(Top Banner Ad)
vip room
B1
noun B1 Kinh doanh, Dịch vụ

vip room

UK: /ˌviː.aɪˈpiː ruːm/ • US: /ˌviː.aɪˈpiː ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng VIP phòng khách VIP phòng đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private room or area reserved for very important people; a room offering enhanced privacy and service.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc khu vực riêng biệt được dành riêng cho những người rất quan trọng; một phòng cung cấp sự riêng tư và dịch vụ nâng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity was escorted to the VIP room to avoid the paparazzi."

    "Người nổi tiếng được hộ tống đến phòng VIP để tránh cánh săn ảnh."

  • "We have a VIP room available for your private party."

    "Chúng tôi có một phòng VIP dành cho bữa tiệc riêng của bạn."

  • "The band was relaxing in the VIP room after their performance."

    "Ban nhạc đang thư giãn trong phòng VIP sau buổi biểu diễn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun VIP Người rất quan trọng (Người có địa vị cao, được hưởng sự ưu tiên đặc biệt)
Adjective VIP Cao cấp, dành cho khách VIP

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Nguồn gốc của 'VIP'

Từ 'VIP' là viết tắt của 'Very Important Person' (Người Rất Quan Trọng). Cụm từ này bắt đầu phổ biến sau Thế chiến thứ hai, khi việc các nguyên thủ quốc gia và quan chức cấp cao được đối đãi đặc biệt trở nên phổ biến. Ý tưởng về một 'vip room' (phòng VIP) mở rộng khái niệm này, chỉ một không gian dành riêng cho những người có địa vị cao hoặc được ưu tiên hơn.

Usage Note

Cụm từ 'vip room' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nhà hàng, khách sạn, câu lạc bộ đêm, sân bay, và các sự kiện đặc biệt. Nó nhấn mạnh sự độc quyền, sang trọng và dịch vụ ưu tiên dành cho khách hàng quan trọng. Khác với 'private room' chỉ đơn thuần là phòng riêng, 'vip room' ngụ ý đẳng cấp và sự đặc biệt.

Prepositions

in at

'in' thường được dùng khi nói về việc ở trong phòng VIP: 'They are in the VIP room.' 'at' có thể dùng khi chỉ địa điểm cụ thể có phòng VIP: 'There's a VIP room at the club.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vip room
  • exclusive vip room
    (phòng VIP độc quyền)
  • private vip room
    (phòng VIP riêng tư)
  • luxury vip room
    (phòng VIP sang trọng)
Verb + vip room
  • book a vip room
    (đặt một phòng VIP)
  • reserve a vip room
    (đặt trước một phòng VIP)
  • enter the vip room
    (vào phòng VIP)

Idioms

  • Red carpet treatment in the vip room

    Sự tiếp đãi đặc biệt, trọng thị trong phòng VIP.

    "They gave us the red carpet treatment in the vip room."

    (Họ đã tiếp đãi chúng tôi rất trọng thị trong phòng VIP.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vip room

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc khu vực riêng biệt được dành riêng cho những người rất quan trọng; một phòng cung cấp sự riêng tư và dịch vụ nâng cao.

"The celebrity was escorted to the VIP room to avoid the paparazzi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the CEO wanted privacy, the meeting was held in the VIP room.
Bởi vì CEO muốn sự riêng tư, cuộc họp đã được tổ chức trong phòng VIP.
Phủ định
Unless you have a special invitation, you cannot enter the VIP room.
Trừ khi bạn có một lời mời đặc biệt, bạn không thể vào phòng VIP.
Nghi vấn
If you are willing to pay extra, can we reserve the VIP room for the party?
Nếu bạn sẵn lòng trả thêm tiền, chúng ta có thể đặt phòng VIP cho bữa tiệc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant offers an exclusive service: a private vip room for special occasions.
Nhà hàng cung cấp một dịch vụ độc quyền: một phòng vip riêng cho những dịp đặc biệt.
Phủ định
This event is open to everyone: there is no vip room access required.
Sự kiện này mở cửa cho tất cả mọi người: không yêu cầu quyền truy cập phòng vip.
Nghi vấn
Does the hotel offer premium amenities: such as a vip room with a personal concierge?
Khách sạn có cung cấp các tiện nghi cao cấp không: chẳng hạn như phòng vip với trợ lý riêng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we book the VIP room, we will have a private space for the meeting.
Nếu chúng ta đặt phòng VIP, chúng ta sẽ có một không gian riêng tư cho cuộc họp.
Phủ định
If you don't reserve the VIP room in advance, you may not be able to get it.
Nếu bạn không đặt phòng VIP trước, bạn có thể không thuê được nó.
Nghi vấn
Will the event be more successful if we host it in the VIP room?
Liệu sự kiện có thành công hơn nếu chúng ta tổ chức nó trong phòng VIP không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vip room".

Ý nghĩa của phòng VIP

Phòng VIP thường được tìm thấy ở những nơi như nhà hàng, câu lạc bộ đêm, sân vận động và khách sạn. Chúng tượng trưng cho sự sang trọng, độc quyền và địa vị xã hội. Việc có quyền lui tới phòng VIP cho thấy một người có địa vị cao hoặc có mối quan hệ đặc biệt.