(Top Banner Ad)
product introduction
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Marketing

product introduction

UK: /ˈprɒdʌkt ˌɪntrəˈdʌkʃən/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˌɪntrəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giới thiệu sản phẩm ra mắt sản phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of presenting a new product to the market.

Vietnamese Meaning

Hành động giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product introduction was a great success, generating a lot of buzz."

    "Việc giới thiệu sản phẩm đã rất thành công, tạo ra rất nhiều sự chú ý."

  • "Our team is working on the product introduction plan for the new software."

    "Đội của chúng tôi đang làm việc trên kế hoạch giới thiệu sản phẩm cho phần mềm mới."

  • "The company spent a lot of money on the product introduction campaign."

    "Công ty đã chi rất nhiều tiền cho chiến dịch giới thiệu sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Verb introduce giới thiệu, đưa vào
Noun introduction sự giới thiệu, lời mở đầu
Adjective introductory mở đầu, mang tính giới thiệu

Synonyms

product launch (sự ra mắt sản phẩm)product unveiling (sự hé lộ sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Latin
prōductus
Latin
intrōdūcere
Latin
intrōductiō
Old French
produit
Old French
introduction
English
product
English
introduction
English
product introduction

Từ 'Dẫn dắt' đến 'Ra mắt sản phẩm'

Cụm từ 'product introduction' (giới thiệu sản phẩm) được hình thành từ hai từ riêng biệt với nguồn gốc Latin cổ. 'Product' bắt nguồn từ 'prōdūcere' (có nghĩa là 'đưa ra', 'mang ra phía trước'). Còn 'introduction' xuất phát từ 'intrōdūcere' (có nghĩa là 'dẫn vào', 'đưa vào'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc 'đưa một sản phẩm ra thị trường', tức là công bố và bắt đầu bán một sản phẩm mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing. Nó đề cập đến toàn bộ quá trình ra mắt sản phẩm, bao gồm các hoạt động như quảng cáo, PR, và phân phối. Khác với 'product launch', 'product introduction' có thể bao hàm cả giai đoạn trước khi chính thức bán sản phẩm, như là giới thiệu sản phẩm cho các nhà phân phối hoặc đối tác chiến lược.

Prepositions

of to

'- Product introduction of/for [product name]' : Giới thiệu sản phẩm [tên sản phẩm]. '- Product introduction to [market/audience]': Giới thiệu sản phẩm đến [thị trường/khán giả mục tiêu].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product introduction
  • successful successful product introduction
    (giới thiệu sản phẩm thành công)
  • new new product introduction
    (giới thiệu sản phẩm mới (thường viết tắt là NPI))
  • effective effective product introduction
    (giới thiệu sản phẩm hiệu quả)
  • smooth smooth product introduction
    (giới thiệu sản phẩm suôn sẻ)
  • phased phased product introduction
    (giới thiệu sản phẩm theo từng giai đoạn)
Verb + product introduction
  • manage manage product introduction
    (quản lý việc giới thiệu sản phẩm)
  • plan plan product introduction
    (lập kế hoạch giới thiệu sản phẩm)
  • accelerate accelerate product introduction
    (đẩy nhanh việc giới thiệu sản phẩm)
  • support support product introduction
    (hỗ trợ giới thiệu sản phẩm)
  • oversee oversee product introduction
    (giám sát việc giới thiệu sản phẩm)

Idioms

  • New product introduction (NPI)

    Quá trình giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường, bao gồm tất cả các bước từ thiết kế đến ra mắt và bán hàng.

    "Our company has a robust New Product Introduction (NPI) process to ensure successful launches."

    (Công ty chúng tôi có một quy trình giới thiệu sản phẩm mới (NPI) mạnh mẽ để đảm bảo các lần ra mắt thành công.)

  • Product introduction strategy

    Kế hoạch hoặc phương pháp tổng thể để đưa một sản phẩm mới ra thị trường, bao gồm định giá, kênh phân phối và quảng bá.

    "Developing a clear product introduction strategy is crucial for market penetration."

    (Việc phát triển một chiến lược giới thiệu sản phẩm rõ ràng là rất quan trọng để thâm nhập thị trường.)

  • The product introduction phase

    Giai đoạn mà một sản phẩm được lần đầu tiên giới thiệu và tung ra thị trường cho người tiêu dùng.

    "During the product introduction phase, marketing efforts are usually at their peak."

    (Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm, các nỗ lực tiếp thị thường đạt đến đỉnh điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product introduction

Danh từ
Lật mặt

Hành động giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường.

"The product introduction was a great success, generating a lot of buzz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product introduction".

Tầm quan trọng của sự kiện ra mắt

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc giới thiệu sản phẩm mới thường đi kèm với các sự kiện ra mắt hoành tráng (launch events) hoặc họp báo. Đây không chỉ là dịp để trình bày sản phẩm mà còn là cơ hội tạo ra sự hứng thú, thu hút sự chú ý của truyền thông và khách hàng tiềm năng. Các công ty lớn như Apple nổi tiếng với những sự kiện ra mắt sản phẩm được dàn dựng công phu, tạo nên làn sóng 'hype' (đồn thổi) mạnh mẽ.

Vai trò của phản hồi thị trường

Giai đoạn giới thiệu sản phẩm không chỉ là việc bán hàng mà còn là thời điểm quan trọng để thu thập phản hồi từ 'người dùng sớm' (early adopters). Những phản hồi này rất có giá trị, giúp các công ty hiểu rõ hơn về nhu cầu thị trường, kịp thời điều chỉnh và cải tiến sản phẩm cho các phiên bản sau, đảm bảo sản phẩm phù hợp hơn với mong đợi của khách hàng và duy trì khả năng cạnh tranh lâu dài.