(Top Banner Ad)
exclusive island
B2
Tính từ (Adjective) B2 Du lịch, Bất động sản

exclusive island

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˈaɪlənd/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo riêng hòn đảo độc quyền đảo tư nhân cao cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reserved for a particular person, group, or use; not available to others.

Vietnamese Meaning

Dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một mục đích sử dụng cụ thể; không dành cho những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They offer vacation packages to an exclusive island resort."

    "Họ cung cấp các gói kỳ nghỉ đến một khu nghỉ dưỡng đảo độc quyền."

  • "The couple enjoyed a romantic getaway on an exclusive island in the Caribbean."

    "Cặp đôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ lãng mạn trên một hòn đảo độc quyền ở vùng Caribe."

  • "This exclusive island is home to a variety of rare bird species."

    "Hòn đảo độc quyền này là nơi sinh sống của nhiều loài chim quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exclusivity Sự độc quyền, sự riêng biệt
Noun exclusion Sự loại trừ, sự ngăn chặn
Verb exclude Loại trừ, không cho vào
Adverb exclusively Dành riêng, độc quyền
Noun islander Người dân đảo
Adjective insular Thuộc về đảo; biệt lập, hạn hẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Latin (past participle)
exclusus
English
exclusive
Old English
iegland
Middle English
iland
English
island

Nguồn gốc của 'exclusive island'

Cụm từ 'exclusive island' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'exclusive' (độc quyền, riêng biệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'excludere', có nghĩa là 'khóa ngoài', 'ngăn chặn'. 'Island' (hòn đảo) lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'iegland', chỉ một vùng đất được bao quanh bởi nước. Khi ghép lại, 'exclusive island' mang ý nghĩa một hòn đảo được bảo vệ, dành riêng cho một nhóm người cụ thể hoặc một mục đích đặc biệt, không dành cho công chúng, nhấn mạnh sự riêng tư và đặc quyền mà nó mang lại.

Usage Note

Tính từ 'exclusive' trong ngữ cảnh 'exclusive island' thường mang ý nghĩa về sự sang trọng, riêng tư và hạn chế số lượng người được phép tiếp cận. Nó khác với 'private island' ở chỗ 'exclusive' nhấn mạnh hơn vào sự sang trọng và trải nghiệm độc đáo, trong khi 'private' chỉ đơn thuần nói về quyền sở hữu tư nhân.
Island là một hòn đảo, dùng để chỉ một vùng đất nhỏ hơn lục địa và được bao quanh bởi nước. Khi kết hợp với 'exclusive', nó tạo thành một cụm danh từ mang ý nghĩa một hòn đảo được bảo vệ và hạn chế người ra vào. 'Exclusive island' thường liên quan đến các khu nghỉ dưỡng cao cấp, bất động sản đắt tiền hoặc các khu bảo tồn thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive island
  • private private exclusive island
    (hòn đảo độc quyền riêng tư)
  • secluded secluded exclusive island
    (hòn đảo độc quyền hẻo lánh)
  • luxurious luxurious exclusive island
    (hòn đảo độc quyền sang trọng)
  • pristine pristine exclusive island
    (hòn đảo độc quyền hoang sơ)
Verb + exclusive island
  • own own an exclusive island
    (sở hữu một hòn đảo độc quyền)
  • retreat to retreat to an exclusive island
    (rút lui về một hòn đảo độc quyền)
  • develop develop an exclusive island
    (phát triển một hòn đảo độc quyền)
  • visit visit an exclusive island
    (ghé thăm một hòn đảo độc quyền)
Noun/Preposition + exclusive island
  • sanctuary on a sanctuary on an exclusive island
    (một nơi ẩn náu/thánh địa trên một hòn đảo độc quyền)
  • getaway to a getaway to an exclusive island
    (một chuyến đi nghỉ dưỡng đến một hòn đảo độc quyền)

Idioms

  • retreat to an exclusive island

    Rút lui về một hòn đảo độc quyền (để tìm kiếm sự riêng tư, yên bình, hoặc tránh xa thế giới)

    "After years of public life, the celebrity decided to retreat to an exclusive island for quiet reflection."

    (Sau nhiều năm sống giữa công chúng, người nổi tiếng quyết định rút lui về một hòn đảo độc quyền để tĩnh tâm.)

  • own an exclusive island

    Sở hữu một hòn đảo độc quyền (thể hiện sự giàu có, địa vị cao và quyền kiểm soát tuyệt đối)

    "Owning an exclusive island is the ultimate symbol of wealth for many billionaires."

    (Sở hữu một hòn đảo độc quyền là biểu tượng tối thượng của sự giàu có đối với nhiều tỷ phú.)

  • the ultimate exclusive island getaway

    Kỳ nghỉ dưỡng tuyệt đỉnh trên một hòn đảo độc quyền (một trải nghiệm nghỉ dưỡng sang trọng, riêng tư nhất có thể)

    "For their honeymoon, they booked the ultimate exclusive island getaway in the Caribbean."

    (Cho tuần trăng mật của mình, họ đã đặt một kỳ nghỉ dưỡng tuyệt đỉnh trên một hòn đảo độc quyền ở Caribe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive island

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một mục đích sử dụng cụ thể; không dành cho những người khác.

"They offer vacation packages to an exclusive island resort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visit the exclusive island.
Hãy ghé thăm hòn đảo độc quyền.
Phủ định
Do not build on the exclusive island.
Đừng xây dựng trên hòn đảo độc quyền.
Nghi vấn
Do preserve the exclusive island!
Hãy bảo tồn hòn đảo độc quyền!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive island".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

'Exclusive island' thường được xem là biểu tượng tối thượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội cao trong văn hóa phương Tây. Việc sở hữu hoặc nghỉ dưỡng trên một hòn đảo độc quyền không chỉ mang lại sự riêng tư tuyệt đối mà còn thể hiện một lối sống xa hoa, là khao khát của giới siêu giàu và những người muốn thể hiện đẳng cấp.

Trốn thoát và tìm kiếm sự riêng tư tuyệt đối

Đối với những người nổi tiếng, chính trị gia hoặc những người muốn hoàn toàn tránh xa sự ồn ào và áp lực của cuộc sống công cộng, 'exclusive island' đại diện cho một nơi trú ẩn lý tưởng. Đó là không gian riêng tư hoàn toàn, biệt lập để thư giãn, nạp lại năng lượng mà không bị quấy rầy bởi sự tò mò của thế giới bên ngoài, một hình thức của sự 'trốn thoát' hiện đại và sang trọng.