public building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that is open and accessible to the public, typically owned or operated by a government or organization.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà mở cửa và có thể tiếp cận được với công chúng, thường thuộc sở hữu hoặc được điều hành bởi chính phủ hoặc một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library is a public building where people can borrow books."
"Thư viện là một tòa nhà công cộng nơi mọi người có thể mượn sách."
-
"The museum is a popular public building in the city."
"Bảo tàng là một tòa nhà công cộng nổi tiếng trong thành phố."
-
"Many public buildings are designed to be accessible to people with disabilities."
"Nhiều tòa nhà công cộng được thiết kế để người khuyết tật có thể tiếp cận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, quần chúng |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | publicity | sự công khai, danh tiếng |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Adverb | publicly | công khai, công cộng |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà xây dựng |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public building' nhấn mạnh tính chất công cộng, nơi mọi người có thể tự do ra vào để sử dụng các dịch vụ hoặc tham gia các hoạt động. Nó khác với các tòa nhà tư nhân như nhà ở hoặc văn phòng công ty, nơi quyền ra vào bị hạn chế. Sắc thái của cụm từ này thường mang tính chính thức và liên quan đến các cơ sở vật chất do nhà nước hoặc các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về việc ở bên trong tòa nhà. 'at' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm của một tòa nhà, đặc biệt là khi nó là một địa điểm quen thuộc hoặc quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic public building (tòa nhà công cộng lịch sử)
-
government government public building (tòa nhà công cộng của chính phủ)
-
imposing imposing public building (tòa nhà công cộng đồ sộ, ấn tượng)
-
accessible accessible public building (tòa nhà công cộng dễ tiếp cận (cho mọi người, kể cả người khuyết tật))
-
construct construct a public building (xây dựng một tòa nhà công cộng)
-
renovate renovate a public building (cải tạo một tòa nhà công cộng)
-
enter enter a public building (vào một tòa nhà công cộng)
-
maintain maintain a public building (duy trì, bảo trì một tòa nhà công cộng)
-
inside inside a public building (bên trong một tòa nhà công cộng)
-
access to access to public buildings (quyền tiếp cận các tòa nhà công cộng)
Idioms
-
open a public building (to the public)
mở cửa một tòa nhà công cộng (cho công chúng)
"The city council decided to open the new library, a public building, to the public next month."
(Hội đồng thành phố quyết định mở cửa thư viện mới, một tòa nhà công cộng, cho công chúng vào tháng tới.)
-
damage to public buildings
thiệt hại đối với các tòa nhà công cộng
"Vandalism causing damage to public buildings is a serious offense."
(Hành vi phá hoại gây thiệt hại cho các tòa nhà công cộng là một tội nghiêm trọng.)
-
safeguard public buildings
bảo vệ/giữ gìn các tòa nhà công cộng
"Security measures are in place to safeguard public buildings from potential threats."
(Các biện pháp an ninh đã được áp dụng để bảo vệ các tòa nhà công cộng khỏi các mối đe dọa tiềm tàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public building
NounMột tòa nhà mở cửa và có thể tiếp cận được với công chúng, thường thuộc sở hữu hoặc được điều hành bởi chính phủ hoặc một tổ chức.
"The library is a public building where people can borrow books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public building".
