(Top Banner Ad)
private island
B2
danh từ B2 Địa lý, Bất động sản, Du lịch

private island

UK: /ˈpraɪ.vət ˈaɪ.lənd/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈaɪ.lənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo tư nhân hòn đảo riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island that is owned by a private individual or company, rather than by a government or the public.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty tư nhân, thay vì thuộc sở hữu của chính phủ hoặc công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many celebrities dream of owning a private island."

    "Nhiều người nổi tiếng mơ ước sở hữu một hòn đảo tư nhân."

  • "The billionaire purchased a private island in the Caribbean."

    "Tỷ phú đã mua một hòn đảo tư nhân ở vùng Caribbean."

  • "Living on a private island offers unparalleled privacy and tranquility."

    "Sống trên một hòn đảo tư nhân mang lại sự riêng tư và yên tĩnh vô song."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun islander người dân đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bất động sản, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
Modern English
private
Old English
īġland
Middle English
iland
Modern English
island

Nguồn gốc 'private island'

Cụm từ 'private island' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'riêng tư, tách biệt khỏi công chúng'. Từ 'island' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īġland', nghĩa là 'đất trên nước'. Chữ 's' trong 'island' được thêm vào sau này do ảnh hưởng của từ 'isle' (từ tiếng Latin 'insula'). Kết hợp lại, 'private island' mô tả một mảnh đất được bao quanh bởi nước, thuộc sở hữu và sử dụng độc quyền bởi một cá nhân hoặc nhóm, tách biệt khỏi sự tiếp cận của công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến sự sang trọng, biệt lập và độc quyền. Nó ám chỉ một hòn đảo có thể được sử dụng làm nơi nghỉ dưỡng cá nhân hoặc khu phát triển du lịch tư nhân. 'Private' nhấn mạnh quyền sở hữu và kiểm soát, trong khi 'island' xác định địa điểm là một vùng đất được bao quanh bởi nước.

Prepositions

on off

* **on a private island**: Chỉ vị trí cụ thể trên đảo.
* **off a private island**: Chỉ vị trí bên ngoài đảo, gần đảo.
Ví dụ: 'We spent our vacation on a private island in the Bahamas.' (Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình trên một hòn đảo tư nhân ở Bahamas.) hoặc 'The boat was anchored off a private island.' (Con thuyền được neo đậu ngoài khơi một hòn đảo tư nhân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private island
  • remote remote private island
    (hòn đảo tư nhân hẻo lánh)
  • secluded secluded private island
    (hòn đảo tư nhân biệt lập)
  • luxury luxury private island
    (hòn đảo tư nhân sang trọng)
  • idyllic idyllic private island
    (hòn đảo tư nhân nên thơ/lý tưởng)
  • exclusive exclusive private island
    (hòn đảo tư nhân độc quyền)
Verb + private island
  • buy buy a private island
    (mua một hòn đảo tư nhân)
  • own own a private island
    (sở hữu một hòn đảo tư nhân)
  • visit visit a private island
    (ghé thăm một hòn đảo tư nhân)
  • escape to escape to a private island
    (trốn đến một hòn đảo tư nhân)
  • develop develop a private island
    (phát triển một hòn đảo tư nhân)

Idioms

  • A symbol of ultimate luxury

    Biểu tượng của sự sang trọng tột bậc

    "Owning a private island is often seen as a symbol of ultimate luxury and wealth."

    (Sở hữu một hòn đảo tư nhân thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng và giàu có tột bậc.)

  • Escape to a private island

    Trốn thoát đến một hòn đảo tư nhân (để tìm sự bình yên/riêng tư)

    "After months of hard work, all she wanted was to escape to a private island for some peace and quiet."

    (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, tất cả những gì cô ấy muốn là trốn đến một hòn đảo tư nhân để tìm sự bình yên.)

  • Live on your own private island

    Sống trên hòn đảo riêng của mình (ám chỉ sự độc lập hoàn toàn hoặc sự cô lập)

    "He always jokes about wanting to live on his own private island, far from the city's hustle and bustle."

    (Anh ấy luôn nói đùa về việc muốn sống trên hòn đảo riêng của mình, xa lánh sự ồn ào của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private island

danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty tư nhân, thay vì thuộc sở hữu của chính phủ hoặc công chúng.

"Many celebrities dream of owning a private island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Owning a private island is more extravagant than owning a luxury car.
Sở hữu một hòn đảo tư nhân thì xa hoa hơn là sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng.
Phủ định
A weekend getaway at a resort isn't as exclusive as renting a private island.
Một kỳ nghỉ cuối tuần tại một khu nghỉ dưỡng không độc quyền bằng việc thuê một hòn đảo tư nhân.
Nghi vấn
Is buying a private island the most luxurious purchase one can make?
Liệu việc mua một hòn đảo tư nhân có phải là giao dịch mua xa xỉ nhất mà một người có thể thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private island".

Biểu tượng của sự Giàu có và Địa vị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sở hữu một hòn đảo tư nhân không chỉ là một khoản đầu tư mà còn là một biểu tượng rõ rệt của sự giàu có, thành công và địa vị xã hội cao cấp. Nó thể hiện khả năng chi trả cho sự độc quyền, riêng tư và thoát ly hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài.

Thiên đường riêng tư và Độc quyền

Các hòn đảo tư nhân thường được xem là những thiên đường cá nhân, nơi người sở hữu có thể tận hưởng sự riêng tư tuyệt đối, tránh xa sự dòm ngó của công chúng và kiểm soát hoàn toàn môi trường xung quanh. Chúng là nơi lý tưởng cho những kỳ nghỉ dưỡng sang trọng, tiệc tùng kín đáo hoặc đơn giản là tìm kiếm sự yên bình.