private island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island that is owned by a private individual or company, rather than by a government or the public.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty tư nhân, thay vì thuộc sở hữu của chính phủ hoặc công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many celebrities dream of owning a private island."
"Nhiều người nổi tiếng mơ ước sở hữu một hòn đảo tư nhân."
-
"The billionaire purchased a private island in the Caribbean."
"Tỷ phú đã mua một hòn đảo tư nhân ở vùng Caribbean."
-
"Living on a private island offers unparalleled privacy and tranquility."
"Sống trên một hòn đảo tư nhân mang lại sự riêng tư và yên tĩnh vô song."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Adverb | privately | một cách riêng tư |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
| Noun | islander | người dân đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến sự sang trọng, biệt lập và độc quyền. Nó ám chỉ một hòn đảo có thể được sử dụng làm nơi nghỉ dưỡng cá nhân hoặc khu phát triển du lịch tư nhân. 'Private' nhấn mạnh quyền sở hữu và kiểm soát, trong khi 'island' xác định địa điểm là một vùng đất được bao quanh bởi nước.
Prepositions
* **on a private island**: Chỉ vị trí cụ thể trên đảo.
* **off a private island**: Chỉ vị trí bên ngoài đảo, gần đảo.
Ví dụ: 'We spent our vacation on a private island in the Bahamas.' (Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình trên một hòn đảo tư nhân ở Bahamas.) hoặc 'The boat was anchored off a private island.' (Con thuyền được neo đậu ngoài khơi một hòn đảo tư nhân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote private island (hòn đảo tư nhân hẻo lánh)
-
secluded secluded private island (hòn đảo tư nhân biệt lập)
-
luxury luxury private island (hòn đảo tư nhân sang trọng)
-
idyllic idyllic private island (hòn đảo tư nhân nên thơ/lý tưởng)
-
exclusive exclusive private island (hòn đảo tư nhân độc quyền)
-
buy buy a private island (mua một hòn đảo tư nhân)
-
own own a private island (sở hữu một hòn đảo tư nhân)
-
visit visit a private island (ghé thăm một hòn đảo tư nhân)
-
escape to escape to a private island (trốn đến một hòn đảo tư nhân)
-
develop develop a private island (phát triển một hòn đảo tư nhân)
Idioms
-
A symbol of ultimate luxury
Biểu tượng của sự sang trọng tột bậc
"Owning a private island is often seen as a symbol of ultimate luxury and wealth."
(Sở hữu một hòn đảo tư nhân thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng và giàu có tột bậc.)
-
Escape to a private island
Trốn thoát đến một hòn đảo tư nhân (để tìm sự bình yên/riêng tư)
"After months of hard work, all she wanted was to escape to a private island for some peace and quiet."
(Sau nhiều tháng làm việc vất vả, tất cả những gì cô ấy muốn là trốn đến một hòn đảo tư nhân để tìm sự bình yên.)
-
Live on your own private island
Sống trên hòn đảo riêng của mình (ám chỉ sự độc lập hoàn toàn hoặc sự cô lập)
"He always jokes about wanting to live on his own private island, far from the city's hustle and bustle."
(Anh ấy luôn nói đùa về việc muốn sống trên hòn đảo riêng của mình, xa lánh sự ồn ào của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private island
danh từMột hòn đảo thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty tư nhân, thay vì thuộc sở hữu của chính phủ hoặc công chúng.
"Many celebrities dream of owning a private island."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Owning a private island is more extravagant than owning a luxury car. |
Sở hữu một hòn đảo tư nhân thì xa hoa hơn là sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng. |
| Phủ định | A weekend getaway at a resort isn't as exclusive as renting a private island. |
Một kỳ nghỉ cuối tuần tại một khu nghỉ dưỡng không độc quyền bằng việc thuê một hòn đảo tư nhân. |
| Nghi vấn | Is buying a private island the most luxurious purchase one can make? |
Liệu việc mua một hòn đảo tư nhân có phải là giao dịch mua xa xỉ nhất mà một người có thể thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private island".
