(Top Banner Ad)
professional education
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nghề nghiệp

professional education

UK: /prəˈfeʃənəl ɛdʒʊˈkeɪʃən/ • US: /prəˈfeʃənəl ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục chuyên nghiệp đào tạo chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that prepares students for specific professions or careers.

Vietnamese Meaning

Giáo dục chuyên nghiệp, đào tạo chuyên môn: loại hình giáo dục chuẩn bị cho học sinh, sinh viên những kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Professional education is essential for securing a well-paying job in many fields."

    "Giáo dục chuyên nghiệp là điều cần thiết để đảm bảo có một công việc được trả lương cao trong nhiều lĩnh vực."

  • "The government is investing heavily in professional education to meet the demands of the modern workforce."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào giáo dục chuyên nghiệp để đáp ứng nhu cầu của lực lượng lao động hiện đại."

  • "Many universities offer professional education programs in areas such as engineering, business, and healthcare."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình giáo dục chuyên nghiệp trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kinh doanh và chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, ngành nghề (cần kiến thức chuyên sâu và kỹ năng đặc biệt)
Adjective professional Thuộc về chuyên nghiệp, chuyên môn; có tính chuyên nghiệp
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp, theo kiểu chuyên môn
Verb educate Giáo dục, đào tạo
Noun educator Nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Adjective educational Thuộc về giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Latin
educatio
English
professional
English
education
English
professional education

Nguồn gốc của "Professional Education"

Cụm từ "professional education" ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ "professional" (chuyên nghiệp) bắt nguồn từ "professio", có nghĩa là sự tuyên bố công khai một nghề nghiệp hoặc cam kết. Còn "education" (giáo dục) đến từ "educatio", nghĩa là sự nuôi dưỡng, rèn luyện. Khi kết hợp, "professional education" mô tả quá trình đào tạo có hệ thống, chuyên sâu nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và đạo đức cần thiết cho một ngành nghề cụ thể, đòi hỏi sự chuyên môn cao.

Usage Note

Khác với giáo dục phổ thông (general education) trang bị kiến thức nền tảng, giáo dục chuyên nghiệp tập trung vào kỹ năng thực hành. Cụm từ này thường được dùng để chỉ các chương trình đào tạo sau trung học, chẳng hạn như đại học, cao đẳng nghề, hoặc các khóa đào tạo ngắn hạn.

Prepositions

in for

Dùng 'in' để chỉ lĩnh vực chuyên môn (e.g., professional education in medicine). Dùng 'for' để chỉ mục đích của giáo dục (e.g., professional education for a career in law).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional education
  • rigorous rigorous professional education
    (giáo dục chuyên nghiệp nghiêm ngặt)
  • higher higher professional education
    (giáo dục chuyên nghiệp bậc cao)
  • quality quality professional education
    (giáo dục chuyên nghiệp chất lượng)
  • specialized specialized professional education
    (giáo dục chuyên nghiệp chuyên biệt/chuyên ngành)
  • continuous continuous professional education
    (giáo dục chuyên nghiệp liên tục (để cập nhật kiến thức, kỹ năng))
Verb + professional education
  • pursue pursue professional education
    (theo đuổi giáo dục chuyên nghiệp)
  • receive receive professional education
    (tiếp nhận/được giáo dục chuyên nghiệp)
  • provide provide professional education
    (cung cấp giáo dục chuyên nghiệp)
  • complete complete professional education
    (hoàn thành giáo dục chuyên nghiệp)
  • access access professional education
    (tiếp cận giáo dục chuyên nghiệp)

Idioms

  • embark on professional education

    bắt đầu/dấn thân vào con đường giáo dục chuyên nghiệp

    "Many students choose to embark on professional education after graduating from high school."

    (Nhiều sinh viên chọn bắt đầu con đường giáo dục chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

  • lifelong professional education

    giáo dục chuyên nghiệp trọn đời/suốt đời

    "Lifelong professional education is crucial for staying competitive in today's job market."

    (Giáo dục chuyên nghiệp trọn đời là rất quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường việc làm ngày nay.)

  • invest in professional education

    đầu tư vào giáo dục chuyên nghiệp

    "Companies should invest in professional education for their employees to foster skill development."

    (Các công ty nên đầu tư vào giáo dục chuyên nghiệp cho nhân viên của mình để thúc đẩy phát triển kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục chuyên nghiệp, đào tạo chuyên môn: loại hình giáo dục chuẩn bị cho học sinh, sinh viên những kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một nghề nghiệp cụ thể.

"Professional education is essential for securing a well-paying job in many fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional education".

Tầm quan trọng của đào tạo chuyên biệt

Ở các nước phương Tây, nhiều ngành nghề như y khoa, luật, kỹ thuật đòi hỏi giáo dục chuyên nghiệp cụ thể, thường là ở cấp độ đại học. Điều này nhằm đảm bảo năng lực hành nghề và bảo vệ lợi ích công chúng. Việc hoàn thành chương trình giáo dục chuyên nghiệp thường là điều kiện tiên quyết để được cấp phép hành nghề, phân biệt rõ ràng các ngành nghề chuyên môn với các nghề thủ công hoặc lao động phổ thông.

Phát triển chuyên môn liên tục (CPD)

Khái niệm Phát triển chuyên môn liên tục (Continuous Professional Development - CPD) rất phổ biến. Nhiều hội đồng hoặc hiệp hội nghề nghiệp yêu cầu các chuyên gia phải liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức, kỹ năng trong suốt sự nghiệp của họ. Điều này có thể bao gồm tham gia các khóa học, hội thảo, đọc tài liệu chuyên ngành để duy trì chứng chỉ hành nghề hoặc để thích nghi với những thay đổi trong lĩnh vực của mình.