(Top Banner Ad)
unprocessed oil
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghiệp, Thương mại, Năng lượng

unprocessed oil

UK: /ˌʌnˈprəʊsest ɔɪl/ • US: /ˌʌnˈprɑːsest ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thô dầu chưa qua chế biến dầu nguyên chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil in its natural state, before it has been refined or treated in any way.

Vietnamese Meaning

Dầu ở trạng thái tự nhiên của nó, trước khi được tinh chế hoặc xử lý bằng bất kỳ cách nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses unprocessed oil directly from the fields."

    "Nhà máy sử dụng dầu chưa qua chế biến trực tiếp từ các cánh đồng."

  • "Unprocessed oil often contains impurities."

    "Dầu chưa qua chế biến thường chứa các tạp chất."

  • "The company imports large quantities of unprocessed oil."

    "Công ty nhập khẩu số lượng lớn dầu chưa qua chế biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, chế biến
Adjective processed đã qua xử lý, đã chế biến
Adjective unprocessed chưa qua xử lý, chưa chế biến
Noun processing sự xử lý, sự chế biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Thương mại, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
procedere
Old French
proces
English
process
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil

Nguồn gốc của 'Dầu thô'

Từ 'oil' (dầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum', ban đầu dùng để chỉ dầu ô liu. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để bao gồm các loại chất lỏng béo khác. Từ 'process' (xử lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến về phía trước'. Khi kết hợp với tiền tố 'un-' (không), 'unprocessed' mô tả trạng thái tự nhiên, chưa qua bất kỳ quá trình xử lý hay tinh chế nào. Do đó, 'unprocessed oil' là dầu ở dạng nguyên thủy, chưa được biến đổi từ khi khai thác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ dầu thô hoặc dầu thực vật chưa qua chế biến. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với dầu đã qua xử lý, thường có chất lượng và độ tinh khiết cao hơn. 'Unprocessed' ngụ ý sự nguyên bản và đôi khi, chất lượng thấp hơn hoặc có lẫn tạp chất. So với 'crude oil' (dầu thô), 'unprocessed oil' có thể áp dụng cho cả dầu mỏ và dầu thực vật.

Prepositions

from in

* **from:** chỉ nguồn gốc của dầu chưa qua chế biến (ví dụ: 'unprocessed oil from olives').
* **in:** chỉ trạng thái của dầu (ví dụ: 'unprocessed oil in its natural form').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprocessed oil
  • Crude Crude unprocessed oil
    (Dầu thô chưa qua xử lý)
  • Raw Raw unprocessed oil
    (Dầu nguyên chất chưa qua xử lý)
  • Natural Natural unprocessed oil
    (Dầu tự nhiên chưa qua xử lý)
Verb + unprocessed oil
  • Extract Extract unprocessed oil
    (Khai thác dầu chưa qua xử lý)
  • Transport Transport unprocessed oil
    (Vận chuyển dầu chưa qua xử lý)
  • Store Store unprocessed oil
    (Lưu trữ dầu chưa qua xử lý)
Noun + unprocessed oil
  • Barrel of A barrel of unprocessed oil
    (Một thùng dầu chưa qua xử lý)
  • Reserves of Reserves of unprocessed oil
    (Trữ lượng dầu chưa qua xử lý)
  • Supply of The supply of unprocessed oil
    (Nguồn cung dầu chưa qua xử lý)

Idioms

  • Crude unprocessed oil

    Dầu thô chưa qua tinh chế

    "The refinery imports crude unprocessed oil from various countries."

    (Nhà máy lọc dầu nhập khẩu dầu thô chưa qua tinh chế từ nhiều quốc gia khác nhau.)

  • Unprocessed oil reserves

    Trữ lượng dầu thô chưa khai thác/xử lý

    "The nation's economy heavily relies on its vast unprocessed oil reserves."

    (Nền kinh tế của quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào trữ lượng dầu thô chưa khai thác/xử lý khổng lồ của họ.)

  • From the well, unprocessed oil

    Dầu thô trực tiếp từ giếng

    "They are analyzing the quality of unprocessed oil directly from the well."

    (Họ đang phân tích chất lượng dầu thô trực tiếp từ giếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprocessed oil

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Dầu ở trạng thái tự nhiên của nó, trước khi được tinh chế hoặc xử lý bằng bất kỳ cách nào.

"The factory uses unprocessed oil directly from the fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we used unprocessed oil in our engines, they would break down more quickly.
Nếu chúng ta sử dụng dầu thô trong động cơ, chúng sẽ hỏng nhanh hơn.
Phủ định
If the government didn't regulate oil processing, we wouldn't have access to cleaner fuels.
Nếu chính phủ không điều chỉnh quá trình xử lý dầu, chúng ta sẽ không được tiếp cận với nhiên liệu sạch hơn.
Nghi vấn
Would our cars run more efficiently if we used unprocessed oil, even though it's less refined?
Liệu xe của chúng ta có chạy hiệu quả hơn nếu chúng ta sử dụng dầu thô, mặc dù nó ít được tinh chế hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprocessed oil".

Nguồn năng lượng chủ chốt

Dầu chưa qua xử lý (dầu thô) là một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất thế giới, là nền tảng cho nhiều ngành công nghiệp và vận tải hiện đại. Sự phụ thuộc vào dầu mỏ đã định hình các mối quan hệ quốc tế, kinh tế toàn cầu và các chính sách năng lượng của nhiều quốc gia.

Tác động môi trường và xã hội

Việc khai thác và vận chuyển dầu chưa qua xử lý mang lại nhiều lợi ích kinh tế nhưng cũng gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm dầu, phá hủy hệ sinh thái và đóng góp vào biến đổi khí hậu khi được tinh chế và sử dụng. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của năng lượng tái tạo và các phong trào bảo vệ môi trường.