(Top Banner Ad)
privacy protection
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp

privacy protection

UK: /ˈprɪvəsi prəˈtɛkʃən/ • US: /ˈpraɪvəsi prəˈtɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ quyền riêng tư bảo vệ sự riêng tư an ninh riêng tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or means of safeguarding personal information or data from unauthorized access, use, or disclosure.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc phương tiện bảo vệ thông tin hoặc dữ liệu cá nhân khỏi sự truy cập, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law provides greater privacy protection for consumers' online data."

    "Luật mới cung cấp sự bảo vệ quyền riêng tư lớn hơn cho dữ liệu trực tuyến của người tiêu dùng."

  • "The company implemented new measures for enhanced privacy protection."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp mới để tăng cường bảo vệ quyền riêng tư."

  • "The government is committed to ensuring privacy protection for its citizens."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo bảo vệ quyền riêng tư cho công dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Noun protection sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Verb protect bảo vệ, che chở
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Adverb privately một cách riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*privatus
Old French
*privauté
Middle English
*privacie
English
privacy
Latin
*protegere
Old French
*protection
Middle English
*protection
English
protection
English
privacy protection

Nguồn gốc của 'Privacy'

Từ 'privacy' bắt nguồn từ tiếng Latin *privatus, có nghĩa là 'riêng của một người, không công cộng'. Khái niệm này đã phát triển qua nhiều thế kỷ, phản ánh nhu cầu của con người về không gian cá nhân và sự tách biệt khỏi đời sống công khai.

Nguồn gốc của 'Protection'

Từ 'protection' có gốc từ tiếng Latin *protegere, mang ý nghĩa 'che chở phía trước, che chắn'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mô tả hành động giữ an toàn hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm. Khi kết hợp với 'privacy', nó tạo thành một khái niệm hiện đại về việc giữ an toàn cho không gian và thông tin cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, luật pháp và chính sách để chỉ các biện pháp được thực hiện để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân. Nó nhấn mạnh cả hành động bảo vệ và các cơ chế hoặc công cụ được sử dụng để đạt được điều đó. 'Privacy' liên quan đến quyền riêng tư, trong khi 'protection' liên quan đến sự bảo vệ, phòng ngừa. Nó khác với 'data security' (an ninh dữ liệu) ở chỗ nó tập trung vào quyền riêng tư hơn là chỉ bảo mật kỹ thuật.

Prepositions

for against

'Privacy protection for' thường chỉ mục đích của việc bảo vệ. Ví dụ: 'privacy protection for children'. 'Privacy protection against' thường chỉ những mối đe dọa mà việc bảo vệ đó chống lại. Ví dụ: 'privacy protection against data breaches'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privacy protection
  • strong strong privacy protection
    (bảo vệ quyền riêng tư mạnh mẽ)
  • robust robust privacy protection
    (bảo vệ quyền riêng tư vững chắc/kiên cố)
  • strict strict privacy protection
    (bảo vệ quyền riêng tư nghiêm ngặt)
  • adequate adequate privacy protection
    (bảo vệ quyền riêng tư đầy đủ)
  • comprehensive comprehensive privacy protection
    (bảo vệ quyền riêng tư toàn diện)
Verb + privacy protection
  • ensure ensure privacy protection
    (đảm bảo bảo vệ quyền riêng tư)
  • strengthen strengthen privacy protection
    (tăng cường bảo vệ quyền riêng tư)
  • provide provide privacy protection
    (cung cấp sự bảo vệ quyền riêng tư)
  • implement implement privacy protection
    (thực hiện bảo vệ quyền riêng tư)
  • violate violate privacy protection
    (vi phạm sự bảo vệ quyền riêng tư)

Idioms

  • data privacy protection

    Bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu (quá trình và biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân khỏi truy cập trái phép)

    "Companies must prioritize data privacy protection to build user trust."

    (Các công ty phải ưu tiên bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu để xây dựng lòng tin của người dùng.)

  • strengthen privacy protection laws

    Tăng cường luật bảo vệ quyền riêng tư (làm cho các quy định pháp luật về bảo vệ quyền riêng tư trở nên chặt chẽ và hiệu quả hơn)

    "Governments worldwide are working to strengthen privacy protection laws in the digital age."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực tăng cường luật bảo vệ quyền riêng tư trong thời đại kỹ thuật số.)

  • implement privacy protection measures

    Thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư (áp dụng các hành động, quy trình để bảo vệ thông tin cá nhân)

    "It is crucial for organizations to implement robust privacy protection measures."

    (Điều quan trọng đối với các tổ chức là phải thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privacy protection

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động hoặc phương tiện bảo vệ thông tin hoặc dữ liệu cá nhân khỏi sự truy cập, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép.

"The new law provides greater privacy protection for consumers' online data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privacy protection".

Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR)

GDPR (General Data Protection Regulation) là một quy định của Liên minh Châu Âu (EU) có hiệu lực từ năm 2018, thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cho tất cả các cá nhân trong EU. Nó đã trở thành hình mẫu cho nhiều luật bảo vệ dữ liệu trên thế giới, nhấn mạnh quyền kiểm soát thông tin cá nhân của người dùng.

Quyền riêng tư là một quyền con người

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trong các công ước quốc tế, quyền riêng tư được công nhận là một quyền con người cơ bản. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân có quyền được bảo vệ khỏi sự can thiệp trái phép vào đời sống riêng tư, gia đình, nhà ở, thư tín và danh dự, cũng như quyền kiểm soát thông tin cá nhân của mình.