(Top Banner Ad)
public building
A2
Noun A2 Kiến trúc, Chính trị, Xã hội

public building

UK: /ˈpʌblɪk ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà công cộng công trình công cộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that is open and accessible to the public, typically owned or operated by a government or organization.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà mở cửa và có thể tiếp cận được với công chúng, thường thuộc sở hữu hoặc được điều hành bởi chính phủ hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is a public building where people can borrow books."

    "Thư viện là một tòa nhà công cộng nơi mọi người có thể mượn sách."

  • "The museum is a popular public building in the city."

    "Bảo tàng là một tòa nhà công cộng nổi tiếng trong thành phố."

  • "Many public buildings are designed to be accessible to people with disabilities."

    "Nhiều tòa nhà công cộng được thiết kế để người khuyết tật có thể tiếp cận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, danh tiếng
Verb publish xuất bản, công bố
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà xây dựng
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old English
byldan
English
public building

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'thuộc về nhà nước'. Nó liên quan đến từ 'populus' (người dân), nhấn mạnh ý nghĩa về cộng đồng và sự phục vụ chung.

Nguồn gốc của 'building'

Từ 'building' có gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', nghĩa là 'xây dựng'. Ban đầu, nó chỉ hành động tạo ra một cấu trúc, sau đó phát triển thành danh từ chỉ chính cấu trúc đã được xây dựng.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'public' và 'building' kết hợp lại, chúng tạo thành 'public building' (tòa nhà công cộng). Từ này mô tả một công trình được xây dựng và duy trì để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng, thường thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước và mở cửa cho mọi người.

Usage Note

Cụm từ 'public building' nhấn mạnh tính chất công cộng, nơi mọi người có thể tự do ra vào để sử dụng các dịch vụ hoặc tham gia các hoạt động. Nó khác với các tòa nhà tư nhân như nhà ở hoặc văn phòng công ty, nơi quyền ra vào bị hạn chế. Sắc thái của cụm từ này thường mang tính chính thức và liên quan đến các cơ sở vật chất do nhà nước hoặc các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng khi nói về việc ở bên trong tòa nhà. 'at' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm của một tòa nhà, đặc biệt là khi nó là một địa điểm quen thuộc hoặc quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public building
  • historic historic public building
    (tòa nhà công cộng lịch sử)
  • government government public building
    (tòa nhà công cộng của chính phủ)
  • imposing imposing public building
    (tòa nhà công cộng đồ sộ, ấn tượng)
  • accessible accessible public building
    (tòa nhà công cộng dễ tiếp cận (cho mọi người, kể cả người khuyết tật))
Verb + public building
  • construct construct a public building
    (xây dựng một tòa nhà công cộng)
  • renovate renovate a public building
    (cải tạo một tòa nhà công cộng)
  • enter enter a public building
    (vào một tòa nhà công cộng)
  • maintain maintain a public building
    (duy trì, bảo trì một tòa nhà công cộng)
Phrases with public building
  • inside inside a public building
    (bên trong một tòa nhà công cộng)
  • access to access to public buildings
    (quyền tiếp cận các tòa nhà công cộng)

Idioms

  • open a public building (to the public)

    mở cửa một tòa nhà công cộng (cho công chúng)

    "The city council decided to open the new library, a public building, to the public next month."

    (Hội đồng thành phố quyết định mở cửa thư viện mới, một tòa nhà công cộng, cho công chúng vào tháng tới.)

  • damage to public buildings

    thiệt hại đối với các tòa nhà công cộng

    "Vandalism causing damage to public buildings is a serious offense."

    (Hành vi phá hoại gây thiệt hại cho các tòa nhà công cộng là một tội nghiêm trọng.)

  • safeguard public buildings

    bảo vệ/giữ gìn các tòa nhà công cộng

    "Security measures are in place to safeguard public buildings from potential threats."

    (Các biện pháp an ninh đã được áp dụng để bảo vệ các tòa nhà công cộng khỏi các mối đe dọa tiềm tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public building

Noun
Lật mặt

Một tòa nhà mở cửa và có thể tiếp cận được với công chúng, thường thuộc sở hữu hoặc được điều hành bởi chính phủ hoặc một tổ chức.

"The library is a public building where people can borrow books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public building".

Biểu tượng của Chính quyền và Cộng đồng

Ở các nước phương Tây, nhiều tòa nhà công cộng như tòa thị chính, tòa án hay bưu điện thường được thiết kế với kiến trúc uy nghi, vững chắc (ví dụ, phong cách tân cổ điển) để thể hiện quyền lực, sự ổn định của chính quyền và sự chào đón cộng đồng. Chúng là trung tâm của đời sống dân sự.

Tính dễ tiếp cận (Accessibility)

Một đặc điểm văn hóa quan trọng là ở nhiều quốc gia phương Tây, có các đạo luật nghiêm ngặt yêu cầu tất cả các tòa nhà công cộng phải hoàn toàn dễ tiếp cận cho người khuyết tật. Điều này bao gồm việc lắp đặt đường dốc, thang máy, nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật, phản ánh cam kết mạnh mẽ đối với sự hòa nhập và bình đẳng xã hội.