(Top Banner Ad)
public island
B1
Danh từ (kết hợp tính từ) B1 Địa lý, Chính trị, Xã hội

public island

UK: /ˈpʌblɪk ˈaɪlənd/ • US: /ˈpʌblɪk ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo công cộng đảo thuộc sở hữu nhà nước đảo do chính phủ quản lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island owned or controlled by the government and accessible to the general public, often for recreational purposes or conservation efforts.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo thuộc sở hữu hoặc được quản lý bởi chính phủ và có thể tiếp cận được với công chúng, thường là cho các mục đích giải trí hoặc nỗ lực bảo tồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council voted to designate the island as a public island, ensuring access for all residents."

    "Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu chỉ định hòn đảo này là một hòn đảo công cộng, đảm bảo quyền tiếp cận cho tất cả cư dân."

  • "Many tourists visit the public island every year to enjoy its pristine beaches."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm hòn đảo công cộng mỗi năm để tận hưởng những bãi biển hoang sơ của nó."

  • "The government is working to improve the infrastructure on the public island to better serve visitors."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng trên hòn đảo công cộng để phục vụ du khách tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity Sự công khai, sự quảng bá (từ 'public')
Verb publish Xuất bản, công bố (từ 'public')
Verb publicize Công khai hóa, quảng bá (từ 'public')
Adverb publicly Một cách công khai, giữa công chúng (từ 'public')
Noun islander Cư dân đảo, người sống trên đảo (từ 'island')

Synonyms

government-owned island (hòn đảo thuộc sở hữu của chính phủ)state-owned island (hòn đảo thuộc sở hữu của nhà nước)

Antonyms

Related Words

national park (vườn quốc gia)public beach (bãi biển công cộng)

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
public island

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'public island' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'public' và 'island'. 'Public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus' (người dân, nhà nước), mang nghĩa 'thuộc về cộng đồng, công cộng'. 'Island' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īġland' (vùng đất trong nước), mang nghĩa 'hòn đảo'. Khi ghép lại, chúng mô tả một hòn đảo thuộc sở hữu hoặc dành cho công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'public island' thường được sử dụng để chỉ những hòn đảo mà chính phủ hoặc các cơ quan công quyền quản lý và cho phép công chúng sử dụng. Điều này có thể bao gồm các hoạt động như bơi lội, cắm trại, đi bộ đường dài hoặc các hoạt động giải trí khác. Khái niệm này nhấn mạnh quyền tiếp cận và sử dụng của công chúng đối với một nguồn tài nguyên thiên nhiên cụ thể.

Prepositions

on to

'on a public island' (trên một hòn đảo công cộng) dùng để chỉ vị trí. 'access to a public island' (quyền tiếp cận đến một hòn đảo công cộng) dùng để chỉ khả năng đến và sử dụng đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public island
  • small small public island
    (hòn đảo công cộng nhỏ)
  • accessible accessible public island
    (hòn đảo công cộng dễ tiếp cận)
  • remote remote public island
    (hòn đảo công cộng hẻo lánh)
  • beautiful beautiful public island
    (hòn đảo công cộng xinh đẹp)
Verb + public island
  • visit visit a public island
    (ghé thăm một hòn đảo công cộng)
  • explore explore a public island
    (khám phá một hòn đảo công cộng)
  • preserve preserve a public island
    (bảo tồn một hòn đảo công cộng)
Noun phrases with public island
  • access public island access
    (quyền tiếp cận hòn đảo công cộng)
  • management public island management
    (sự quản lý hòn đảo công cộng)

Idioms

  • A public island for all

    Một hòn đảo công cộng dành cho tất cả mọi người (nhấn mạnh quyền tiếp cận và sử dụng chung, không phân biệt)

    "The city council designated the newly acquired land as a public island for all citizens to enjoy."

    (Hội đồng thành phố đã chỉ định vùng đất mới mua là một hòn đảo công cộng để tất cả công dân có thể tận hưởng.)

  • To turn (something) into a public island

    Biến (một thứ gì đó) thành một hòn đảo công cộng (từ sở hữu tư nhân thành của chung, dễ tiếp cận)

    "Activists are campaigning to turn the abandoned private property into a public island for recreation."

    (Các nhà hoạt động đang vận động để biến khu đất tư nhân bỏ hoang thành một hòn đảo công cộng phục vụ mục đích giải trí.)

  • The spirit of a public island

    Tinh thần của một hòn đảo công cộng (ám chỉ sự mở cửa, tự do tiếp cận, và lợi ích chung, sự bình đẳng)

    "We must protect the pristine environment to maintain the true spirit of a public island."

    (Chúng ta phải bảo vệ môi trường nguyên sơ để duy trì tinh thần đích thực của một hòn đảo công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public island

Danh từ (kết hợp tính từ)
Lật mặt

Một hòn đảo thuộc sở hữu hoặc được quản lý bởi chính phủ và có thể tiếp cận được với công chúng, thường là cho các mục đích giải trí hoặc nỗ lực bảo tồn.

"The city council voted to designate the island as a public island, ensuring access for all residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public island".

Tầm quan trọng của không gian công cộng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'không gian công cộng', bao gồm các hòn đảo công cộng, rất được coi trọng. Chúng đại diện cho quyền tiếp cận và sử dụng bình đẳng của mọi người đối với các tài nguyên và cảnh quan tự nhiên, đối lập với quyền sở hữu tư nhân. Việc duy trì các hòn đảo công cộng đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội trải nghiệm vẻ đẹp tự nhiên mà không bị hạn chế.

Bảo tồn thiên nhiên và du lịch sinh thái

Các hòn đảo công cộng thường được coi là khu vực quan trọng cho việc bảo tồn thiên nhiên và thúc đẩy du lịch sinh thái bền vững. Chúng cung cấp cơ hội cho công chúng trải nghiệm vẻ đẹp hoang sơ và đa dạng sinh học của đảo, đồng thời giáo dục về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, tránh những tác động tiêu cực của sự phát triển quá mức.