(Top Banner Ad)
productive work environment
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

productive work environment

UK: /prəˈdʌktɪv wɜːk ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /prəˈdʌktɪv wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc năng suất môi trường làm việc hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment where work is done efficiently and effectively, leading to high output and positive results.

Vietnamese Meaning

Một môi trường nơi công việc được thực hiện một cách hiệu quả, năng suất, dẫn đến kết quả cao và tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating a productive work environment is crucial for the success of any organization."

    "Việc tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

  • "The company invested in creating a more productive work environment to improve employee satisfaction."

    "Công ty đã đầu tư vào việc tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả hơn để cải thiện sự hài lòng của nhân viên."

  • "Flexible working hours can contribute to a more productive work environment."

    "Giờ làm việc linh hoạt có thể đóng góp vào một môi trường làm việc hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun productivity năng suất
Verb produce sản xuất, tạo ra
Adverb productively một cách năng suất
Noun workplace nơi làm việc
Verb work làm việc
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

efficient work setting (môi trường làm việc hiệu quả)high-performance workplace (nơi làm việc hiệu suất cao)effective work atmosphere (bầu không khí làm việc hiệu quả)

Antonyms

unproductive work environment (môi trường làm việc không hiệu quả)toxic work environment (môi trường làm việc độc hại)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
productif
English
productive
PIE
*werg-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
English
work
Old French
environner
Middle English
environement
English
environment

Nguồn gốc 'Productive'

Từ 'productive' (năng suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere', nghĩa là 'mang ra phía trước' hoặc 'tạo ra'. Nó đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành từ tiếng Anh hiện đại, duy trì ý nghĩa về khả năng tạo ra sản phẩm, kết quả hoặc giá trị một cách hiệu quả.

Nguồn gốc 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Nguồn gốc này phản ánh chính xác bản chất của môi trường là tổng thể những yếu tố xung quanh và tác động đến chúng ta, bao gồm cả không gian làm việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khả năng của môi trường làm việc trong việc thúc đẩy hiệu quả công việc. Nó bao hàm sự kết hợp của nhiều yếu tố như văn hóa công ty, quản lý, công cụ, và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các nhân viên. 'Productive' khác với 'efficient' ở chỗ 'productive' tập trung vào kết quả đầu ra, trong khi 'efficient' tập trung vào cách sử dụng nguồn lực.
Cụm 'work environment' ám chỉ không gian vật lý, các chính sách của công ty, văn hóa làm việc và các mối quan hệ giữa đồng nghiệp. Một 'productive work environment' kết hợp các yếu tố để tối đa hóa năng suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that interact with the phrase
  • create create a productive work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc năng suất)
  • foster foster a productive work environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường làm việc năng suất)
  • maintain maintain a productive work environment
    (duy trì một môi trường làm việc năng suất)
  • promote promote a productive work environment
    (xúc tiến/thúc đẩy một môi trường làm việc năng suất)
Adjectives describing the 'work environment' aspect
  • positive a positive, productive work environment
    (một môi trường làm việc tích cực và năng suất)
  • supportive a supportive, productive work environment
    (một môi trường làm việc năng suất và hỗ trợ)
  • dynamic a dynamic, productive work environment
    (một môi trường làm việc năng động và năng suất)
Adverbs modifying 'productive'
  • highly a highly productive work environment
    (một môi trường làm việc có năng suất cao)
  • consistently a consistently productive work environment
    (một môi trường làm việc năng suất một cách nhất quán)

Idioms

  • Strive for a productive work environment

    Phấn đấu vì một môi trường làm việc năng suất

    "The management is striving for a productive work environment by implementing new communication tools."

    (Ban quản lý đang phấn đấu vì một môi trường làm việc năng suất bằng cách triển khai các công cụ giao tiếp mới.)

  • Key to a productive work environment

    Chìa khóa cho một môi trường làm việc năng suất

    "Open communication is often seen as the key to a productive work environment."

    (Giao tiếp cởi mở thường được coi là chìa khóa cho một môi trường làm việc năng suất.)

  • Cultivate a productive work environment

    Xây dựng/nuôi dưỡng một môi trường làm việc năng suất

    "Leaders should actively cultivate a productive work environment where everyone feels valued."

    (Các nhà lãnh đạo nên chủ động xây dựng một môi trường làm việc năng suất, nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productive work environment

Tính từ
Lật mặt

Một môi trường nơi công việc được thực hiện một cách hiệu quả, năng suất, dẫn đến kết quả cao và tích cực.

"Creating a productive work environment is crucial for the success of any organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive work environment".

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một môi trường làm việc năng suất không chỉ đánh giá cao hiệu quả công việc mà còn chú trọng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên. Các công ty thường cung cấp phúc lợi như giờ làm việc linh hoạt, nghỉ phép đủ để nhân viên tái tạo năng lượng, từ đó góp phần tạo nên một môi trường làm việc lành mạnh và năng suất hơn.

Văn hóa phản hồi và giao tiếp mở

Văn hóa làm việc tại nhiều quốc gia phương Tây thường khuyến khích giao tiếp cởi mở và phản hồi thường xuyên giữa các cấp. Việc nhân viên cảm thấy được lắng nghe, có thể đóng góp ý kiến và nhận được phản hồi mang tính xây dựng là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường làm việc năng suất, nơi mọi người đều cảm thấy có giá trị và được hỗ trợ để phát triển.