(Top Banner Ad)
product diversification
C1
noun C1 Kinh tế

product diversification

UK: /ˈprɒdʌkt daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃn/ • US: /ˈprɑːdʌkt daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng hóa sản phẩm đa dạng hóa mặt hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy where a company expands its product line or enters new markets to reduce reliance on a single product or market.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược trong đó một công ty mở rộng dòng sản phẩm của mình hoặc thâm nhập vào các thị trường mới để giảm sự phụ thuộc vào một sản phẩm hoặc thị trường duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company pursued product diversification to mitigate the risks associated with fluctuations in the energy market."

    "Công ty theo đuổi chiến lược đa dạng hóa sản phẩm để giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động trên thị trường năng lượng."

  • "Product diversification can involve expanding into related or unrelated areas."

    "Đa dạng hóa sản phẩm có thể liên quan đến việc mở rộng sang các lĩnh vực liên quan hoặc không liên quan."

  • "Their product diversification strategy led to significant growth in revenue."

    "Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm của họ đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Verb diversify đa dạng hóa
Adjective diverse đa dạng, phong phú
Noun diversity sự đa dạng, tính đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Latin
productus
Old French
diversifier
English
product
English
diversify
English
diversification
English
product diversification

Nguồn gốc từ 'Product'

Từ 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere' (có nghĩa là 'mang ra phía trước', 'sản xuất'), kết hợp giữa tiền tố 'pro-' (về phía trước) và 'ducere' (dẫn dắt). Nó ban đầu ám chỉ cái gì đó được 'đưa ra', 'tạo ra' hoặc 'mang lại'.

Nguồn gốc từ 'Diversification'

Từ 'diversification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diversus' (khác biệt, quay theo nhiều hướng) và 'vertere' (xoay, chuyển hướng). Qua tiếng Pháp cổ 'diversifier', nó phát triển thành 'diversify' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'làm cho đa dạng'. Hậu tố '-cation' biến động từ thành danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình làm đa dạng.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'product diversification' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh, mô tả hành động mở rộng chủng loại sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường, giảm thiểu rủi ro và tăng trưởng. Đây là một chiến lược quan trọng trong các nền kinh tế phát triển.

Usage Note

Product diversification is a risk management strategy. It's often contrasted with specialization, where a company focuses on a single product or market. It can involve related diversification (expanding into similar products or markets) or unrelated diversification (expanding into completely new areas).

Prepositions

in through

in: thường dùng để chỉ lĩnh vực, ngành mà sự đa dạng hóa sản phẩm diễn ra (e.g., "product diversification in the technology sector"). through: thường dùng để chỉ phương tiện, cách thức mà sự đa dạng hóa được thực hiện (e.g., "product diversification through acquisition of another company").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product diversification
  • strategic strategic product diversification
    (đa dạng hóa sản phẩm chiến lược)
  • successful successful product diversification
    (đa dạng hóa sản phẩm thành công)
  • extensive extensive product diversification
    (đa dạng hóa sản phẩm rộng khắp)
  • continuous continuous product diversification
    (đa dạng hóa sản phẩm liên tục)
Verb + product diversification
  • pursue pursue product diversification
    (theo đuổi chiến lược đa dạng hóa sản phẩm)
  • undertake undertake product diversification
    (thực hiện đa dạng hóa sản phẩm)
  • drive drive product diversification
    (thúc đẩy đa dạng hóa sản phẩm)
  • achieve achieve product diversification
    (đạt được sự đa dạng hóa sản phẩm)

Idioms

  • a strategy of product diversification

    một chiến lược đa dạng hóa sản phẩm

    "Many companies are adopting a strategy of product diversification to enter new markets."

    (Nhiều công ty đang áp dụng một chiến lược đa dạng hóa sản phẩm để gia nhập các thị trường mới.)

  • the necessity of product diversification

    sự cần thiết của đa dạng hóa sản phẩm

    "The increasing competition highlights the necessity of product diversification for business survival."

    (Cạnh tranh ngày càng tăng làm nổi bật sự cần thiết của đa dạng hóa sản phẩm để doanh nghiệp tồn tại.)

  • benefits of product diversification

    lợi ích của đa dạng hóa sản phẩm

    "One of the key benefits of product diversification is reduced risk."

    (Một trong những lợi ích chính của đa dạng hóa sản phẩm là giảm rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product diversification

noun
Lật mặt

Một chiến lược trong đó một công ty mở rộng dòng sản phẩm của mình hoặc thâm nhập vào các thị trường mới để giảm sự phụ thuộc vào một sản phẩm hoặc thị trường duy nhất.

"The company pursued product diversification to mitigate the risks associated with fluctuations in the energy market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product diversification".

Quản lý rủi ro trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đa dạng hóa sản phẩm là một nguyên tắc cốt lõi của quản lý rủi ro. Ý tưởng 'không đặt tất cả trứng vào một giỏ' được áp dụng rộng rãi, giúp các doanh nghiệp giảm thiểu sự phụ thuộc vào một sản phẩm hoặc thị trường duy nhất và tăng khả năng phục hồi trước những biến động.

Thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh

Đa dạng hóa sản phẩm thường gắn liền với sự đổi mới và cạnh tranh. Các công ty liên tục tìm cách mở rộng dòng sản phẩm của mình để thu hút khách hàng mới, đáp ứng nhu cầu thay đổi và giữ vững vị thế trên thị trường. Điều này khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, thúc đẩy tiến bộ công nghệ và tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng.