(Top Banner Ad)
professional guidance
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Hướng nghiệp

professional guidance

UK: /prəˈfeʃənəl ˈɡaɪdəns/ • US: /prəˈfeʃənəl ˈɡaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn chuyên nghiệp tư vấn chuyên môn sự chỉ dẫn chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expert advice or help related to a specific profession or career.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn, tư vấn chuyên nghiệp từ những người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students need professional guidance on choosing the right career path."

    "Sinh viên cần được hướng dẫn chuyên nghiệp về việc chọn đúng con đường sự nghiệp."

  • "The company offers professional guidance to its employees on financial planning."

    "Công ty cung cấp sự hướng dẫn chuyên nghiệp cho nhân viên của mình về kế hoạch tài chính."

  • "Seeking professional guidance can help you make informed decisions about your business."

    "Tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp có thể giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt về doanh nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn
Noun professional Chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective professional Chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Verb guide Hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide Người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance Sự hướng dẫn, chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

amateur advice (lời khuyên nghiệp dư)layman's guidance (hướng dẫn của người không chuyên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Hướng nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio (public declaration, vocation)
Old French
profession (vocation, calling)
English
professional (adj., related to a profession)
Old French
guider (to lead, direct)
English
guidance (n., act of guiding)

Nguồn gốc của 'Professional' và 'Guidance'

Từ 'professional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio', mang ý nghĩa 'lời tuyên bố công khai' hoặc 'một lời thề trước công chúng về nghề nghiệp'. Qua tiếng Pháp cổ 'profession', nó phát triển thành 'nghề nghiệp' trong tiếng Anh và sau đó là tính từ 'professional' (chuyên nghiệp). Trong khi đó, 'guidance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider' (dẫn dắt, chỉ đường). Khi hai từ này kết hợp, 'professional guidance' trở thành một cụm từ chỉ sự hướng dẫn, chỉ bảo, hoặc lời khuyên đến từ một người có chuyên môn, kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể, mang lại giá trị đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta cần lời khuyên hoặc sự giúp đỡ từ những người có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất chuyên nghiệp, bài bản và đáng tin cậy của sự hướng dẫn. Khác với 'advice' chung chung, 'guidance' mang tính định hướng, dẫn dắt rõ ràng hơn.

Prepositions

on in

'guidance on' được sử dụng để chỉ sự hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'professional guidance on career development'. 'guidance in' thường được sử dụng để chỉ sự hướng dẫn trong một quá trình hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'professional guidance in managing a project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional guidance
  • expert expert professional guidance
    (sự hướng dẫn chuyên nghiệp từ chuyên gia)
  • valuable valuable professional guidance
    (sự hướng dẫn chuyên nghiệp có giá trị)
  • independent independent professional guidance
    (sự hướng dẫn chuyên nghiệp độc lập)
  • sound sound professional guidance
    (sự hướng dẫn chuyên nghiệp đúng đắn)
Verb + professional guidance
  • seek seek professional guidance
    (tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
  • provide provide professional guidance
    (cung cấp sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
  • receive receive professional guidance
    (nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
  • follow follow professional guidance
    (làm theo sự hướng dẫn chuyên nghiệp)

Idioms

  • under professional guidance

    dưới sự hướng dẫn chuyên nghiệp (của ai đó/một tổ chức)

    "The project was completed under the professional guidance of a renowned architect."

    (Dự án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn chuyên nghiệp của một kiến trúc sư nổi tiếng.)

  • seek professional guidance

    tìm kiếm lời khuyên/sự hướng dẫn chuyên nghiệp

    "It's important to seek professional guidance when making major financial decisions."

    (Việc tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp là quan trọng khi đưa ra các quyết định tài chính lớn.)

  • provide professional guidance

    cung cấp lời khuyên/sự hướng dẫn chuyên nghiệp

    "Our firm aims to provide professional guidance to startups on legal matters."

    (Công ty chúng tôi mong muốn cung cấp sự hướng dẫn chuyên nghiệp về các vấn đề pháp lý cho các công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional guidance

Danh từ
Lật mặt

Sự hướng dẫn, tư vấn chuyên nghiệp từ những người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.

"Students need professional guidance on choosing the right career path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional guidance".

Tầm quan trọng của Chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, việc tìm kiếm 'professional guidance' (hướng dẫn chuyên nghiệp) được coi là một hành động thông minh và có trách nhiệm. Nó phản ánh niềm tin vào giá trị của chuyên môn và kiến thức sâu rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực phức tạp như pháp luật, tài chính, y tế hay giáo dục. Thay vì dựa hoàn toàn vào lời khuyên từ bạn bè hoặc gia đình, nhiều người chọn tham vấn các chuyên gia để đảm bảo quyết định của họ là sáng suốt và có cơ sở.

Văn hóa tư vấn và cố vấn

Khái niệm 'professional guidance' gắn liền với văn hóa tư vấn (counseling) và cố vấn (mentorship). Ở các nước phát triển, việc có một người cố vấn (mentor) hoặc tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia tâm lý, hướng nghiệp là rất phổ biến. Đây không chỉ là cách giải quyết vấn đề mà còn là phương tiện để phát triển bản thân, sự nghiệp, và định hướng tương lai một cách có hệ thống, dựa trên kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu của người hướng dẫn.