(Top Banner Ad)
private chamber
B2
noun B2 Lịch sử, Văn học, Kiến trúc

private chamber

UK: /ˈpraɪ.vət ˈtʃeɪm.bər/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈtʃeɪm.bɚ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng riêng khuê phòng tẩm cung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room, especially a bedroom or a reception room in a palace or large house.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng tiếp khách trong một cung điện hoặc một ngôi nhà lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king summoned his advisors to his private chamber."

    "Nhà vua triệu tập các cố vấn của mình đến phòng riêng của ông."

  • "She waited for him in the private chamber, nervously pacing the floor."

    "Cô đợi anh trong phòng riêng, lo lắng đi đi lại lại trên sàn."

  • "The treaty was signed in the queen's private chamber."

    "Hiệp ước được ký kết trong phòng riêng của nữ hoàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư, đời tư
Adverb privately một cách riêng tư, thầm kín
Verb privatize tư nhân hóa
Noun chamber căn phòng, buồng (thường là phòng riêng hoặc phòng ngủ)
Noun chambermaid nữ hầu phòng
Noun chamber music nhạc thính phòng

Synonyms

Antonyms

public hall (hội trường công cộng)open space (không gian mở)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private
Latin
camera
Old French
chambre
English
chamber

Nguồn gốc từ 'private'

Từ 'private' bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'thuộc về cá nhân, riêng tư' hoặc 'tách biệt khỏi công chúng'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một không gian hoặc vấn đề chỉ dành cho một người hoặc một nhóm nhỏ.

Nguồn gốc từ 'chamber'

Từ 'chamber' có gốc từ tiếng Latin 'camera', ban đầu có nghĩa là 'vòm' hoặc 'phòng có mái vòm'. Qua tiếng Pháp cổ 'chambre', nó phát triển thành nghĩa 'căn phòng', đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng riêng kín đáo trong các ngôi nhà lớn, cung điện.

Usage Note

Cụm từ 'private chamber' thường mang ý nghĩa một không gian riêng tư, kín đáo, đôi khi mang tính chất trang trọng hoặc lịch sử. Nó khác với 'bedroom' ở chỗ 'private chamber' gợi ý một không gian rộng hơn, có thể có nhiều chức năng hơn ngoài việc ngủ. Nó cũng khác với 'study' ở chỗ không nhất thiết là nơi làm việc.

Prepositions

in within

'in' chỉ vị trí bên trong phòng; 'within' nhấn mạnh việc nằm trong phạm vi của phòng, thường mang nghĩa trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private chamber
  • retreat to retreat to one's private chamber
    (rút về phòng riêng của ai đó (để nghỉ ngơi, suy tư))
  • withdraw to withdraw to one's private chamber
    (lui về phòng riêng của ai đó)
  • enter enter one's private chamber
    (bước vào phòng riêng của ai đó)
  • admit someone to admit someone to one's private chamber
    (cho phép ai đó vào phòng riêng của mình (thể hiện sự tin tưởng))
Adjective + private chamber
  • royal royal private chamber
    (phòng riêng của hoàng gia)
  • personal personal private chamber
    (phòng riêng cá nhân)
  • secluded secluded private chamber
    (phòng riêng hẻo lánh, kín đáo)
  • inner inner private chamber
    (căn phòng riêng bên trong (thường là phòng ngủ hoặc phòng kín))
Prepositional phrases
  • in in one's private chamber
    (trong phòng riêng của ai đó)
  • to to one's private chamber
    (đến phòng riêng của ai đó)

Idioms

  • retreat to one's private chamber

    lui về phòng riêng của mình, tìm kiếm sự yên tĩnh hoặc không gian riêng để suy nghĩ/nghỉ ngơi.

    "After a long day of negotiations, the king retreated to his private chamber."

    (Sau một ngày đàm phán dài, nhà vua đã lui về phòng riêng của mình.)

  • be closeted in one's private chamber

    ở lì trong phòng riêng của mình (thường để làm việc bí mật, suy tư sâu sắc hoặc trốn tránh)

    "The artist was closeted in his private chamber for weeks, working on his masterpiece."

    (Người nghệ sĩ đã ở lì trong phòng riêng của mình suốt nhiều tuần, để hoàn thành kiệt tác của mình.)

  • admit someone to one's private chamber

    cho phép ai đó vào phòng riêng của mình (hàm ý tin tưởng, thân thiết hoặc chia sẻ bí mật)

    "Only his closest advisors were admitted to the duke's private chamber."

    (Chỉ những cố vấn thân cận nhất mới được phép vào phòng riêng của công tước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private chamber

noun
Lật mặt

Một căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng tiếp khách trong một cung điện hoặc một ngôi nhà lớn.

"The king summoned his advisors to his private chamber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private chamber".

Tầm quan trọng của sự riêng tư cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'private chamber' không chỉ đơn thuần là một căn phòng mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về không gian cá nhân và sự riêng tư, vốn là giá trị được coi trọng. Đây là nơi một người có thể hoàn toàn là chính mình, suy tư, nghỉ ngơi mà không bị quấy rầy hay phán xét.

Biểu tượng của địa vị và quyền lực

Trong lịch sử, đặc biệt ở các triều đại phong kiến và giới quý tộc, 'private chamber' của các nhân vật quan trọng (vua, nữ hoàng, quý tộc) thường là nơi linh thiêng, chỉ những người thân cận nhất hoặc có mục đích đặc biệt mới được phép vào. Điều này thể hiện địa vị, quyền lực và sự bảo mật của các cuộc họp hoặc quyết sách được đưa ra trong không gian đó.