fruitful work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing good results or plentiful amounts; productive; successful.
Vietnamese Meaning
Đem lại kết quả tốt đẹp hoặc số lượng lớn; hiệu quả; thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their partnership proved to be a fruitful collaboration."
"Quan hệ đối tác của họ đã chứng tỏ là một sự hợp tác hiệu quả."
-
"The research project resulted in fruitful findings."
"Dự án nghiên cứu đã mang lại những phát hiện có giá trị."
-
"She has a fruitful career in the arts."
"Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | Trái cây; thành quả |
| Adjective | unfruitful | Không có kết quả, vô ích |
| Adverb | fruitfully | Một cách có kết quả, hiệu quả |
| Noun | fruitfulness | Sự có kết quả, sự hiệu quả |
| Noun | worker | Người làm việc, công nhân |
| Adjective | workable | Có thể thực hiện được, khả thi |
| Adjective | hardworking | Chăm chỉ, cần cù |
| Verb | rework | Làm lại, sửa đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fruitful' nhấn mạnh vào kết quả đạt được, sự sinh lợi, thường là sau một quá trình nỗ lực. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy sự thành công và hiệu quả. So với 'productive', 'fruitful' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong công việc mà còn có thể áp dụng cho các mối quan hệ, cuộc sống, v.v. 'Successful' thì đơn giản chỉ là thành công, không nhất thiết hàm ý về sự sinh lợi hay hiệu quả cao.
Prepositions
'Fruitful in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một người hoặc sự vật đạt được thành công. Ví dụ: 'He was fruitful in his research.' 'Fruitful for' nhấn mạnh đến lợi ích mà một hành động hoặc sự vật mang lại cho một người hoặc một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'This collaboration was fruitful for both companies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much fruitful work (nhiều công việc hiệu quả)
-
years of years of fruitful work (nhiều năm làm việc hiệu quả)
-
challenging challenging fruitful work (công việc hiệu quả đầy thử thách)
-
do do fruitful work (làm công việc hiệu quả)
-
engage in engage in fruitful work (tham gia vào công việc hiệu quả)
-
undertake undertake fruitful work (đảm nhiệm công việc hiệu quả)
-
produce produce fruitful work (tạo ra công việc hiệu quả)
-
period a period of fruitful work (một giai đoạn làm việc hiệu quả)
-
result the result of fruitful work (kết quả của công việc hiệu quả)
Idioms
-
reap the fruits of one's labor
gặt hái thành quả từ công sức lao động của mình (thường là kết quả của 'fruitful work')
"After years of fruitful work, she finally began to reap the fruits of her labor, seeing her business thrive."
(Sau nhiều năm làm việc hiệu quả, cuối cùng cô ấy bắt đầu gặt hái thành quả từ công sức lao động của mình, khi thấy công việc kinh doanh phát triển thịnh vượng.)
-
embark on fruitful work
bắt tay vào công việc hiệu quả
"The team is ready to embark on fruitful work for the new project."
(Nhóm đã sẵn sàng bắt tay vào công việc hiệu quả cho dự án mới.)
-
conclude a period of fruitful work
kết thúc một giai đoạn làm việc hiệu quả
"We are proud to conclude a period of fruitful work that led to significant discoveries."
(Chúng tôi tự hào kết thúc một giai đoạn làm việc hiệu quả đã dẫn đến những khám phá quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruitful work
Tính từ (Adjective)Đem lại kết quả tốt đẹp hoặc số lượng lớn; hiệu quả; thành công.
"Their partnership proved to be a fruitful collaboration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitful work".
