(Top Banner Ad)
processed oil
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghiệp thực phẩm, Hóa học

processed oil

UK: /ˈprəʊsest ɔɪl/ • US: /ˈprɑːsesd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu đã qua chế biến dầu tinh chế dầu công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil that has undergone some form of industrial processing to alter its composition, properties, or appearance.

Vietnamese Meaning

Dầu đã trải qua một số hình thức chế biến công nghiệp để thay đổi thành phần, đặc tính hoặc hình thức bên ngoài của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed oils contain trans fats, which are harmful to your health."

    "Nhiều loại dầu đã qua chế biến chứa chất béo chuyển hóa, có hại cho sức khỏe của bạn."

  • "The restaurant uses processed oil for frying to save money."

    "Nhà hàng sử dụng dầu đã qua chế biến để chiên rán nhằm tiết kiệm tiền."

  • "Consumers are advised to limit their intake of foods cooked in processed oil."

    "Người tiêu dùng nên hạn chế ăn các loại thực phẩm được nấu bằng dầu đã qua chế biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quá trình, công đoạn
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Noun processor bộ xử lý, máy chế biến
Noun oil dầu
Verb oil tra dầu, bôi dầu
Adjective oily có dầu, nhờn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus
Old French
procéder
English
process
Ancient Greek
elaion
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
English
processed oil

Nguồn gốc của 'Processed Oil'

Cụm từ 'processed oil' (dầu đã qua chế biến) được ghép từ hai thành phần chính: 'processed' và 'oil'. 'Processed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'quá trình tiến hành' hoặc 'sự đi tới', ám chỉ sự thay đổi, tinh chế. Còn 'oil' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion', ban đầu chỉ dầu ô liu. Khi kết hợp lại, 'processed oil' mô tả loại dầu thô đã trải qua các công đoạn xử lý công nghiệp để loại bỏ tạp chất, cải thiện đặc tính hoặc biến đổi thành các sản phẩm khác, phục vụ đa dạng nhu cầu của con người trong đời sống và sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại dầu đã được tinh chế, hydro hóa, hoặc trải qua các quá trình xử lý khác để kéo dài thời hạn sử dụng, cải thiện hương vị, hoặc giảm chi phí. Sự khác biệt chính với dầu tự nhiên (natural oil) là dầu đã qua chế biến thường ít giữ lại các chất dinh dưỡng tự nhiên và có thể chứa các chất phụ gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processed oil
  • refined refined processed oil
    (dầu đã qua chế biến tinh luyện)
  • edible edible processed oil
    (dầu ăn đã qua chế biến)
  • industrial industrial processed oil
    (dầu công nghiệp đã qua xử lý)
  • heavily heavily processed oil
    (dầu được chế biến kỹ lưỡng/nặng)
Verb + processed oil
  • refine refine processed oil
    (tinh chế dầu đã qua xử lý)
  • produce produce processed oil
    (sản xuất dầu đã qua chế biến)
  • use use processed oil
    (sử dụng dầu đã qua chế biến)
  • consume consume processed oil
    (tiêu thụ dầu đã qua chế biến)
Processed oil + Noun
  • products processed oil products
    (sản phẩm từ dầu đã qua chế biến)
  • industry processed oil industry
    (ngành công nghiệp dầu đã qua chế biến)
  • derivatives processed oil derivatives
    (các sản phẩm phái sinh từ dầu đã qua chế biến)

Idioms

  • processed oil products

    các sản phẩm được tạo ra từ dầu đã qua chế biến (ví dụ: xăng, nhựa, dầu mazut)

    "Many everyday items, from gasoline to plastics, are processed oil products."

    (Nhiều vật dụng hàng ngày, từ xăng đến nhựa, đều là các sản phẩm từ dầu đã qua chế biến.)

  • processed oil industry

    ngành công nghiệp chế biến dầu mỏ (bao gồm lọc dầu và sản xuất các sản phẩm từ dầu)

    "The processed oil industry plays a crucial role in the global economy."

    (Ngành công nghiệp dầu đã qua chế biến đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.)

  • dependence on processed oil

    sự phụ thuộc vào dầu đã qua chế biến (thường ám chỉ sự phụ thuộc của nền kinh tế vào nhiên liệu hóa thạch)

    "Many nations are trying to reduce their dependence on processed oil by investing in renewable energy."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào dầu đã qua chế biến bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processed oil

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Dầu đã trải qua một số hình thức chế biến công nghiệp để thay đổi thành phần, đặc tính hoặc hình thức bên ngoài của nó.

"Many processed oils contain trans fats, which are harmful to your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this processed oil makes the dish taste amazing!
Ồ, dầu đã qua chế biến này làm cho món ăn có vị thật tuyệt vời!
Phủ định
Oops, I didn't realize this product contains processed oil, it's not healthy!
Ôi, tôi không nhận ra sản phẩm này chứa dầu đã qua chế biến, nó không tốt cho sức khỏe!
Nghi vấn
Hey, does this recipe call for processed oil, or can I use something else?
Này, công thức này có yêu cầu dầu đã qua chế biến không, hay tôi có thể sử dụng thứ khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed oil".

Nguồn năng lượng chủ đạo và động lực kinh tế

Dầu đã qua chế biến, đặc biệt là xăng dầu và dầu diesel, là nguồn năng lượng chính thúc đẩy giao thông vận tải, công nghiệp và sản xuất điện trên toàn thế giới. Sự phong phú và dễ khai thác của nó trong thế kỷ 20 đã định hình các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, dẫn đến sự phát triển vượt bậc về công nghệ và lối sống hiện đại.

Tranh cãi môi trường và sự chuyển đổi năng lượng

Mặc dù có vai trò thiết yếu, việc sử dụng dầu đã qua chế biến cũng gây ra những lo ngại nghiêm trọng về môi trường, bao gồm ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu do phát thải khí nhà kính. Điều này đã thúc đẩy các cuộc tranh luận toàn cầu và nỗ lực chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn, tái tạo, đặc biệt là ở các nước phát triển.