảng của Xã hội Hiện đại

Kim loại sơ cấp, được khai thác và chế biến trực tiếp từ quặng, là nền tảng của nền văn minh hiện đại. Từ thời kỳ Đồ đồng đến Cách mạng Công nghiệp, kim loại sơ cấp đã cung cấp vật liệu cho công cụ, vũ khí, cơ sở hạ tầng và công nghệ. Sự sẵn có và khả năng chế biến kim loại đã định hình lịch sử loài người và là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế và xã hội của các quốc gia.

Tác động Môi trường và Bền vững

Việc sản xuất kim loại sơ cấp đòi hỏi một lượng lớn năng lượng và thường gây ra tác động môi trường đáng kể, bao gồm phá rừng, ô nhiễm nước và khí thải carbon. Do đó, trong bối cảnh toàn cầu về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững, ngành công nghiệp đang ngày càng chuyển sang các phương pháp sản xuất 'xanh' hơn và khuyến khích tái chế kim loại để giảm thiểu nhu cầu về kim loại sơ cấp, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.