principal system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main or most important system.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chính hoặc quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principal system of the company is its financial management software."
"Hệ thống chính của công ty là phần mềm quản lý tài chính."
-
"The principal system used for tracking inventory is outdated."
"Hệ thống chính được sử dụng để theo dõi hàng tồn kho đã lỗi thời."
-
"Upgrading the principal system will improve efficiency."
"Nâng cấp hệ thống chính sẽ cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | principal | Chính, chủ yếu, quan trọng nhất. |
| Noun | principal | Người đứng đầu (ví dụ: hiệu trưởng), vốn gốc (tài chính). |
| Adverb | principally | Chủ yếu là, phần lớn là, trước hết là. |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ, phương pháp, cơ cấu. |
| Verb | systemize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống. |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp một cách có phương pháp. |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp, có tổ chức. |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp. |
| Adjective | systemic | Mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một hệ thống đóng vai trò trung tâm, then chốt trong một tổ chức, quy trình hoặc lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ưu tiên của hệ thống này so với các hệ thống khác. Ví dụ: trong một công ty, 'principal system' có thể là hệ thống quản lý tài chính, trong một trường học, đó có thể là hệ thống quản lý học sinh.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ hệ thống chính của một cái gì đó (ví dụ: 'the principal system of the company'). Sử dụng 'in' để chỉ việc hệ thống chính được sử dụng trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'The principal system in education is assessment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
design design the principal system (thiết kế hệ thống chính)
-
establish establish a principal system (thiết lập một hệ thống chính)
-
manage manage the principal system (quản lý hệ thống chính)
-
develop develop the principal system (phát triển hệ thống chính)
-
implement implement the principal system (triển khai hệ thống chính)
-
complex a complex principal system (một hệ thống chính phức tạp)
-
effective an effective principal system (một hệ thống chính hiệu quả)
-
robust a robust principal system (một hệ thống chính vững chắc/mạnh mẽ)
-
underlying the underlying principal system (hệ thống chính nền tảng)
-
functions The principal system functions properly. (Hệ thống chính hoạt động đúng cách.)
-
operates The principal system operates efficiently. (Hệ thống chính vận hành hiệu quả.)
-
comprises The principal system comprises several modules. (Hệ thống chính bao gồm nhiều mô-đun.)
Idioms
-
the principal system for X
hệ thống chính yếu cho X (dùng để chỉ một hệ thống quan trọng nhất cho một mục đích cụ thể)
"This software serves as the principal system for managing all customer data."
(Phần mềm này đóng vai trò là hệ thống chính yếu để quản lý tất cả dữ liệu khách hàng.)
-
identify the principal system
xác định hệ thống chính (tìm ra hệ thống quan trọng nhất hoặc cốt lõi)
"Researchers worked to identify the principal system responsible for the anomaly."
(Các nhà nghiên cứu đã làm việc để xác định hệ thống chính chịu trách nhiệm cho sự bất thường.)
-
components of the principal system
các thành phần của hệ thống chính (ám chỉ các bộ phận cấu thành nên hệ thống cốt lõi)
"Understanding the interaction between the components of the principal system is crucial for stability."
(Việc hiểu sự tương tác giữa các thành phần của hệ thống chính là rất quan trọng đối với sự ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
principal system
Cụm danh từHệ thống chính hoặc quan trọng nhất.
"The principal system of the company is its financial management software."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The principal aim of the project is to improve the principal system. |
Mục tiêu chính của dự án là cải thiện hệ thống chính. |
| Phủ định | The goal is not to disrupt the principal system. |
Mục tiêu là không làm gián đoạn hệ thống chính. |
| Nghi vấn | Is the intention to overhaul the principal system completely? |
Có phải ý định là đại tu hoàn toàn hệ thống chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal system".
