digital form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information or data presented or stored in a format that can be processed by a computer.
Vietnamese Meaning
Thông tin hoặc dữ liệu được trình bày hoặc lưu trữ ở định dạng có thể được xử lý bởi máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prefers to receive applications in digital form."
"Công ty thích nhận các đơn đăng ký ở dạng kỹ thuật số."
-
"The book is available in both print and digital form."
"Cuốn sách có sẵn ở cả dạng in và dạng kỹ thuật số."
-
"Please submit your report in digital form."
"Vui lòng nộp báo cáo của bạn ở dạng kỹ thuật số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số (từ 0 đến 9); ngón tay, ngón chân |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số |
| Verb | digitize | số hóa (chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số) |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng |
| Adverb | formally | một cách chính thức, trang trọng |
| Adjective | informal | không chính thức, thân mật |
| Noun/Verb | format | định dạng (nội dung, cấu trúc) |
| Verb | transform | biến đổi, thay đổi hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tài liệu, dữ liệu, hoặc thông tin tồn tại dưới dạng điện tử, trái ngược với dạng vật lý (ví dụ: giấy). Nó nhấn mạnh khả năng xử lý, lưu trữ và truyền tải dễ dàng bằng các thiết bị điện tử.
Prepositions
‘In digital form’ dùng để chỉ trạng thái tồn tại của thông tin. Ví dụ: 'The document is available in digital form.' ('Tài liệu có sẵn ở dạng số'). 'Into digital form' chỉ quá trình chuyển đổi sang dạng số. Ví dụ: 'We need to convert the data into digital form.' ('Chúng ta cần chuyển đổi dữ liệu sang dạng số').
Collocations (Từ đi kèm)
-
electronic electronic digital form (biểu mẫu kỹ thuật số điện tử)
-
online online digital form (biểu mẫu kỹ thuật số trực tuyến)
-
interactive interactive digital form (biểu mẫu kỹ thuật số có tính tương tác)
-
standard standard digital form (biểu mẫu kỹ thuật số tiêu chuẩn)
-
fill out fill out a digital form (điền vào biểu mẫu kỹ thuật số)
-
submit submit a digital form (nộp biểu mẫu kỹ thuật số)
-
convert to convert to a digital form (chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số)
-
access access a digital form (truy cập biểu mẫu kỹ thuật số)
-
create create a digital form (tạo một biểu mẫu kỹ thuật số)
Idioms
-
in digital form
dưới dạng kỹ thuật số
"Please send the report in digital form by Friday."
(Vui lòng gửi báo cáo dưới dạng kỹ thuật số trước thứ Sáu.)
-
transition to digital forms
chuyển đổi sang các biểu mẫu kỹ thuật số
"The company decided to transition to digital forms to save paper."
(Công ty đã quyết định chuyển đổi sang các biểu mẫu kỹ thuật số để tiết kiệm giấy.)
-
a push for digital forms
một nỗ lực/sự thúc đẩy sử dụng các biểu mẫu kỹ thuật số
"There's a strong push for digital forms in government services to improve efficiency."
(Có một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho các biểu mẫu kỹ thuật số trong dịch vụ chính phủ nhằm cải thiện hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital form
Danh từThông tin hoặc dữ liệu được trình bày hoặc lưu trữ ở định dạng có thể được xử lý bởi máy tính.
"The company prefers to receive applications in digital form."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital form".
