(Top Banner Ad)
digital form
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

digital form

UK: /ˈdɪdʒɪtl fɔːm/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng kỹ thuật số dạng số dạng điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or data presented or stored in a format that can be processed by a computer.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc dữ liệu được trình bày hoặc lưu trữ ở định dạng có thể được xử lý bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prefers to receive applications in digital form."

    "Công ty thích nhận các đơn đăng ký ở dạng kỹ thuật số."

  • "The book is available in both print and digital form."

    "Cuốn sách có sẵn ở cả dạng in và dạng kỹ thuật số."

  • "Please submit your report in digital form."

    "Vui lòng nộp báo cáo của bạn ở dạng kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số (từ 0 đến 9); ngón tay, ngón chân
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb digitize số hóa (chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitization sự số hóa
Adjective formal chính thức, trang trọng
Adverb formally một cách chính thức, trang trọng
Adjective informal không chính thức, thân mật
Noun/Verb format định dạng (nội dung, cấu trúc)
Verb transform biến đổi, thay đổi hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

hard copy (bản in cứng)physical form (dạng vật lý)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English (17th C)
digital
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Modern English
form
Modern English (Compound)
digital form

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì liên quan đến ngón tay. Sau này, từ này phát triển ý nghĩa liên quan đến các 'chữ số' (digits), vì con người thường dùng ngón tay để đếm. Trong thời đại máy tính, 'digital' được dùng để mô tả thông tin được lưu trữ và xử lý dưới dạng các con số rời rạc (0 và 1), đối lập với 'analog'.

Nguồn gốc của 'Form'

Từ 'form' xuất phát từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng', 'khuôn mẫu', 'dạng thức' hoặc 'cấu trúc'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Form' có nhiều nghĩa, từ hình dáng bên ngoài của một vật thể đến một tài liệu có cấu trúc cần điền thông tin, hoặc một cách thức, thể loại cụ thể. Khi kết hợp với 'digital', nó tạo ra nghĩa 'biểu mẫu kỹ thuật số'.

Sự kết hợp 'Digital Form'

'Digital form' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin. Nó mô tả một loại tài liệu hoặc biểu mẫu được tạo, lưu trữ và xử lý hoàn toàn trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử, thay vì trên giấy. Sự kết hợp này thể hiện bước tiến từ tài liệu vật lý sang tài liệu điện tử, giúp việc thu thập và xử lý thông tin trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tài liệu, dữ liệu, hoặc thông tin tồn tại dưới dạng điện tử, trái ngược với dạng vật lý (ví dụ: giấy). Nó nhấn mạnh khả năng xử lý, lưu trữ và truyền tải dễ dàng bằng các thiết bị điện tử.

Prepositions

in into

‘In digital form’ dùng để chỉ trạng thái tồn tại của thông tin. Ví dụ: 'The document is available in digital form.' ('Tài liệu có sẵn ở dạng số'). 'Into digital form' chỉ quá trình chuyển đổi sang dạng số. Ví dụ: 'We need to convert the data into digital form.' ('Chúng ta cần chuyển đổi dữ liệu sang dạng số').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital form
  • electronic electronic digital form
    (biểu mẫu kỹ thuật số điện tử)
  • online online digital form
    (biểu mẫu kỹ thuật số trực tuyến)
  • interactive interactive digital form
    (biểu mẫu kỹ thuật số có tính tương tác)
  • standard standard digital form
    (biểu mẫu kỹ thuật số tiêu chuẩn)
Verb + digital form
  • fill out fill out a digital form
    (điền vào biểu mẫu kỹ thuật số)
  • submit submit a digital form
    (nộp biểu mẫu kỹ thuật số)
  • convert to convert to a digital form
    (chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số)
  • access access a digital form
    (truy cập biểu mẫu kỹ thuật số)
  • create create a digital form
    (tạo một biểu mẫu kỹ thuật số)

Idioms

  • in digital form

    dưới dạng kỹ thuật số

    "Please send the report in digital form by Friday."

    (Vui lòng gửi báo cáo dưới dạng kỹ thuật số trước thứ Sáu.)

  • transition to digital forms

    chuyển đổi sang các biểu mẫu kỹ thuật số

    "The company decided to transition to digital forms to save paper."

    (Công ty đã quyết định chuyển đổi sang các biểu mẫu kỹ thuật số để tiết kiệm giấy.)

  • a push for digital forms

    một nỗ lực/sự thúc đẩy sử dụng các biểu mẫu kỹ thuật số

    "There's a strong push for digital forms in government services to improve efficiency."

    (Có một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho các biểu mẫu kỹ thuật số trong dịch vụ chính phủ nhằm cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital form

Danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc dữ liệu được trình bày hoặc lưu trữ ở định dạng có thể được xử lý bởi máy tính.

"The company prefers to receive applications in digital form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital form".

Chính phủ điện tử và Xã hội không giấy tờ

Trong nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển, 'digital form' là một phần không thể thiếu của các sáng kiến chính phủ điện tử (e-governance) và mục tiêu xây dựng xã hội không giấy tờ (paperless society). Việc sử dụng các biểu mẫu kỹ thuật số giúp đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí in ấn và lưu trữ, đồng thời tăng cường tính minh bạch và khả năng tiếp cận dịch vụ công cho người dân.

Thuận tiện, bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu

Sự phổ biến của 'digital form' mang lại tiện ích đáng kể cho cá nhân và tổ chức, cho phép điền và gửi thông tin nhanh chóng từ mọi nơi. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những thách thức lớn về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư. Việc đảm bảo thông tin cá nhân trên các biểu mẫu kỹ thuật số được bảo vệ khỏi sự truy cập trái phép và lạm dụng là một mối quan tâm hàng đầu trong kỷ nguyên số.