productive work environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment where work is done efficiently and effectively, leading to high output and positive results.
Vietnamese Meaning
Một môi trường nơi công việc được thực hiện một cách hiệu quả, năng suất, dẫn đến kết quả cao và tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Creating a productive work environment is crucial for the success of any organization."
"Việc tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."
-
"The company invested in creating a more productive work environment to improve employee satisfaction."
"Công ty đã đầu tư vào việc tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả hơn để cải thiện sự hài lòng của nhân viên."
-
"Flexible working hours can contribute to a more productive work environment."
"Giờ làm việc linh hoạt có thể đóng góp vào một môi trường làm việc hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | productivity | năng suất |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Adverb | productively | một cách năng suất |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến khả năng của môi trường làm việc trong việc thúc đẩy hiệu quả công việc. Nó bao hàm sự kết hợp của nhiều yếu tố như văn hóa công ty, quản lý, công cụ, và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các nhân viên. 'Productive' khác với 'efficient' ở chỗ 'productive' tập trung vào kết quả đầu ra, trong khi 'efficient' tập trung vào cách sử dụng nguồn lực.
Cụm 'work environment' ám chỉ không gian vật lý, các chính sách của công ty, văn hóa làm việc và các mối quan hệ giữa đồng nghiệp. Một 'productive work environment' kết hợp các yếu tố để tối đa hóa năng suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a productive work environment (tạo ra một môi trường làm việc năng suất)
-
foster foster a productive work environment (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường làm việc năng suất)
-
maintain maintain a productive work environment (duy trì một môi trường làm việc năng suất)
-
promote promote a productive work environment (xúc tiến/thúc đẩy một môi trường làm việc năng suất)
-
positive a positive, productive work environment (một môi trường làm việc tích cực và năng suất)
-
supportive a supportive, productive work environment (một môi trường làm việc năng suất và hỗ trợ)
-
dynamic a dynamic, productive work environment (một môi trường làm việc năng động và năng suất)
-
highly a highly productive work environment (một môi trường làm việc có năng suất cao)
-
consistently a consistently productive work environment (một môi trường làm việc năng suất một cách nhất quán)
Idioms
-
Strive for a productive work environment
Phấn đấu vì một môi trường làm việc năng suất
"The management is striving for a productive work environment by implementing new communication tools."
(Ban quản lý đang phấn đấu vì một môi trường làm việc năng suất bằng cách triển khai các công cụ giao tiếp mới.)
-
Key to a productive work environment
Chìa khóa cho một môi trường làm việc năng suất
"Open communication is often seen as the key to a productive work environment."
(Giao tiếp cởi mở thường được coi là chìa khóa cho một môi trường làm việc năng suất.)
-
Cultivate a productive work environment
Xây dựng/nuôi dưỡng một môi trường làm việc năng suất
"Leaders should actively cultivate a productive work environment where everyone feels valued."
(Các nhà lãnh đạo nên chủ động xây dựng một môi trường làm việc năng suất, nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
productive work environment
Tính từMột môi trường nơi công việc được thực hiện một cách hiệu quả, năng suất, dẫn đến kết quả cao và tích cực.
"Creating a productive work environment is crucial for the success of any organization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive work environment".
