(Top Banner Ad)
printed form
A2
Danh từ A2 Hành chính, Văn phòng

printed form

Nghĩa tiếng Việt

mẫu in sẵn biểu mẫu in văn bản in sẵn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that has been printed with spaces for information to be added.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu đã được in sẵn với các khoảng trống để điền thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out the printed form and submit it to the front desk."

    "Vui lòng điền vào mẫu in sẵn và nộp cho quầy lễ tân."

  • "The insurance company sent me a printed form to claim my benefits."

    "Công ty bảo hiểm gửi cho tôi một mẫu in sẵn để yêu cầu quyền lợi của mình."

  • "I need a printed form to apply for a passport."

    "Tôi cần một mẫu in sẵn để nộp đơn xin hộ chiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print in, in ra
Noun printer máy in
Noun printing việc in ấn, bản in
Adjective printable có thể in được
Verb form hình thành, tạo thành
Noun format định dạng
Adjective formal trang trọng, chính thức
Noun formality thủ tục, tính hình thức

Synonyms

paper form (mẫu giấy)hard copy form (mẫu bản cứng)

Antonyms

Related Words

application form (mẫu đơn đăng ký)registration form (mẫu đăng ký)

Subject Area

Hành chính, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
printen (to impress, stamp)
Middle English
forme (shape, established pattern, document)
Modern English
printed (past participle of 'print', meaning marked on a surface)
Modern English
form (a document with blank spaces to be filled)
Modern English
printed form (the combination of the adjective 'printed' and the noun 'form')

Nguồn Gốc Của 'Printed Form'

Cụm từ 'printed form' là sự kết hợp của hai từ. 'Printed' bắt nguồn từ động từ 'print' (in), mà xa xưa hơn có nghĩa là 'ép' hoặc 'đánh dấu' (từ tiếng Latin 'premere'). 'Form' (mẫu đơn) xuất phát từ tiếng Latin 'forma' nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Khi được ghép lại, 'printed form' mô tả một tài liệu đã được in sẵn với cấu trúc và các ô trống để người dùng điền thông tin vào, phản ánh cả ý nghĩa 'in' và 'khuôn mẫu/hình dạng' ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hành chính, văn phòng, hoặc khi cần thu thập thông tin một cách có cấu trúc. Nó nhấn mạnh vào việc tài liệu đã được in ra, không phải là phiên bản điện tử. So với 'form' đơn thuần, 'printed form' đặc tả rõ hơn về hình thức vật lý của tài liệu.

Prepositions

on in

Khi nói về việc điền vào mẫu in sẵn, chúng ta có thể nói 'fill in/out the printed form' hoặc 'write on the printed form'. 'On' thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động viết trực tiếp lên bề mặt mẫu. 'In' thường dùng khi muốn nói về việc điền thông tin vào các ô hoặc trường trên mẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printed form
  • blank blank printed form
    (mẫu đơn in sẵn còn trống)
  • official official printed form
    (mẫu đơn in sẵn chính thức)
  • standard standard printed form
    (mẫu đơn in sẵn tiêu chuẩn)
Verb + printed form
  • fill out fill out a printed form
    (điền vào mẫu đơn in sẵn)
  • complete complete a printed form
    (hoàn thành mẫu đơn in sẵn)
  • submit submit a printed form
    (nộp mẫu đơn in sẵn)
  • sign sign a printed form
    (ký vào mẫu đơn in sẵn)
  • obtain obtain a printed form
    (lấy/nhận một mẫu đơn in sẵn)

Idioms

  • in printed form

    ở dạng in ấn, bản in (ngược lại với bản kỹ thuật số)

    "The academic journal is available both in printed form and online."

    (Tạp chí học thuật có sẵn cả ở dạng bản in và trực tuyến.)

  • fill out a printed form

    điền thông tin vào một mẫu đơn đã in sẵn

    "To register for the course, you need to fill out a printed form."

    (Để đăng ký khóa học, bạn cần điền vào một mẫu đơn đã in sẵn.)

  • submit a printed form

    nộp một mẫu đơn đã in sẵn

    "Please submit the printed form to the human resources department by Friday."

    (Vui lòng nộp mẫu đơn đã in sẵn cho phòng nhân sự trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printed form

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu đã được in sẵn với các khoảng trống để điền thông tin.

"Please fill out the printed form and submit it to the front desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed form".

Vai trò trong Hành chính công

'Printed form' từ lâu đã là một phần không thể thiếu của các quy trình hành chính, pháp lý và tài chính. Chúng đại diện cho tính chính thức và được sử dụng rộng rãi trong các cơ quan chính phủ, bệnh viện, ngân hàng. Việc điền mẫu đơn in sẵn thường đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác, và là bước đầu tiên trong nhiều thủ tục quan trọng.

Chuyển Đổi Kỹ Thuật Số

Trong kỷ nguyên số hóa, nhiều 'printed form' đã được thay thế bằng các biểu mẫu điện tử hoặc ứng dụng trực tuyến. Tuy nhiên, ở nhiều nơi, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu tính xác thực cao hoặc ở những nơi kém phát triển về công nghệ, các mẫu đơn in sẵn vẫn còn được sử dụng phổ biến. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng tiết kiệm giấy, tăng cường hiệu quả và khả năng tiếp cận.