public island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island owned or controlled by the government and accessible to the general public, often for recreational purposes or conservation efforts.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo thuộc sở hữu hoặc được quản lý bởi chính phủ và có thể tiếp cận được với công chúng, thường là cho các mục đích giải trí hoặc nỗ lực bảo tồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council voted to designate the island as a public island, ensuring access for all residents."
"Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu chỉ định hòn đảo này là một hòn đảo công cộng, đảm bảo quyền tiếp cận cho tất cả cư dân."
-
"Many tourists visit the public island every year to enjoy its pristine beaches."
"Nhiều khách du lịch đến thăm hòn đảo công cộng mỗi năm để tận hưởng những bãi biển hoang sơ của nó."
-
"The government is working to improve the infrastructure on the public island to better serve visitors."
"Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng trên hòn đảo công cộng để phục vụ du khách tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public island' thường được sử dụng để chỉ những hòn đảo mà chính phủ hoặc các cơ quan công quyền quản lý và cho phép công chúng sử dụng. Điều này có thể bao gồm các hoạt động như bơi lội, cắm trại, đi bộ đường dài hoặc các hoạt động giải trí khác. Khái niệm này nhấn mạnh quyền tiếp cận và sử dụng của công chúng đối với một nguồn tài nguyên thiên nhiên cụ thể.
Prepositions
'on a public island' (trên một hòn đảo công cộng) dùng để chỉ vị trí. 'access to a public island' (quyền tiếp cận đến một hòn đảo công cộng) dùng để chỉ khả năng đến và sử dụng đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small public island (hòn đảo công cộng nhỏ)
-
accessible accessible public island (hòn đảo công cộng dễ tiếp cận)
-
remote remote public island (hòn đảo công cộng hẻo lánh)
-
beautiful beautiful public island (hòn đảo công cộng xinh đẹp)
-
visit visit a public island (ghé thăm một hòn đảo công cộng)
-
explore explore a public island (khám phá một hòn đảo công cộng)
-
preserve preserve a public island (bảo tồn một hòn đảo công cộng)
-
access public island access (quyền tiếp cận hòn đảo công cộng)
-
management public island management (sự quản lý hòn đảo công cộng)
Idioms
-
A public island for all
Một hòn đảo công cộng dành cho tất cả mọi người (nhấn mạnh quyền tiếp cận và sử dụng chung, không phân biệt)
"The city council designated the newly acquired land as a public island for all citizens to enjoy."
(Hội đồng thành phố đã chỉ định vùng đất mới mua là một hòn đảo công cộng để tất cả công dân có thể tận hưởng.)
-
To turn (something) into a public island
Biến (một thứ gì đó) thành một hòn đảo công cộng (từ sở hữu tư nhân thành của chung, dễ tiếp cận)
"Activists are campaigning to turn the abandoned private property into a public island for recreation."
(Các nhà hoạt động đang vận động để biến khu đất tư nhân bỏ hoang thành một hòn đảo công cộng phục vụ mục đích giải trí.)
-
The spirit of a public island
Tinh thần của một hòn đảo công cộng (ám chỉ sự mở cửa, tự do tiếp cận, và lợi ích chung, sự bình đẳng)
"We must protect the pristine environment to maintain the true spirit of a public island."
(Chúng ta phải bảo vệ môi trường nguyên sơ để duy trì tinh thần đích thực của một hòn đảo công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public island
Danh từ (kết hợp tính từ)Một hòn đảo thuộc sở hữu hoặc được quản lý bởi chính phủ và có thể tiếp cận được với công chúng, thường là cho các mục đích giải trí hoặc nỗ lực bảo tồn.
"The city council voted to designate the island as a public island, ensuring access for all residents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public island".
