private chamber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room, especially a bedroom or a reception room in a palace or large house.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng tiếp khách trong một cung điện hoặc một ngôi nhà lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king summoned his advisors to his private chamber."
"Nhà vua triệu tập các cố vấn của mình đến phòng riêng của ông."
-
"She waited for him in the private chamber, nervously pacing the floor."
"Cô đợi anh trong phòng riêng, lo lắng đi đi lại lại trên sàn."
-
"The treaty was signed in the queen's private chamber."
"Hiệp ước được ký kết trong phòng riêng của nữ hoàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private chamber' thường mang ý nghĩa một không gian riêng tư, kín đáo, đôi khi mang tính chất trang trọng hoặc lịch sử. Nó khác với 'bedroom' ở chỗ 'private chamber' gợi ý một không gian rộng hơn, có thể có nhiều chức năng hơn ngoài việc ngủ. Nó cũng khác với 'study' ở chỗ không nhất thiết là nơi làm việc.
Prepositions
'in' chỉ vị trí bên trong phòng; 'within' nhấn mạnh việc nằm trong phạm vi của phòng, thường mang nghĩa trừu tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
retreat to retreat to one's private chamber (rút về phòng riêng của ai đó (để nghỉ ngơi, suy tư))
-
withdraw to withdraw to one's private chamber (lui về phòng riêng của ai đó)
-
enter enter one's private chamber (bước vào phòng riêng của ai đó)
-
admit someone to admit someone to one's private chamber (cho phép ai đó vào phòng riêng của mình (thể hiện sự tin tưởng))
-
royal royal private chamber (phòng riêng của hoàng gia)
-
personal personal private chamber (phòng riêng cá nhân)
-
secluded secluded private chamber (phòng riêng hẻo lánh, kín đáo)
-
inner inner private chamber (căn phòng riêng bên trong (thường là phòng ngủ hoặc phòng kín))
-
in in one's private chamber (trong phòng riêng của ai đó)
-
to to one's private chamber (đến phòng riêng của ai đó)
Idioms
-
retreat to one's private chamber
lui về phòng riêng của mình, tìm kiếm sự yên tĩnh hoặc không gian riêng để suy nghĩ/nghỉ ngơi.
"After a long day of negotiations, the king retreated to his private chamber."
(Sau một ngày đàm phán dài, nhà vua đã lui về phòng riêng của mình.)
-
be closeted in one's private chamber
ở lì trong phòng riêng của mình (thường để làm việc bí mật, suy tư sâu sắc hoặc trốn tránh)
"The artist was closeted in his private chamber for weeks, working on his masterpiece."
(Người nghệ sĩ đã ở lì trong phòng riêng của mình suốt nhiều tuần, để hoàn thành kiệt tác của mình.)
-
admit someone to one's private chamber
cho phép ai đó vào phòng riêng của mình (hàm ý tin tưởng, thân thiết hoặc chia sẻ bí mật)
"Only his closest advisors were admitted to the duke's private chamber."
(Chỉ những cố vấn thân cận nhất mới được phép vào phòng riêng của công tước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private chamber
nounMột căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng tiếp khách trong một cung điện hoặc một ngôi nhà lớn.
"The king summoned his advisors to his private chamber."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private chamber".
