professional guidance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expert advice or help related to a specific profession or career.
Vietnamese Meaning
Sự hướng dẫn, tư vấn chuyên nghiệp từ những người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students need professional guidance on choosing the right career path."
"Sinh viên cần được hướng dẫn chuyên nghiệp về việc chọn đúng con đường sự nghiệp."
-
"The company offers professional guidance to its employees on financial planning."
"Công ty cung cấp sự hướng dẫn chuyên nghiệp cho nhân viên của mình về kế hoạch tài chính."
-
"Seeking professional guidance can help you make informed decisions about your business."
"Tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp có thể giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt về doanh nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | Nghề nghiệp, chuyên môn |
| Noun | professional | Chuyên gia, người có chuyên môn |
| Adjective | professional | Chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp |
| Adverb | professionally | Một cách chuyên nghiệp |
| Verb | guide | Hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Noun | guide | Người hướng dẫn, sách hướng dẫn |
| Noun | guidance | Sự hướng dẫn, chỉ dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta cần lời khuyên hoặc sự giúp đỡ từ những người có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất chuyên nghiệp, bài bản và đáng tin cậy của sự hướng dẫn. Khác với 'advice' chung chung, 'guidance' mang tính định hướng, dẫn dắt rõ ràng hơn.
Prepositions
'guidance on' được sử dụng để chỉ sự hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'professional guidance on career development'. 'guidance in' thường được sử dụng để chỉ sự hướng dẫn trong một quá trình hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'professional guidance in managing a project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expert expert professional guidance (sự hướng dẫn chuyên nghiệp từ chuyên gia)
-
valuable valuable professional guidance (sự hướng dẫn chuyên nghiệp có giá trị)
-
independent independent professional guidance (sự hướng dẫn chuyên nghiệp độc lập)
-
sound sound professional guidance (sự hướng dẫn chuyên nghiệp đúng đắn)
-
seek seek professional guidance (tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
-
provide provide professional guidance (cung cấp sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
-
receive receive professional guidance (nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
-
follow follow professional guidance (làm theo sự hướng dẫn chuyên nghiệp)
Idioms
-
under professional guidance
dưới sự hướng dẫn chuyên nghiệp (của ai đó/một tổ chức)
"The project was completed under the professional guidance of a renowned architect."
(Dự án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn chuyên nghiệp của một kiến trúc sư nổi tiếng.)
-
seek professional guidance
tìm kiếm lời khuyên/sự hướng dẫn chuyên nghiệp
"It's important to seek professional guidance when making major financial decisions."
(Việc tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp là quan trọng khi đưa ra các quyết định tài chính lớn.)
-
provide professional guidance
cung cấp lời khuyên/sự hướng dẫn chuyên nghiệp
"Our firm aims to provide professional guidance to startups on legal matters."
(Công ty chúng tôi mong muốn cung cấp sự hướng dẫn chuyên nghiệp về các vấn đề pháp lý cho các công ty khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professional guidance
Danh từSự hướng dẫn, tư vấn chuyên nghiệp từ những người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.
"Students need professional guidance on choosing the right career path."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional guidance".
