(Top Banner Ad)
private estate
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Luật pháp

private estate

UK: /ˈpraɪ.vət ɪˈsteɪt/ • US: /ˈpraɪ.vət ɪˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điền trang tư nhân khu đất tư nhân rộng lớn trang trại tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large piece of land, usually in the countryside, that is owned by one person or family and often has a large house on it.

Vietnamese Meaning

Một khu đất rộng lớn, thường ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình và thường có một ngôi nhà lớn trên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wealthy family lived in a sprawling private estate surrounded by acres of gardens."

    "Gia đình giàu có sống trong một khu đất tư nhân rộng lớn, được bao quanh bởi hàng mẫu vườn tược."

  • "The famous actor bought a private estate in the Hollywood Hills."

    "Nam diễn viên nổi tiếng đã mua một khu đất tư nhân ở Hollywood Hills."

  • "Security is tight on the private estate, with guards patrolling the perimeter."

    "An ninh được thắt chặt trên khu đất tư nhân, với lính canh tuần tra xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun estate tài sản, điền trang, đất đai
Noun real estate bất động sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (private)
privatus
Latin (estate)
status
Old French (private)
privat
Old French (estate)
estat
Middle English (private)
privat
Middle English (estate)
estat
Modern English
private estate

Nguồn gốc của 'Private' và 'Estate'

Cụm từ 'private estate' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Private' (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'thuộc về cá nhân' hoặc 'bị tách riêng khỏi công chúng'. 'Estate' (điền trang, tài sản) lại đến từ tiếng Latin 'status', ban đầu chỉ 'tình trạng' hay 'địa vị' của một người, sau đó phát triển để chỉ tài sản lớn gắn liền với địa vị đó. Khi ghép lại, 'private estate' mô tả một khu đất đai rộng lớn, biệt lập và thuộc sở hữu hoàn toàn của một cá nhân hoặc tổ chức, không phải của công chúng.

Usage Note

Thường ám chỉ một khu đất rộng, có tính chất riêng tư và thường gắn liền với sự giàu có và quyền lực. Khác với 'property' (tài sản) là một thuật ngữ chung hơn, 'estate' nhấn mạnh đến quy mô và tính độc quyền.

Prepositions

on in

'on a private estate' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể trên khu đất. 'in a private estate' thường dùng để chỉ việc sống hoặc sở hữu khu đất đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private estate
  • large large private estate
    (điền trang tư nhân rộng lớn)
  • grand grand private estate
    (điền trang tư nhân lộng lẫy/hoành tráng)
  • exclusive exclusive private estate
    (khu điền trang tư nhân độc quyền)
  • gated gated private estate
    (khu điền trang tư nhân có cổng bảo vệ)
  • historic historic private estate
    (điền trang tư nhân mang tính lịch sử)
Verb + private estate
  • own own a private estate
    (sở hữu một điền trang tư nhân)
  • manage manage a private estate
    (quản lý một điền trang tư nhân)
  • live on live on a private estate
    (sống trong một điền trang tư nhân)
  • develop develop a private estate
    (phát triển một điền trang tư nhân)
  • acquire acquire a private estate
    (mua/có được một điền trang tư nhân)

Idioms

  • A gated private estate

    Một khu điền trang tư nhân có cổng bảo vệ

    "They bought a house within a gated private estate for extra security and exclusivity."

    (Họ mua một căn nhà trong một khu điền trang tư nhân có cổng bảo vệ để đảm bảo an ninh và sự độc quyền.)

  • To live on a private estate

    Sống trong một điền trang tư nhân

    "Many celebrities choose to live on a private estate to ensure their privacy away from the public eye."

    (Nhiều người nổi tiếng chọn sống trong một điền trang tư nhân để đảm bảo sự riêng tư khỏi ánh mắt công chúng.)

  • The owner of a private estate

    Chủ sở hữu của một điền trang tư nhân

    "She became the proud owner of a sprawling private estate after her grandfather passed away."

    (Cô ấy đã trở thành chủ sở hữu đầy tự hào của một điền trang tư nhân rộng lớn sau khi ông nội cô qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private estate

Danh từ
Lật mặt

Một khu đất rộng lớn, thường ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình và thường có một ngôi nhà lớn trên đó.

"The wealthy family lived in a sprawling private estate surrounded by acres of gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The private estate, which boasts a sprawling garden, is owned by a celebrity.
Khu bất động sản tư nhân, nơi có một khu vườn rộng lớn, thuộc sở hữu của một người nổi tiếng.
Phủ định
That is not the private estate where the famous author resided.
Đó không phải là khu bất động sản tư nhân nơi nhà văn nổi tiếng từng sống.
Nghi vấn
Is that the private estate whose owner is rumored to be very wealthy?
Đó có phải là khu bất động sản tư nhân mà chủ sở hữu được đồn là rất giàu có không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had won the lottery, I would have bought a private estate in the countryside.
Nếu tôi đã trúng xổ số, tôi đã mua một khu bất động sản tư nhân ở vùng nông thôn.
Phủ định
If they had not invested so heavily, they wouldn't have had to sell their private estate.
Nếu họ đã không đầu tư quá nhiều, họ đã không phải bán khu bất động sản tư nhân của họ.
Nghi vấn
Would she have been happier if she had inherited the private estate?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy đã thừa kế khu bất động sản tư nhân đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will build a new community center on the private estate.
Họ sẽ xây một trung tâm cộng đồng mới trên khu đất tư nhân.
Phủ định
She is not going to buy that private estate; it's too expensive.
Cô ấy sẽ không mua khu đất tư nhân đó; nó quá đắt.
Nghi vấn
Will the government allow them to build a shopping mall on the private estate?
Chính phủ có cho phép họ xây dựng một trung tâm mua sắm trên khu đất tư nhân không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a private estate in the countryside last year.
Họ đã mua một khu bất động sản tư nhân ở vùng nông thôn năm ngoái.
Phủ định
She didn't live on a private estate; she preferred the city.
Cô ấy đã không sống trong một khu bất động sản tư nhân; cô ấy thích thành phố hơn.
Nghi vấn
Did they sell their private estate after the economic crisis?
Họ đã bán khu bất động sản tư nhân của họ sau cuộc khủng hoảng kinh tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private estate".

Biểu tượng của Địa vị và Sự Độc Quyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và châu Âu, sở hữu một điền trang tư nhân (private estate) từ lâu đã là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội cao và quyền lực. Nó thường gắn liền với giới quý tộc, dòng dõi hoàng gia hoặc những người rất giàu có, ngụ ý một mức độ tách biệt và độc quyền so với công chúng và tài sản công cộng.

Sự Riêng Tư và An Ninh

Khái niệm 'private estate' vốn dĩ gợi ý một mong muốn mạnh mẽ về sự riêng tư tuyệt đối, tránh xa sự dòm ngó của công chúng. Các điền trang này thường có diện tích đất đai rộng lớn, được thiết kế để cung cấp sự biệt lập, yên tĩnh và an ninh chặt chẽ cho cư dân, tạo ra một không gian sống kín đáo và an toàn.