private life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The aspects of a person's life that are not known to others, especially their family or personal relationships.
Vietnamese Meaning
Những khía cạnh trong cuộc sống của một người mà không được người khác biết đến, đặc biệt là gia đình hoặc các mối quan hệ cá nhân của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity fiercely protects her private life from the media."
"Người nổi tiếng quyết liệt bảo vệ đời tư của mình khỏi giới truyền thông."
-
"Everyone has a right to a private life."
"Mọi người đều có quyền có một đời tư riêng tư."
-
"The newspaper was criticized for publishing details of his private life."
"Tờ báo bị chỉ trích vì đã công bố chi tiết về đời tư của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông tin cá nhân, bí mật, hoặc các hoạt động riêng tư mà một người muốn giữ kín. Nó nhấn mạnh quyền riêng tư và sự bảo mật thông tin cá nhân. Khác với 'personal life' mang nghĩa rộng hơn về các khía cạnh cá nhân nói chung, 'private life' tập trung vào những điều riêng tư, thầm kín.
Prepositions
'into' thường được dùng trong ngữ cảnh xâm phạm hoặc tò mò về đời tư của ai đó (ví dụ: 'prying into someone's private life').
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret private life (đời sống riêng tư bí mật)
-
discreet discreet private life (đời sống riêng tư kín đáo)
-
scandalous scandalous private life (đời sống riêng tư bê bối)
-
chaotic chaotic private life (đời sống riêng tư hỗn loạn)
-
respect respect someone's private life (tôn trọng đời sống riêng tư của ai đó)
-
invade invade someone's private life (xâm phạm đời sống riêng tư của ai đó)
-
discuss discuss one's private life (thảo luận về đời sống riêng tư của mình)
-
keep keep one's private life private (giữ kín đời sống riêng tư của mình)
-
invasion of invasion of (someone's) private life (sự xâm phạm đời sống riêng tư (của ai đó))
-
details of details of one's private life (những chi tiết về đời sống riêng tư của ai đó)
Idioms
-
keep your private life private
giữ kín đời sống riêng tư của mình
"Celebrities often struggle to keep their private life private from the media."
(Những người nổi tiếng thường gặp khó khăn trong việc giữ kín đời sống riêng tư của mình khỏi giới truyền thông.)
-
pry into someone's private life
tọc mạch vào đời sống riêng tư của ai đó
"It's rude to pry into someone's private life."
(Thật thô lỗ khi tọc mạch vào đời sống riêng tư của ai đó.)
-
an invasion of private life
sự xâm phạm đời sống riêng tư
"The paparazzi's actions were seen as a clear invasion of private life."
(Hành động của giới săn ảnh bị coi là sự xâm phạm rõ ràng vào đời sống riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private life
Danh từNhững khía cạnh trong cuộc sống của một người mà không được người khác biết đến, đặc biệt là gia đình hoặc các mối quan hệ cá nhân của họ.
"The celebrity fiercely protects her private life from the media."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private life".
