printed form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document that has been printed with spaces for information to be added.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu đã được in sẵn với các khoảng trống để điền thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out the printed form and submit it to the front desk."
"Vui lòng điền vào mẫu in sẵn và nộp cho quầy lễ tân."
-
"The insurance company sent me a printed form to claim my benefits."
"Công ty bảo hiểm gửi cho tôi một mẫu in sẵn để yêu cầu quyền lợi của mình."
-
"I need a printed form to apply for a passport."
"Tôi cần một mẫu in sẵn để nộp đơn xin hộ chiếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hành chính, văn phòng, hoặc khi cần thu thập thông tin một cách có cấu trúc. Nó nhấn mạnh vào việc tài liệu đã được in ra, không phải là phiên bản điện tử. So với 'form' đơn thuần, 'printed form' đặc tả rõ hơn về hình thức vật lý của tài liệu.
Prepositions
Khi nói về việc điền vào mẫu in sẵn, chúng ta có thể nói 'fill in/out the printed form' hoặc 'write on the printed form'. 'On' thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động viết trực tiếp lên bề mặt mẫu. 'In' thường dùng khi muốn nói về việc điền thông tin vào các ô hoặc trường trên mẫu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank blank printed form (mẫu đơn in sẵn còn trống)
-
official official printed form (mẫu đơn in sẵn chính thức)
-
standard standard printed form (mẫu đơn in sẵn tiêu chuẩn)
-
fill out fill out a printed form (điền vào mẫu đơn in sẵn)
-
complete complete a printed form (hoàn thành mẫu đơn in sẵn)
-
submit submit a printed form (nộp mẫu đơn in sẵn)
-
sign sign a printed form (ký vào mẫu đơn in sẵn)
-
obtain obtain a printed form (lấy/nhận một mẫu đơn in sẵn)
Idioms
-
in printed form
ở dạng in ấn, bản in (ngược lại với bản kỹ thuật số)
"The academic journal is available both in printed form and online."
(Tạp chí học thuật có sẵn cả ở dạng bản in và trực tuyến.)
-
fill out a printed form
điền thông tin vào một mẫu đơn đã in sẵn
"To register for the course, you need to fill out a printed form."
(Để đăng ký khóa học, bạn cần điền vào một mẫu đơn đã in sẵn.)
-
submit a printed form
nộp một mẫu đơn đã in sẵn
"Please submit the printed form to the human resources department by Friday."
(Vui lòng nộp mẫu đơn đã in sẵn cho phòng nhân sự trước thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
printed form
Danh từMột tài liệu đã được in sẵn với các khoảng trống để điền thông tin.
"Please fill out the printed form and submit it to the front desk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed form".
