public room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a building or place that is open and accessible to all members of the public.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng trong một tòa nhà hoặc địa điểm mở cửa và có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel lobby is a large public room."
"Sảnh khách sạn là một phòng công cộng rộng lớn."
-
"Please keep the public room clean and tidy."
"Xin hãy giữ gìn phòng công cộng sạch sẽ và gọn gàng."
-
"The library offers a quiet public room for studying."
"Thư viện cung cấp một phòng công cộng yên tĩnh để học tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các không gian chung như sảnh, phòng chờ, phòng đọc sách, hoặc các khu vực sinh hoạt cộng đồng trong các tòa nhà công cộng, khách sạn, bệnh viện, v.v. Khác với 'private room' (phòng riêng) chỉ dành cho một số người nhất định. 'Common room' có thể được dùng thay thế trong một số trường hợp, đặc biệt trong các ký túc xá hoặc trường học, nhưng 'public room' nhấn mạnh hơn tính chất công cộng và khả năng tiếp cận của mọi người.
Prepositions
- 'in a public room': diễn tả việc ở trong một căn phòng công cộng nào đó.
- 'at a public room': ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi có phòng công cộng.
- 'of a public room': thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một phòng công cộng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious public room (một phòng công cộng rộng rãi)
-
communal the communal public room (phòng công cộng chung)
-
quiet a quiet public room (một phòng công cộng yên tĩnh)
-
use use a public room (sử dụng phòng công cộng)
-
access access the public room (tiếp cận/vào phòng công cộng)
-
clean clean the public room (dọn dẹp phòng công cộng)
-
in in the public room (trong phòng công cộng)
-
for designed for a public room (thiết kế cho một phòng công cộng)
Idioms
-
A public room for general use.
Một phòng công cộng dành cho mục đích sử dụng chung.
"The hotel provides a public room for general use by all guests."
(Khách sạn cung cấp một phòng công cộng để tất cả khách lưu trú sử dụng chung.)
-
No smoking in the public room.
Cấm hút thuốc trong phòng công cộng.
"Please note, there is strictly no smoking in the public room."
(Xin lưu ý, tuyệt đối không hút thuốc trong phòng công cộng.)
-
The public room is open to all.
Phòng công cộng mở cửa cho tất cả mọi người.
"Unlike private suites, the public room is open to all residents."
(Không giống như các phòng riêng, phòng công cộng mở cửa cho tất cả cư dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public room
nounMột căn phòng trong một tòa nhà hoặc địa điểm mở cửa và có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người.
"The hotel lobby is a large public room."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library has a large public room for community events. |
Thư viện có một phòng công cộng lớn cho các sự kiện cộng đồng. |
| Phủ định | This building does not have a designated public room. |
Tòa nhà này không có phòng công cộng được chỉ định. |
| Nghi vấn | Is there a public room available for rent at the community center? |
Có phòng công cộng nào cho thuê tại trung tâm cộng đồng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public room is often used for community meetings. |
Phòng công cộng thường được sử dụng cho các cuộc họp cộng đồng. |
| Phủ định | The public room was not cleaned after the event. |
Phòng công cộng đã không được dọn dẹp sau sự kiện. |
| Nghi vấn | Will the public room be reserved for the upcoming conference? |
Phòng công cộng sẽ được đặt trước cho hội nghị sắp tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public room".
