private viewing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opportunity to view an exhibition, typically of art, before it is open to the public.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội xem một cuộc triển lãm, thường là nghệ thuật, trước khi nó mở cửa cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have tickets to the private viewing of the new Monet exhibition."
"Chúng tôi có vé xem trước riêng buổi triển lãm Monet mới."
-
"The gallery is holding a private viewing for art collectors."
"Phòng trưng bày đang tổ chức một buổi xem trước riêng cho các nhà sưu tập nghệ thuật."
-
"She received an invitation to the private viewing of the film."
"Cô ấy nhận được lời mời xem trước riêng bộ phim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | private | riêng tư, cá nhân |
| Adv | privately | một cách riêng tư, kín đáo |
| N | privacy | sự riêng tư, tính riêng tư |
| V | privatize | tư nhân hóa |
| N | view | cảnh, cái nhìn; quan điểm |
| V | view | xem, nhìn |
| N | viewer | người xem, khán giả |
| N | viewing | sự xem, buổi xem (như trong 'private viewing') |
| N | viewpoint | quan điểm, góc nhìn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và các sự kiện độc quyền. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và độc quyền của buổi xem trước này. Khác với 'public viewing' (xem công khai), 'private viewing' chỉ dành cho một nhóm người được mời hoặc có vé đặc biệt.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ đối tượng của việc xem (ví dụ: a private viewing of the new exhibition). 'for' có thể được dùng để chỉ mục đích của việc xem (ví dụ: a private viewing for VIP guests).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive private viewing (buổi xem riêng độc quyền)
-
special special private viewing (buổi xem riêng đặc biệt)
-
pre-arranged pre-arranged private viewing (buổi xem riêng đã được sắp xếp trước)
-
members' members' private viewing (buổi xem riêng dành cho thành viên)
-
attend attend a private viewing (tham dự một buổi xem riêng)
-
host host a private viewing (tổ chức một buổi xem riêng)
-
arrange arrange a private viewing (sắp xếp một buổi xem riêng)
-
be invited to be invited to a private viewing (được mời đến một buổi xem riêng)
-
gallery gallery private viewing (buổi xem riêng tại phòng trưng bày)
-
exhibition exhibition private viewing (buổi xem riêng của triển lãm)
Idioms
-
by invitation only private viewing
buổi xem riêng chỉ dành cho khách mời
"The gallery is holding a by invitation only private viewing next week."
(Phòng trưng bày sẽ tổ chức một buổi xem riêng chỉ dành cho khách mời vào tuần tới.)
-
an invitation to a private viewing
lời mời đến một buổi xem riêng
"Did you receive an invitation to the private viewing?"
(Bạn đã nhận được lời mời đến buổi xem riêng chưa?)
-
hold a private viewing
tổ chức một buổi xem riêng
"They decided to hold a private viewing for their VIP clients."
(Họ quyết định tổ chức một buổi xem riêng cho các khách hàng VIP của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private viewing
nounMột cơ hội xem một cuộc triển lãm, thường là nghệ thuật, trước khi nó mở cửa cho công chúng.
"We have tickets to the private viewing of the new Monet exhibition."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gallery will be holding a private viewing for VIP clients next week. |
Phòng trưng bày sẽ tổ chức một buổi xem riêng cho các khách hàng VIP vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be hosting a private viewing until the renovations are complete. |
Họ sẽ không tổ chức buổi xem riêng cho đến khi việc cải tạo hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will you be attending the private viewing of the artist's new collection? |
Bạn sẽ tham dự buổi xem riêng bộ sưu tập mới của nghệ sĩ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private viewing".
