(Top Banner Ad)
private life
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

private life

UK: /ˈpraɪ.vət laɪf/ • US: /ˈpraɪ.vət laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời tư cuộc sống riêng tư thế giới riêng tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aspects of a person's life that are not known to others, especially their family or personal relationships.

Vietnamese Meaning

Những khía cạnh trong cuộc sống của một người mà không được người khác biết đến, đặc biệt là gia đình hoặc các mối quan hệ cá nhân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity fiercely protects her private life from the media."

    "Người nổi tiếng quyết liệt bảo vệ đời tư của mình khỏi giới truyền thông."

  • "Everyone has a right to a private life."

    "Mọi người đều có quyền có một đời tư riêng tư."

  • "The newspaper was criticized for publishing details of his private life."

    "Tờ báo bị chỉ trích vì đã công bố chi tiết về đời tư của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Adjective lifeless vô hồn, không sự sống
Adjective lifelong suốt đời, cả đời

Synonyms

personal life (đời sống cá nhân)inner life (đời sống nội tâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Proto-Germanic
*lībaną
Old English
līf
English
private life

Nguồn gốc của 'private life'

Cụm từ 'private life' là sự kết hợp của hai từ 'private' và 'life'. 'Private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'rút khỏi đời sống công cộng, thuộc về một cá nhân'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'privé' và vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'life' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lībaną' (nghĩa là 'sống') và phát triển qua tiếng Anh cổ 'līf'. Khi kết hợp lại, 'private life' dùng để chỉ những khía cạnh cá nhân, không công khai trong cuộc sống của một người, đối lập với đời sống công việc hay xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông tin cá nhân, bí mật, hoặc các hoạt động riêng tư mà một người muốn giữ kín. Nó nhấn mạnh quyền riêng tư và sự bảo mật thông tin cá nhân. Khác với 'personal life' mang nghĩa rộng hơn về các khía cạnh cá nhân nói chung, 'private life' tập trung vào những điều riêng tư, thầm kín.

Prepositions

into

'into' thường được dùng trong ngữ cảnh xâm phạm hoặc tò mò về đời tư của ai đó (ví dụ: 'prying into someone's private life').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private life
  • secret secret private life
    (đời sống riêng tư bí mật)
  • discreet discreet private life
    (đời sống riêng tư kín đáo)
  • scandalous scandalous private life
    (đời sống riêng tư bê bối)
  • chaotic chaotic private life
    (đời sống riêng tư hỗn loạn)
Verb + private life
  • respect respect someone's private life
    (tôn trọng đời sống riêng tư của ai đó)
  • invade invade someone's private life
    (xâm phạm đời sống riêng tư của ai đó)
  • discuss discuss one's private life
    (thảo luận về đời sống riêng tư của mình)
  • keep keep one's private life private
    (giữ kín đời sống riêng tư của mình)
Noun + private life
  • invasion of invasion of (someone's) private life
    (sự xâm phạm đời sống riêng tư (của ai đó))
  • details of details of one's private life
    (những chi tiết về đời sống riêng tư của ai đó)

Idioms

  • keep your private life private

    giữ kín đời sống riêng tư của mình

    "Celebrities often struggle to keep their private life private from the media."

    (Những người nổi tiếng thường gặp khó khăn trong việc giữ kín đời sống riêng tư của mình khỏi giới truyền thông.)

  • pry into someone's private life

    tọc mạch vào đời sống riêng tư của ai đó

    "It's rude to pry into someone's private life."

    (Thật thô lỗ khi tọc mạch vào đời sống riêng tư của ai đó.)

  • an invasion of private life

    sự xâm phạm đời sống riêng tư

    "The paparazzi's actions were seen as a clear invasion of private life."

    (Hành động của giới săn ảnh bị coi là sự xâm phạm rõ ràng vào đời sống riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private life

Danh từ
Lật mặt

Những khía cạnh trong cuộc sống của một người mà không được người khác biết đến, đặc biệt là gia đình hoặc các mối quan hệ cá nhân của họ.

"The celebrity fiercely protects her private life from the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private life".

Quyền riêng tư cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'private life' (đời sống riêng tư) được coi là một quyền cơ bản của mỗi cá nhân, thường được pháp luật bảo vệ. Mọi người có quyền giữ bí mật thông tin cá nhân và không bị người khác hay giới truyền thông xâm phạm nếu không có sự cho phép. Điều này thường bao gồm các mối quan hệ, sở thích, niềm tin và không gian cá nhân của một người.

Giới hạn giữa công việc và đời sống riêng tư

Xã hội phương Tây thường nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa 'private life' (đời sống riêng tư) và 'public life' (đời sống công cộng hoặc công việc). Việc giữ cân bằng giữa hai khía cạnh này rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ lành mạnh. Tuy nhiên, ranh giới này có thể trở nên mờ nhạt hơn trong thời đại truyền thông xã hội hiện nay.