(Top Banner Ad)
processed petroleum
B2
Danh từ B2 Công nghiệp dầu khí

processed petroleum

Nghĩa tiếng Việt

dầu mỏ đã qua chế biến dầu mỏ đã xử lý sản phẩm dầu mỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Petroleum that has undergone refining or other processes to transform it into usable products.

Vietnamese Meaning

Dầu mỏ đã trải qua quá trình lọc hóa dầu hoặc các quá trình khác để chuyển đổi thành các sản phẩm có thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in the production of processed petroleum products such as gasoline and jet fuel."

    "Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm dầu mỏ đã qua chế biến như xăng và nhiên liệu máy bay."

  • "The environmental impact of processed petroleum products is a major concern."

    "Tác động môi trường của các sản phẩm dầu mỏ đã qua chế biến là một mối quan tâm lớn."

  • "Advances in technology are improving the efficiency of processed petroleum production."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đang cải thiện hiệu quả của quá trình sản xuất dầu mỏ đã qua chế biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Noun processor bộ xử lý, máy chế biến
Adjective processed đã qua xử lý, đã chế biến
Noun petrol (BrE) xăng dầu
Noun petrochemical hóa dầu
Adjective petrochemical thuộc về hóa dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus
Old French
process
English
process
Latin
petra
Latin
oleum
English (16th Century)
petroleum
English (Modern Compound)
processed petroleum

Nguồn gốc của 'Petroleum'

Từ 'petroleum' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, kết hợp giữa 'petra' (nghĩa là đá) và 'oleum' (nghĩa là dầu). Cách gọi này mô tả chính xác nguồn gốc tự nhiên của nó: 'dầu từ đá' - một chất lỏng tự nhiên được tìm thấy dưới lòng đất.

Nguồn gốc của 'Process' và 'Processed'

Từ 'process' bắt nguồn từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'quá trình'. Nó được sử dụng trong tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh để chỉ một chuỗi các hành động hoặc bước đi nhằm đạt được một kết quả cụ thể. Khi thêm '-ed', nó trở thành tính từ 'processed', chỉ ra rằng một thứ gì đó đã trải qua quá trình này, như trong 'processed petroleum' (dầu mỏ đã qua chế biến).

Usage Note

Cụm từ 'processed petroleum' nhấn mạnh rằng dầu mỏ đã được xử lý công nghiệp để tạo ra các sản phẩm hữu ích. Quá trình này bao gồm các công đoạn như chưng cất phân đoạn, cracking, reforming, alkyl hóa, isomer hóa... để tạo ra xăng, dầu diesel, dầu hỏa, nhiên liệu máy bay, các loại hóa chất khác nhau và nhựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processed petroleum
  • highly highly processed petroleum
    (dầu mỏ đã qua chế biến kỹ lưỡng/tinh vi)
  • partially partially processed petroleum
    (dầu mỏ đã qua chế biến một phần)
  • domestically domestically processed petroleum
    (dầu mỏ đã qua chế biến trong nước)
  • imported imported processed petroleum
    (dầu mỏ đã qua chế biến nhập khẩu)
Verb + processed petroleum
  • utilize utilize processed petroleum
    (sử dụng dầu mỏ đã qua chế biến)
  • consume consume processed petroleum
    (tiêu thụ dầu mỏ đã qua chế biến)
  • export export processed petroleum
    (xuất khẩu dầu mỏ đã qua chế biến)
  • import import processed petroleum
    (nhập khẩu dầu mỏ đã qua chế biến)
Noun + processed petroleum
  • product processed petroleum product
    (sản phẩm dầu mỏ đã qua chế biến)
  • derivative processed petroleum derivative
    (dẫn xuất dầu mỏ đã qua chế biến)
  • industry processed petroleum industry
    (ngành công nghiệp dầu mỏ đã qua chế biến)
  • market processed petroleum market
    (thị trường dầu mỏ đã qua chế biến)

Idioms

  • processed petroleum products

    các sản phẩm dầu mỏ đã qua chế biến (ví dụ: xăng, dầu diesel, nhựa đường). Đây là một cụm từ mô tả phổ biến, không phải thành ngữ.

    "Many everyday items, from plastics to fuels, are essentially processed petroleum products."

    (Nhiều vật dụng hàng ngày, từ nhựa đến nhiên liệu, về cơ bản là các sản phẩm dầu mỏ đã qua chế biến.)

  • the processed petroleum market

    thị trường dầu mỏ đã qua chế biến (liên quan đến hoạt động mua bán, phân phối nhiên liệu và các sản phẩm từ dầu mỏ). Đây là một cụm từ chuyên ngành phổ biến, không phải thành ngữ.

    "Fluctuations in the processed petroleum market can significantly impact global economies."

    (Biến động trên thị trường dầu mỏ đã qua chế biến có thể ảnh hưởng đáng kể đến các nền kinh tế toàn cầu.)

  • reliance on processed petroleum

    sự phụ thuộc vào dầu mỏ đã qua chế biến (chủ yếu cho năng lượng và các ngành công nghiệp). Đây là một cụm từ mô tả thường dùng, không phải thành ngữ.

    "The world's continued reliance on processed petroleum drives innovation in renewable energy."

    (Sự phụ thuộc liên tục của thế giới vào dầu mỏ đã qua chế biến thúc đẩy sự đổi mới trong năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processed petroleum

Danh từ
Lật mặt

Dầu mỏ đã trải qua quá trình lọc hóa dầu hoặc các quá trình khác để chuyển đổi thành các sản phẩm có thể sử dụng được.

"The company specializes in the production of processed petroleum products such as gasoline and jet fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, processed petroleum is essential for modern transportation!
Ồ, dầu mỏ đã qua xử lý rất cần thiết cho giao thông hiện đại!
Phủ định
Alas, processed petroleum isn't always the cleanest energy source.
Than ôi, dầu mỏ đã qua xử lý không phải lúc nào cũng là nguồn năng lượng sạch nhất.
Nghi vấn
Hey, is processed petroleum used to make plastics?
Này, dầu mỏ đã qua xử lý có được sử dụng để làm nhựa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed petroleum".

Động lực của Thế giới Hiện đại

Dầu mỏ đã qua chế biến (hay các sản phẩm từ nó như xăng, dầu diesel) là xương sống của nền kinh tế toàn cầu, cung cấp năng lượng cho phương tiện giao thông, sản xuất điện và là nguyên liệu thô cho nhiều ngành công nghiệp quan trọng như sản xuất nhựa, dược phẩm. Sự sẵn có và giá cả của nó có ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị, kinh tế và cuộc sống hàng ngày trên khắp thế giới.

Tác động Môi trường và Tìm kiếm Giải pháp Thay thế

Việc đốt cháy dầu mỏ đã qua chế biến thải ra khí nhà kính, góp phần gây biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Nhận thức về vấn đề này đã thúc đẩy các nỗ lực toàn cầu nhằm phát triển và áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hướng tới một tương lai bền vững hơn.