(Top Banner Ad)
principal system
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

principal system

UK: /ˈprɪnsəpəl ˈsɪstəm/ • US: /ˈprɪnsəpəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chủ yếu hệ thống chính yếu hệ thống quan trọng nhất hệ thống then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important system.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chính hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal system of the company is its financial management software."

    "Hệ thống chính của công ty là phần mềm quản lý tài chính."

  • "The principal system used for tracking inventory is outdated."

    "Hệ thống chính được sử dụng để theo dõi hàng tồn kho đã lỗi thời."

  • "Upgrading the principal system will improve efficiency."

    "Nâng cấp hệ thống chính sẽ cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective principal Chính, chủ yếu, quan trọng nhất.
Noun principal Người đứng đầu (ví dụ: hiệu trưởng), vốn gốc (tài chính).
Adverb principally Chủ yếu là, phần lớn là, trước hết là.
Noun system Hệ thống, chế độ, phương pháp, cơ cấu.
Verb systemize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống.
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp một cách có phương pháp.
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp, có tổ chức.
Adverb systematically Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp.
Adjective systemic Mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

Synonyms

Antonyms

secondary system (hệ thống thứ cấp)subsidiary system (hệ thống phụ trợ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prīncipālis
English
principal
Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systēma
English
system

Nguồn Gốc Của 'Principal System'

Từ 'principal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prīncipālis', có nghĩa là 'đầu tiên, chính, quan trọng nhất', và từ đó đến 'prīnceps' nghĩa là 'người đứng đầu'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ưu tiên. 'System' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma', qua tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'một tổng thể được tổ chức'. Khi kết hợp, 'principal system' mô tả một hệ thống cốt lõi, chủ yếu, là nền tảng hoặc quan trọng nhất trong một cấu trúc hoặc tổ chức lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một hệ thống đóng vai trò trung tâm, then chốt trong một tổ chức, quy trình hoặc lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ưu tiên của hệ thống này so với các hệ thống khác. Ví dụ: trong một công ty, 'principal system' có thể là hệ thống quản lý tài chính, trong một trường học, đó có thể là hệ thống quản lý học sinh.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ hệ thống chính của một cái gì đó (ví dụ: 'the principal system of the company'). Sử dụng 'in' để chỉ việc hệ thống chính được sử dụng trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'The principal system in education is assessment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + principal system
  • design design the principal system
    (thiết kế hệ thống chính)
  • establish establish a principal system
    (thiết lập một hệ thống chính)
  • manage manage the principal system
    (quản lý hệ thống chính)
  • develop develop the principal system
    (phát triển hệ thống chính)
  • implement implement the principal system
    (triển khai hệ thống chính)
Adjective + principal system
  • complex a complex principal system
    (một hệ thống chính phức tạp)
  • effective an effective principal system
    (một hệ thống chính hiệu quả)
  • robust a robust principal system
    (một hệ thống chính vững chắc/mạnh mẽ)
  • underlying the underlying principal system
    (hệ thống chính nền tảng)
Principal system + Verb
  • functions The principal system functions properly.
    (Hệ thống chính hoạt động đúng cách.)
  • operates The principal system operates efficiently.
    (Hệ thống chính vận hành hiệu quả.)
  • comprises The principal system comprises several modules.
    (Hệ thống chính bao gồm nhiều mô-đun.)

Idioms

  • the principal system for X

    hệ thống chính yếu cho X (dùng để chỉ một hệ thống quan trọng nhất cho một mục đích cụ thể)

    "This software serves as the principal system for managing all customer data."

    (Phần mềm này đóng vai trò là hệ thống chính yếu để quản lý tất cả dữ liệu khách hàng.)

  • identify the principal system

    xác định hệ thống chính (tìm ra hệ thống quan trọng nhất hoặc cốt lõi)

    "Researchers worked to identify the principal system responsible for the anomaly."

    (Các nhà nghiên cứu đã làm việc để xác định hệ thống chính chịu trách nhiệm cho sự bất thường.)

  • components of the principal system

    các thành phần của hệ thống chính (ám chỉ các bộ phận cấu thành nên hệ thống cốt lõi)

    "Understanding the interaction between the components of the principal system is crucial for stability."

    (Việc hiểu sự tương tác giữa các thành phần của hệ thống chính là rất quan trọng đối với sự ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal system

Cụm danh từ
Lật mặt

Hệ thống chính hoặc quan trọng nhất.

"The principal system of the company is its financial management software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The principal aim of the project is to improve the principal system.
Mục tiêu chính của dự án là cải thiện hệ thống chính.
Phủ định
The goal is not to disrupt the principal system.
Mục tiêu là không làm gián đoạn hệ thống chính.
Nghi vấn
Is the intention to overhaul the principal system completely?
Có phải ý định là đại tu hoàn toàn hệ thống chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal system".

Tư Duy Hệ Thống Và Tầm Quan Trọng Của Cốt Lõi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật, tư duy hệ thống rất được đề cao. Việc nhận diện và tập trung vào 'principal system' (hệ thống chính yếu) là một phương pháp quan trọng để giải quyết vấn đề. Điều này thể hiện niềm tin rằng việc hiểu rõ và tối ưu hóa các thành phần cốt lõi sẽ mang lại hiệu quả cao nhất cho toàn bộ cấu trúc, từ phần mềm máy tính đến các tổ chức phức tạp.

Hiệu Quả Thông Qua Cấu Trúc Rõ Ràng

Khái niệm 'principal system' cũng phản ánh một giá trị văn hóa về sự rõ ràng trong cấu trúc và chức năng. Trong nhiều lĩnh vực, từ quản lý dự án đến thiết kế đô thị, việc xác định rõ 'hệ thống chính' giúp phân bổ nguồn lực, thiết lập ưu tiên và đảm bảo sự vận hành trơn tru. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một nền tảng vững chắc và được tổ chức tốt để đạt được mục tiêu.