productivity multiplier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor or influence that significantly increases or amplifies productivity.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố hoặc ảnh hưởng làm tăng hoặc khuếch đại đáng kể năng suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technology can act as a productivity multiplier, enabling employees to accomplish more in less time."
"Công nghệ có thể đóng vai trò là một yếu tố nhân năng suất, cho phép nhân viên hoàn thành nhiều việc hơn trong thời gian ngắn hơn."
-
"Investing in employee training can be a significant productivity multiplier."
"Đầu tư vào đào tạo nhân viên có thể là một yếu tố nhân năng suất đáng kể."
-
"Automation serves as a productivity multiplier in manufacturing."
"Tự động hóa đóng vai trò là yếu tố nhân năng suất trong sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | productivity | năng suất |
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Adverb | productively | một cách năng suất, hiệu quả |
| Noun | multiplier | số nhân, yếu tố nhân |
| Noun | multiple | bội số |
| Verb | multiply | nhân lên, tăng lên |
| Adjective | multiple | nhiều, đa dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và quản lý để mô tả những yếu tố hoặc chiến lược có tác động lớn đến việc cải thiện hiệu quả làm việc, sản xuất, hoặc các hoạt động kinh doanh khác. Nó nhấn mạnh vai trò của các yếu tố này không chỉ làm tăng năng suất một cách đơn thuần mà còn nhân rộng hiệu quả đó lên nhiều lần.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để chỉ tác động lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the impact of technology on productivity multiplier'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: 'strategies for enhancing productivity multiplier').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant productivity multiplier (yếu tố nhân năng suất đáng kể)
-
powerful powerful productivity multiplier (yếu tố nhân năng suất mạnh mẽ)
-
true true productivity multiplier (yếu tố nhân năng suất thực sự)
-
effective effective productivity multiplier (yếu tố nhân năng suất hiệu quả)
-
act as act as a productivity multiplier (đóng vai trò là yếu tố nhân năng suất)
-
serve as serve as a productivity multiplier (phục vụ như một yếu tố nhân năng suất)
-
unleash unleash a productivity multiplier (giải phóng một yếu tố nhân năng suất)
-
create create a productivity multiplier (tạo ra một yếu tố nhân năng suất)
-
implement implement a productivity multiplier (áp dụng một yếu tố nhân năng suất)
-
technology as technology as a productivity multiplier (công nghệ như một yếu tố nhân năng suất)
-
AI as AI as a productivity multiplier (AI như một yếu tố nhân năng suất)
-
training as training as a productivity multiplier (đào tạo như một yếu tố nhân năng suất)
Idioms
-
serve as a productivity multiplier
đóng vai trò như một yếu tố nhân năng suất (khi một cái gì đó giúp tăng năng suất đáng kể)
"Automation in factories can serve as a massive productivity multiplier."
(Tự động hóa trong các nhà máy có thể đóng vai trò như một yếu tố nhân năng suất khổng lồ.)
-
unlock/unleash a productivity multiplier
mở khóa/giải phóng yếu tố nhân năng suất (tìm ra hoặc áp dụng điều gì đó mang lại sự gia tăng năng suất lớn)
"Investing in employee training can unlock a significant productivity multiplier for the company."
(Đầu tư vào đào tạo nhân viên có thể mở khóa một yếu tố nhân năng suất đáng kể cho công ty.)
-
be a productivity multiplier for X
là một yếu tố nhân năng suất cho X (khi một điều gì đó là nguyên nhân chính giúp tăng năng suất cho một người/nhóm/lĩnh vực nào đó)
"Efficient project management software is a productivity multiplier for our entire team."
(Phần mềm quản lý dự án hiệu quả là một yếu tố nhân năng suất cho toàn bộ đội ngũ của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
productivity multiplier
Danh từMột yếu tố hoặc ảnh hưởng làm tăng hoặc khuếch đại đáng kể năng suất.
"Technology can act as a productivity multiplier, enabling employees to accomplish more in less time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productivity multiplier".
