exclusive island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reserved for a particular person, group, or use; not available to others.
Vietnamese Meaning
Dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một mục đích sử dụng cụ thể; không dành cho những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They offer vacation packages to an exclusive island resort."
"Họ cung cấp các gói kỳ nghỉ đến một khu nghỉ dưỡng đảo độc quyền."
-
"The couple enjoyed a romantic getaway on an exclusive island in the Caribbean."
"Cặp đôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ lãng mạn trên một hòn đảo độc quyền ở vùng Caribe."
-
"This exclusive island is home to a variety of rare bird species."
"Hòn đảo độc quyền này là nơi sinh sống của nhiều loài chim quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exclusivity | Sự độc quyền, sự riêng biệt |
| Noun | exclusion | Sự loại trừ, sự ngăn chặn |
| Verb | exclude | Loại trừ, không cho vào |
| Adverb | exclusively | Dành riêng, độc quyền |
| Noun | islander | Người dân đảo |
| Adjective | insular | Thuộc về đảo; biệt lập, hạn hẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'exclusive' trong ngữ cảnh 'exclusive island' thường mang ý nghĩa về sự sang trọng, riêng tư và hạn chế số lượng người được phép tiếp cận. Nó khác với 'private island' ở chỗ 'exclusive' nhấn mạnh hơn vào sự sang trọng và trải nghiệm độc đáo, trong khi 'private' chỉ đơn thuần nói về quyền sở hữu tư nhân.
Island là một hòn đảo, dùng để chỉ một vùng đất nhỏ hơn lục địa và được bao quanh bởi nước. Khi kết hợp với 'exclusive', nó tạo thành một cụm danh từ mang ý nghĩa một hòn đảo được bảo vệ và hạn chế người ra vào. 'Exclusive island' thường liên quan đến các khu nghỉ dưỡng cao cấp, bất động sản đắt tiền hoặc các khu bảo tồn thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private exclusive island (hòn đảo độc quyền riêng tư)
-
secluded secluded exclusive island (hòn đảo độc quyền hẻo lánh)
-
luxurious luxurious exclusive island (hòn đảo độc quyền sang trọng)
-
pristine pristine exclusive island (hòn đảo độc quyền hoang sơ)
-
own own an exclusive island (sở hữu một hòn đảo độc quyền)
-
retreat to retreat to an exclusive island (rút lui về một hòn đảo độc quyền)
-
develop develop an exclusive island (phát triển một hòn đảo độc quyền)
-
visit visit an exclusive island (ghé thăm một hòn đảo độc quyền)
-
sanctuary on a sanctuary on an exclusive island (một nơi ẩn náu/thánh địa trên một hòn đảo độc quyền)
-
getaway to a getaway to an exclusive island (một chuyến đi nghỉ dưỡng đến một hòn đảo độc quyền)
Idioms
-
retreat to an exclusive island
Rút lui về một hòn đảo độc quyền (để tìm kiếm sự riêng tư, yên bình, hoặc tránh xa thế giới)
"After years of public life, the celebrity decided to retreat to an exclusive island for quiet reflection."
(Sau nhiều năm sống giữa công chúng, người nổi tiếng quyết định rút lui về một hòn đảo độc quyền để tĩnh tâm.)
-
own an exclusive island
Sở hữu một hòn đảo độc quyền (thể hiện sự giàu có, địa vị cao và quyền kiểm soát tuyệt đối)
"Owning an exclusive island is the ultimate symbol of wealth for many billionaires."
(Sở hữu một hòn đảo độc quyền là biểu tượng tối thượng của sự giàu có đối với nhiều tỷ phú.)
-
the ultimate exclusive island getaway
Kỳ nghỉ dưỡng tuyệt đỉnh trên một hòn đảo độc quyền (một trải nghiệm nghỉ dưỡng sang trọng, riêng tư nhất có thể)
"For their honeymoon, they booked the ultimate exclusive island getaway in the Caribbean."
(Cho tuần trăng mật của mình, họ đã đặt một kỳ nghỉ dưỡng tuyệt đỉnh trên một hòn đảo độc quyền ở Caribe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive island
Tính từ (Adjective)Dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một mục đích sử dụng cụ thể; không dành cho những người khác.
"They offer vacation packages to an exclusive island resort."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visit the exclusive island. |
Hãy ghé thăm hòn đảo độc quyền. |
| Phủ định | Do not build on the exclusive island. |
Đừng xây dựng trên hòn đảo độc quyền. |
| Nghi vấn | Do preserve the exclusive island! |
Hãy bảo tồn hòn đảo độc quyền! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive island".
