printing form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pre-designed document or template that is printed on, often used for filling in information.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu hoặc biểu mẫu được thiết kế sẵn để in lên, thường được sử dụng để điền thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out this printing form with your contact information."
"Vui lòng điền thông tin liên lạc của bạn vào biểu mẫu in này."
-
"The printing form needs to be updated with the new company logo."
"Biểu mẫu in cần được cập nhật với logo công ty mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường văn phòng, hành chính, hoặc sản xuất để thu thập hoặc trình bày thông tin một cách có cấu trúc. 'Printing form' nhấn mạnh vào chức năng in ấn của biểu mẫu đó, khác với các biểu mẫu điện tử.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ việc in lên biểu mẫu: 'Print the information on the printing form.' 'with' có thể dùng để chỉ việc sử dụng biểu mẫu để điền thông tin: 'Fill out the printing form with the required details.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare the printing form (chuẩn bị khuôn in)
-
mount mount the printing form (lắp khuôn in)
-
create create a printing form (tạo khuôn in)
-
load load the printing form (nạp khuôn in)
-
digital digital printing form (khuôn in kỹ thuật số)
-
offset offset printing form (khuôn in offset)
-
new new printing form (khuôn in mới)
-
damaged damaged printing form (khuôn in bị hỏng)
-
technology printing form technology (công nghệ khuôn in)
-
material printing form material (vật liệu khuôn in)
-
development printing form development (phát triển khuôn in)
Idioms
-
digital printing form
Khuôn in kỹ thuật số (một loại khuôn in được tạo ra và sử dụng trong quy trình in kỹ thuật số, thường không cần phim trung gian).
"Modern presses often use a digital printing form directly from a computer file."
(Các máy in hiện đại thường sử dụng khuôn in kỹ thuật số trực tiếp từ tệp máy tính.)
-
offset printing form
Khuôn in offset (khuôn in được sử dụng trong in offset, nơi hình ảnh được truyền từ bản in sang ống cao su rồi mới lên giấy).
"The technician carefully mounted the offset printing form onto the cylinder."
(Kỹ thuật viên cẩn thận lắp khuôn in offset lên trục in.)
-
prepare the printing form
Chuẩn bị khuôn in (quy trình tạo ra hoặc điều chỉnh khuôn in để sẵn sàng cho việc in ấn, bao gồm cả việc sắp xếp và kiểm tra).
"It takes time to prepare the printing form for high-quality book production."
(Mất thời gian để chuẩn bị khuôn in cho việc sản xuất sách chất lượng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
printing form
nounMột tài liệu hoặc biểu mẫu được thiết kế sẵn để in lên, thường được sử dụng để điền thông tin.
"Please fill out this printing form with your contact information."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had already updated the printing form before the new regulations came into effect. |
Công ty đã cập nhật mẫu in trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | They had not submitted the printing form by the deadline. |
Họ đã không nộp mẫu in trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had she reviewed the printing form before sending it to the client? |
Cô ấy đã xem xét mẫu in trước khi gửi cho khách hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printing form".
