(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ productivity multiplier
C1

productivity multiplier

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố nhân năng suất bội số năng suất tác nhân khuếch đại năng suất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Productivity multiplier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một yếu tố hoặc ảnh hưởng làm tăng hoặc khuếch đại đáng kể năng suất.

Definition (English Meaning)

A factor or influence that significantly increases or amplifies productivity.

Ví dụ Thực tế với 'Productivity multiplier'

  • "Technology can act as a productivity multiplier, enabling employees to accomplish more in less time."

    "Công nghệ có thể đóng vai trò là một yếu tố nhân năng suất, cho phép nhân viên hoàn thành nhiều việc hơn trong thời gian ngắn hơn."

  • "Investing in employee training can be a significant productivity multiplier."

    "Đầu tư vào đào tạo nhân viên có thể là một yếu tố nhân năng suất đáng kể."

  • "Automation serves as a productivity multiplier in manufacturing."

    "Tự động hóa đóng vai trò là yếu tố nhân năng suất trong sản xuất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Productivity multiplier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: productivity multiplier (số ít), productivity multipliers (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

efficiency booster(yếu tố thúc đẩy hiệu quả)
performance enhancer(yếu tố nâng cao hiệu suất)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế học Quản trị kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Productivity multiplier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và quản lý để mô tả những yếu tố hoặc chiến lược có tác động lớn đến việc cải thiện hiệu quả làm việc, sản xuất, hoặc các hoạt động kinh doanh khác. Nó nhấn mạnh vai trò của các yếu tố này không chỉ làm tăng năng suất một cách đơn thuần mà còn nhân rộng hiệu quả đó lên nhiều lần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

'on' thường được sử dụng để chỉ tác động lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the impact of technology on productivity multiplier'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: 'strategies for enhancing productivity multiplier').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Productivity multiplier'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)