(Top Banner Ad)
prison guard
B1
danh từ B1 Luật pháp và Tội phạm

prison guard

UK: /ˈprɪzn ɡɑːd/ • US: /ˈprɪzən ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

lính canh tù cán bộ quản giáo người canh gác nhà tù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to supervise prisoners.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để giám sát tù nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prison guard patrolled the cell block."

    "Người lính canh nhà tù tuần tra khu phòng giam."

  • "The prison guard was vigilant."

    "Người lính canh nhà tù rất cảnh giác."

  • "He bribed a prison guard to smuggle in drugs."

    "Anh ta hối lộ một lính canh nhà tù để buôn lậu ma túy vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prison nhà tù, trại giam
Verb imprison bỏ tù, giam giữ
Noun imprisonment sự bỏ tù, sự giam giữ
Noun prisoner tù nhân
Noun guard người bảo vệ, lính gác; sự bảo vệ
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Adjective guarded thận trọng, đề phòng (lời nói); được canh giữ
Noun/Verb safeguard sự bảo vệ an toàn; bảo vệ an toàn

Synonyms

correctional officer (cán bộ trại giam)warden (quản ngục, cai ngục)

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prensionem
Old French
prisun
Middle English
prisoun
Modern English
prison
Old French
garde
Middle English
garde
Modern English
guard

Nguồn gốc của 'Prison'

Từ 'prison' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prensionem' (nghĩa là 'sự bắt giữ'), sau đó phát triển thành 'prisun' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự giam cầm' hoặc 'nơi giam giữ'. Từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'prison' như ngày nay, chỉ một cơ sở nơi những người bị giam giữ.

Nguồn gốc của 'Guard'

Từ 'guard' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, từ 'garde' (nghĩa là 'sự bảo vệ' hoặc 'người canh gác'). Nó đi vào tiếng Anh Trung cổ và mang nghĩa là 'canh gác' hoặc 'bảo vệ'. Khi kết hợp với 'prison', 'prison guard' miêu tả một cách trực tiếp chức năng của người canh gác, bảo vệ trật tự và an ninh trong nhà tù.

Usage Note

"Prison guard" là thuật ngữ phổ biến và trực tiếp chỉ người canh giữ tù nhân. Đôi khi, nó được sử dụng thay thế cho "correctional officer", mặc dù "correctional officer" có thể mang sắc thái chuyên nghiệp và rộng hơn, bao gồm cả các công việc liên quan đến cải tạo và quản lý tù nhân chứ không chỉ giám sát.

Prepositions

of at

"of" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the duties of a prison guard). "At" được sử dụng để chỉ địa điểm làm việc (ví dụ: working at a prison).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prison guard
  • strict strict prison guard
    (người lính gác nhà tù nghiêm khắc)
  • vigilant vigilant prison guard
    (người lính gác nhà tù cảnh giác)
  • corrupt corrupt prison guard
    (người lính gác nhà tù tham nhũng)
  • experienced experienced prison guard
    (người lính gác nhà tù có kinh nghiệm)
Verb + prison guard
  • bribe bribe a prison guard
    (hối lộ một người lính gác nhà tù)
  • overpower overpower a prison guard
    (khống chế một người lính gác nhà tù)
  • become become a prison guard
    (trở thành một người lính gác nhà tù)
prison guard + Noun
  • uniform prison guard uniform
    (đồng phục của lính gác nhà tù)
  • tower prison guard tower
    (tháp canh của lính gác nhà tù)
  • duty prison guard duty
    (nhiệm vụ của lính gác nhà tù)
Noun + of + prison guard
  • group a group of prison guards
    (một nhóm lính gác nhà tù)
Verb + by/from + prison guard
  • questioned by questioned by a prison guard
    (bị một người lính gác nhà tù thẩm vấn)
  • released by released by a prison guard
    (được một người lính gác nhà tù thả ra)

Idioms

  • under the watchful eye of a prison guard

    Dưới sự giám sát chặt chẽ của một người lính gác nhà tù.

    "The high-risk prisoners always remain under the watchful eye of a prison guard."

    (Những tù nhân nguy hiểm cao độ luôn nằm dưới sự giám sát chặt chẽ của lính gác nhà tù.)

  • to be at the mercy of the prison guard

    Hoàn toàn phụ thuộc vào sự nhân từ/hành động của người lính gác nhà tù.

    "Without his legal team, the inmate felt he was at the mercy of the prison guard."

    (Không có đội ngũ pháp lý của mình, người tù cảm thấy mình hoàn toàn phụ thuộc vào người lính gác nhà tù.)

  • a tough nut for the prison guard to crack

    Một tù nhân khó quản lý/xử lý đối với người lính gác nhà tù.

    "The new transfer was a tough nut for the prison guard to crack, always causing trouble."

    (Tù nhân mới chuyển đến là một người khó quản lý đối với người lính gác nhà tù, luôn gây rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prison guard

danh từ
Lật mặt

Một người được thuê để giám sát tù nhân.

"The prison guard patrolled the cell block."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a prison guard at the local penitentiary.
Anh ấy là một lính canh tù tại nhà tù địa phương.
Phủ định
They are not prison guards; they are police officers.
Họ không phải là lính canh tù; họ là sĩ quan cảnh sát.
Nghi vấn
Are you the prison guard who works the night shift?
Bạn có phải là lính canh tù làm ca đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prison guard".

Vai trò và nhận thức xã hội

Trong văn hóa phương Tây, lính gác nhà tù (thường được gọi là sĩ quan cải huấn) đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống tư pháp, đảm bảo an ninh trật tự trong trại giam và giám sát tù nhân. Họ thường được miêu tả là những người có kỷ luật, nghiêm khắc, nhưng cũng đối mặt với nhiều áp lực, nguy hiểm và các tình huống đạo đức khó khăn. Hình ảnh của họ trong phim ảnh hoặc văn học có thể bị phân cực, từ những anh hùng tận tụy đến những kẻ độc đoán hoặc tham nhũng, phản ánh sự phức tạp của nghề nghiệp này.

Áp lực công việc và định kiến

Nghề lính gác nhà tù là một trong những nghề có mức độ căng thẳng cao, đòi hỏi sự kiên nhẫn, khả năng giải quyết xung đột và sự dũng cảm. Họ phải làm việc trong môi trường căng thẳng, thường xuyên tiếp xúc với bạo lực và những con người có hoàn cảnh phức tạp. Điều này dẫn đến những định kiến xã hội nhất định, khiến họ đôi khi bị nhìn nhận là cứng rắn, ít bộc lộ cảm xúc, nhưng thực tế, họ cũng là những cá nhân với những thách thức và gánh nặng tinh thần riêng.