private estate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large piece of land, usually in the countryside, that is owned by one person or family and often has a large house on it.
Vietnamese Meaning
Một khu đất rộng lớn, thường ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình và thường có một ngôi nhà lớn trên đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wealthy family lived in a sprawling private estate surrounded by acres of gardens."
"Gia đình giàu có sống trong một khu đất tư nhân rộng lớn, được bao quanh bởi hàng mẫu vườn tược."
-
"The famous actor bought a private estate in the Hollywood Hills."
"Nam diễn viên nổi tiếng đã mua một khu đất tư nhân ở Hollywood Hills."
-
"Security is tight on the private estate, with guards patrolling the perimeter."
"An ninh được thắt chặt trên khu đất tư nhân, với lính canh tuần tra xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một khu đất rộng, có tính chất riêng tư và thường gắn liền với sự giàu có và quyền lực. Khác với 'property' (tài sản) là một thuật ngữ chung hơn, 'estate' nhấn mạnh đến quy mô và tính độc quyền.
Prepositions
'on a private estate' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể trên khu đất. 'in a private estate' thường dùng để chỉ việc sống hoặc sở hữu khu đất đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large private estate (điền trang tư nhân rộng lớn)
-
grand grand private estate (điền trang tư nhân lộng lẫy/hoành tráng)
-
exclusive exclusive private estate (khu điền trang tư nhân độc quyền)
-
gated gated private estate (khu điền trang tư nhân có cổng bảo vệ)
-
historic historic private estate (điền trang tư nhân mang tính lịch sử)
-
own own a private estate (sở hữu một điền trang tư nhân)
-
manage manage a private estate (quản lý một điền trang tư nhân)
-
live on live on a private estate (sống trong một điền trang tư nhân)
-
develop develop a private estate (phát triển một điền trang tư nhân)
-
acquire acquire a private estate (mua/có được một điền trang tư nhân)
Idioms
-
A gated private estate
Một khu điền trang tư nhân có cổng bảo vệ
"They bought a house within a gated private estate for extra security and exclusivity."
(Họ mua một căn nhà trong một khu điền trang tư nhân có cổng bảo vệ để đảm bảo an ninh và sự độc quyền.)
-
To live on a private estate
Sống trong một điền trang tư nhân
"Many celebrities choose to live on a private estate to ensure their privacy away from the public eye."
(Nhiều người nổi tiếng chọn sống trong một điền trang tư nhân để đảm bảo sự riêng tư khỏi ánh mắt công chúng.)
-
The owner of a private estate
Chủ sở hữu của một điền trang tư nhân
"She became the proud owner of a sprawling private estate after her grandfather passed away."
(Cô ấy đã trở thành chủ sở hữu đầy tự hào của một điền trang tư nhân rộng lớn sau khi ông nội cô qua đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private estate
Danh từMột khu đất rộng lớn, thường ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình và thường có một ngôi nhà lớn trên đó.
"The wealthy family lived in a sprawling private estate surrounded by acres of gardens."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The private estate, which boasts a sprawling garden, is owned by a celebrity. |
Khu bất động sản tư nhân, nơi có một khu vườn rộng lớn, thuộc sở hữu của một người nổi tiếng. |
| Phủ định | That is not the private estate where the famous author resided. |
Đó không phải là khu bất động sản tư nhân nơi nhà văn nổi tiếng từng sống. |
| Nghi vấn | Is that the private estate whose owner is rumored to be very wealthy? |
Đó có phải là khu bất động sản tư nhân mà chủ sở hữu được đồn là rất giàu có không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had won the lottery, I would have bought a private estate in the countryside. |
Nếu tôi đã trúng xổ số, tôi đã mua một khu bất động sản tư nhân ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | If they had not invested so heavily, they wouldn't have had to sell their private estate. |
Nếu họ đã không đầu tư quá nhiều, họ đã không phải bán khu bất động sản tư nhân của họ. |
| Nghi vấn | Would she have been happier if she had inherited the private estate? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy đã thừa kế khu bất động sản tư nhân đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will build a new community center on the private estate. |
Họ sẽ xây một trung tâm cộng đồng mới trên khu đất tư nhân. |
| Phủ định | She is not going to buy that private estate; it's too expensive. |
Cô ấy sẽ không mua khu đất tư nhân đó; nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Will the government allow them to build a shopping mall on the private estate? |
Chính phủ có cho phép họ xây dựng một trung tâm mua sắm trên khu đất tư nhân không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bought a private estate in the countryside last year. |
Họ đã mua một khu bất động sản tư nhân ở vùng nông thôn năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't live on a private estate; she preferred the city. |
Cô ấy đã không sống trong một khu bất động sản tư nhân; cô ấy thích thành phố hơn. |
| Nghi vấn | Did they sell their private estate after the economic crisis? |
Họ đã bán khu bất động sản tư nhân của họ sau cuộc khủng hoảng kinh tế phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private estate".
