(Top Banner Ad)
private record
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Công nghệ thông tin, Quản lý thông tin

private record

UK: /ˈpraɪvɪt ˈrekɔːd/ • US: /ˈpraɪvət ˈrɛkərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ riêng tư hồ sơ cá nhân bảo mật tài liệu mật cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record that is not accessible to the public and is kept confidential.

Vietnamese Meaning

Một hồ sơ không được phép truy cập công khai và được giữ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company maintains a private record of each employee's performance."

    "Công ty duy trì một hồ sơ riêng về hiệu suất làm việc của từng nhân viên."

  • "Access to the patient's private record is restricted to authorized medical personnel."

    "Quyền truy cập vào hồ sơ riêng của bệnh nhân bị hạn chế cho nhân viên y tế được ủy quyền."

  • "The politician's private record was leaked to the press, causing a scandal."

    "Hồ sơ riêng của chính trị gia bị rò rỉ cho báo chí, gây ra một vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adverb privately một cách riêng tư
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun record hồ sơ, bản ghi chép
Verb record ghi lại, ghi âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording bản ghi âm, sự ghi chép
Adjective recordable có thể ghi lại

Synonyms

confidential record (hồ sơ bảo mật)personal record (hồ sơ cá nhân)

Antonyms

public record (hồ sơ công khai)open record (hồ sơ mở)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, Quản lý thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
record

Nguồn gốc của 'Private Record'

Cụm từ "private record" được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ "private" (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin "privatus", có nghĩa là "tách biệt, thuộc về cá nhân, không công cộng". Trong khi đó, "record" (hồ sơ, ghi chép) xuất phát từ động từ "recordari" trong tiếng Latin, nghĩa là "gọi lại trong trí nhớ, ghi nhớ". Khi kết hợp lại, "private record" chỉ những thông tin hoặc tài liệu được ghi lại và lưu giữ một cách bảo mật, chỉ dành cho mục đích cá nhân hoặc nội bộ, không được phép tiết lộ rộng rãi. Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'private record' nhấn mạnh tính bảo mật và hạn chế truy cập của một hồ sơ. Nó thường liên quan đến thông tin cá nhân, bí mật kinh doanh, hoặc các dữ liệu nhạy cảm khác. Sự khác biệt với 'confidential record' là 'private' thường nghiêng về quyền riêng tư cá nhân, trong khi 'confidential' có thể liên quan đến thông tin mang tính bí mật chung (ví dụ, thông tin kinh doanh của một công ty). 'Personal record' cũng liên quan đến thông tin cá nhân, nhưng không nhất thiết phải mang tính chất bí mật hoặc hạn chế truy cập như 'private record'.

Prepositions

of on

Khi đi với 'of', nó chỉ ra nội dung hoặc chủ đề của hồ sơ riêng tư (ví dụ: 'private record of medical history'). Khi đi với 'on', nó có thể chỉ ra thông tin được ghi lại trên hồ sơ riêng tư (ví dụ: 'information on a private record').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private record
  • confidential confidential private record
    (hồ sơ riêng tư mật)
  • personal personal private record
    (hồ sơ riêng tư cá nhân)
  • sensitive sensitive private record
    (hồ sơ riêng tư nhạy cảm)
  • digital digital private record
    (hồ sơ riêng tư kỹ thuật số)
  • medical medical private record
    (hồ sơ y tế riêng tư)
  • financial financial private record
    (hồ sơ tài chính riêng tư)
Verb + private record
  • access access private records
    (truy cập hồ sơ riêng tư)
  • keep keep a private record
    (lưu giữ một hồ sơ riêng tư)
  • maintain maintain private records
    (duy trì các hồ sơ riêng tư)
  • protect protect private records
    (bảo vệ các hồ sơ riêng tư)
  • share share private records
    (chia sẻ các hồ sơ riêng tư)
  • disclose disclose private records
    (tiết lộ các hồ sơ riêng tư)
  • erase erase private records
    (xóa các hồ sơ riêng tư)
  • consult consult private records
    (tham khảo các hồ sơ riêng tư)

Idioms

  • keep a private record

    lưu giữ một hồ sơ riêng tư (thường là để bản thân tham khảo hoặc bảo mật)

    "It's important to keep a private record of all your medical appointments."

    (Điều quan trọng là phải lưu giữ một hồ sơ riêng tư về tất cả các cuộc hẹn y tế của bạn.)

  • breach private records

    xâm phạm/tiết lộ hồ sơ riêng tư (mà không được phép)

    "The company was fined for breaching customers' private records."

    (Công ty bị phạt vì đã xâm phạm hồ sơ riêng tư của khách hàng.)

  • safeguard private records

    bảo vệ/giữ an toàn hồ sơ riêng tư

    "New regulations aim to better safeguard private records from cyber threats."

    (Các quy định mới nhằm mục đích bảo vệ tốt hơn các hồ sơ riêng tư khỏi các mối đe dọa mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private record

Danh từ
Lật mặt

Một hồ sơ không được phép truy cập công khai và được giữ bí mật.

"The company maintains a private record of each employee's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private record".

Quyền riêng tư dữ liệu cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân là một vấn đề pháp lý và đạo đức quan trọng. Các đạo luật như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu hay HIPAA (Đạo luật về trách nhiệm giải trình và cung cấp bảo hiểm y tế) ở Hoa Kỳ được thiết lập để bảo vệ các "private records" (hồ sơ riêng tư) như thông tin y tế, tài chính, hoặc dữ liệu cá nhân khỏi bị lạm dụng hoặc tiết lộ trái phép.

Sự tin cậy và bảo mật thông tin

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ gìn và bảo mật "private records" được xem là một yếu tố then chốt của sự tin cậy, đặc biệt là giữa cá nhân và các tổ chức (ngân hàng, bệnh viện, trường học). Việc tiết lộ thông tin riêng tư mà không có sự cho phép có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và làm mất đi lòng tin của công chúng, nhấn mạnh giá trị của sự bảo mật trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh.