(Top Banner Ad)
public room
A2
noun A2 Chung

public room

UK: /ˈpʌblɪk ruːm/ • US: /ˈpʌblɪk ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng công cộng không gian chung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a building or place that is open and accessible to all members of the public.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng trong một tòa nhà hoặc địa điểm mở cửa và có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel lobby is a large public room."

    "Sảnh khách sạn là một phòng công cộng rộng lớn."

  • "Please keep the public room clean and tidy."

    "Xin hãy giữ gìn phòng công cộng sạch sẽ và gọn gàng."

  • "The library offers a quiet public room for studying."

    "Thư viện cung cấp một phòng công cộng yên tĩnh để học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public thuộc về công chúng, chung
Noun publicity sự công khai, sự quảng cáo
Verb publicize công khai, quảng bá
Adverb publicly công khai, công cộng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
publik
Old English
rūm
English (compound)
public room

Nguồn gốc 'Public Room'

Từ 'public room' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', mang nghĩa 'của dân chúng, dành cho mọi người, chung'. Còn 'room' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian, diện tích'. Khi ghép lại thành 'public room', cụm từ này miêu tả rõ ràng một không gian được thiết kế để mọi người cùng sử dụng và chia sẻ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các không gian chung như sảnh, phòng chờ, phòng đọc sách, hoặc các khu vực sinh hoạt cộng đồng trong các tòa nhà công cộng, khách sạn, bệnh viện, v.v. Khác với 'private room' (phòng riêng) chỉ dành cho một số người nhất định. 'Common room' có thể được dùng thay thế trong một số trường hợp, đặc biệt trong các ký túc xá hoặc trường học, nhưng 'public room' nhấn mạnh hơn tính chất công cộng và khả năng tiếp cận của mọi người.

Prepositions

in at of

- 'in a public room': diễn tả việc ở trong một căn phòng công cộng nào đó.
- 'at a public room': ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi có phòng công cộng.
- 'of a public room': thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một phòng công cộng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public room
  • spacious a spacious public room
    (một phòng công cộng rộng rãi)
  • communal the communal public room
    (phòng công cộng chung)
  • quiet a quiet public room
    (một phòng công cộng yên tĩnh)
Verb + public room
  • use use a public room
    (sử dụng phòng công cộng)
  • access access the public room
    (tiếp cận/vào phòng công cộng)
  • clean clean the public room
    (dọn dẹp phòng công cộng)
Prepositional Phrase + public room
  • in in the public room
    (trong phòng công cộng)
  • for designed for a public room
    (thiết kế cho một phòng công cộng)

Idioms

  • A public room for general use.

    Một phòng công cộng dành cho mục đích sử dụng chung.

    "The hotel provides a public room for general use by all guests."

    (Khách sạn cung cấp một phòng công cộng để tất cả khách lưu trú sử dụng chung.)

  • No smoking in the public room.

    Cấm hút thuốc trong phòng công cộng.

    "Please note, there is strictly no smoking in the public room."

    (Xin lưu ý, tuyệt đối không hút thuốc trong phòng công cộng.)

  • The public room is open to all.

    Phòng công cộng mở cửa cho tất cả mọi người.

    "Unlike private suites, the public room is open to all residents."

    (Không giống như các phòng riêng, phòng công cộng mở cửa cho tất cả cư dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public room

noun
Lật mặt

Một căn phòng trong một tòa nhà hoặc địa điểm mở cửa và có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người.

"The hotel lobby is a large public room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has a large public room for community events.
Thư viện có một phòng công cộng lớn cho các sự kiện cộng đồng.
Phủ định
This building does not have a designated public room.
Tòa nhà này không có phòng công cộng được chỉ định.
Nghi vấn
Is there a public room available for rent at the community center?
Có phòng công cộng nào cho thuê tại trung tâm cộng đồng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public room is often used for community meetings.
Phòng công cộng thường được sử dụng cho các cuộc họp cộng đồng.
Phủ định
The public room was not cleaned after the event.
Phòng công cộng đã không được dọn dẹp sau sự kiện.
Nghi vấn
Will the public room be reserved for the upcoming conference?
Phòng công cộng sẽ được đặt trước cho hội nghị sắp tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public room".

Phân biệt không gian công cộng và riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'public room' (không gian công cộng) và 'private room' (không gian riêng tư). Phòng công cộng như sảnh khách sạn, phòng chờ, thư viện được coi là nơi mọi người có thể sử dụng chung, đi kèm với các quy tắc ứng xử nhất định (giữ trật tự, vệ sinh). Ngược lại, phòng riêng tư là không gian cá nhân, đòi hỏi sự tôn trọng quyền riêng tư.

Các loại phòng công cộng phổ biến

Thuật ngữ 'public room' thường dùng để chỉ các không gian chung trong nhiều loại hình cơ sở. Ví dụ, trong khách sạn có sảnh chờ (lobby), phòng sinh hoạt chung; trong thư viện có phòng đọc; trong trung tâm cộng đồng có phòng hội họp hoặc khu vực thư giãn chung. Những không gian này được thiết kế để phục vụ nhu cầu xã hội và tương tác của nhiều người.