(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ solution provider
B2

solution provider

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà cung cấp giải pháp đơn vị cung cấp giải pháp nhà cung ứng giải pháp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Solution provider'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp chuyên môn và dịch vụ để giúp khách hàng giải quyết các vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật.

Definition (English Meaning)

A company or organization that provides expertise and services to help clients solve specific problems or needs, typically in a business or technical context.

Ví dụ Thực tế với 'Solution provider'

  • "Our company is a leading solution provider for enterprise resource planning (ERP) systems."

    "Công ty của chúng tôi là một nhà cung cấp giải pháp hàng đầu cho các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)."

  • "The company positions itself as a solution provider, not just a software vendor."

    "Công ty định vị mình là một nhà cung cấp giải pháp, không chỉ là một nhà cung cấp phần mềm."

  • "Many businesses are looking for solution providers to help them navigate the complexities of digital transformation."

    "Nhiều doanh nghiệp đang tìm kiếm các nhà cung cấp giải pháp để giúp họ vượt qua sự phức tạp của chuyển đổi số."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Solution provider'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: solution provider
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Solution provider'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'solution provider' nhấn mạnh vào việc cung cấp giải pháp toàn diện, không chỉ là sản phẩm hoặc dịch vụ đơn lẻ. Nó thường được dùng trong các ngành công nghiệp như công nghệ thông tin, tư vấn quản lý, và dịch vụ tài chính. Khác với 'vendor' (nhà cung cấp), 'solution provider' mang ý nghĩa tư vấn và giải quyết vấn đề hơn là chỉ bán sản phẩm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'Solution provider for': Cung cấp giải pháp cho một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'We are a solution provider for cybersecurity threats.' 'Solution provider to': Cung cấp giải pháp cho một đối tượng hoặc một ngành nghề. Ví dụ: 'They are a solution provider to the healthcare industry.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Solution provider'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)