(Top Banner Ad)
professional skills
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

professional skills

UK: /prəˈfɛʃənəl skɪlz/ • US: /prəˈfɛʃənəl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng chuyên môn năng lực chuyên môn kỹ năng làm việc chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities and expertise required for a specific job or profession.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và kiến thức chuyên môn cần thiết cho một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employers often look for candidates with strong professional skills relevant to the job."

    "Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng chuyên môn vững chắc liên quan đến công việc."

  • "Developing professional skills is crucial for career advancement."

    "Phát triển kỹ năng chuyên môn là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "This training program aims to enhance the professional skills of the employees."

    "Chương trình đào tạo này nhằm mục đích nâng cao kỹ năng chuyên môn của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn
Adjective professional Thuộc về chuyên nghiệp, có tính chuyên môn
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Verb professionalize Chuyên nghiệp hóa
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, tài tình
Adverb skillfully Một cách khéo léo, tài tình
Adjective unskilled Không có kỹ năng, chưa lành nghề

Synonyms

job-related skills (kỹ năng liên quan đến công việc)vocational skills (kỹ năng nghề nghiệp)technical skills (kỹ năng chuyên môn kỹ thuật)

Antonyms

general skills (kỹ năng chung)life skills (kỹ năng sống)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old Norse
skil
English
professional skills

Nguồn gốc của 'Professional Skills'

Cụm từ 'professional skills' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'professional' (chuyên nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là 'một lời tuyên bố công khai' hoặc 'một lời thề', sau này phát triển thành ý nghĩa 'một nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng đặc biệt'. Từ 'skills' (kỹ năng) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skil', mang nghĩa 'sự phân biệt, sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này dùng để chỉ những khả năng và chuyên môn cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những kỹ năng không chỉ đơn thuần là kiến thức, mà còn bao gồm khả năng áp dụng kiến thức đó vào thực tế công việc. Nó khác với 'soft skills' (kỹ năng mềm) vốn tập trung vào các kỹ năng giao tiếp và tương tác cá nhân. 'Professional skills' thường bao gồm cả 'hard skills' (kỹ năng cứng) và 'soft skills' liên quan trực tiếp đến hiệu suất công việc.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng khi nói về sự thành thạo trong một kỹ năng cụ thể (e.g., 'He has professional skills in project management.'). * **for:** Được sử dụng khi nói về kỹ năng cần thiết cho một vai trò hoặc ngành nghề cụ thể (e.g., 'Professional skills for a data scientist include programming and statistical analysis.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + professional skills
  • essential essential professional skills
    (các kỹ năng chuyên môn thiết yếu)
  • valuable valuable professional skills
    (các kỹ năng chuyên môn có giá trị)
  • strong strong professional skills
    (các kỹ năng chuyên môn vững vàng/tốt)
  • excellent excellent professional skills
    (các kỹ năng chuyên môn xuất sắc)
  • advanced advanced professional skills
    (các kỹ năng chuyên môn nâng cao)
  • core core professional skills
    (các kỹ năng chuyên môn cốt lõi)
Động từ + professional skills
  • develop develop professional skills
    (phát triển các kỹ năng chuyên môn)
  • acquire acquire professional skills
    (tiếp thu/có được các kỹ năng chuyên môn)
  • hone hone professional skills
    (mài giũa các kỹ năng chuyên môn)
  • demonstrate demonstrate professional skills
    (thể hiện/chứng tỏ các kỹ năng chuyên môn)
  • improve improve professional skills
    (cải thiện các kỹ năng chuyên môn)
  • utilize utilize professional skills
    (sử dụng các kỹ năng chuyên môn)
  • apply apply professional skills
    (áp dụng các kỹ năng chuyên môn)
Danh từ + professional skills
  • lack of lack of professional skills
    (thiếu hụt kỹ năng chuyên môn)
  • enhancement of enhancement of professional skills
    (nâng cao kỹ năng chuyên môn)
  • range of a wide range of professional skills
    (một loạt các kỹ năng chuyên môn)

Idioms

  • Transferable professional skills

    Các kỹ năng chuyên môn có thể chuyển đổi/áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

    "Her transferable professional skills in project management allowed her to succeed in different industries."

    (Các kỹ năng chuyên môn có thể chuyển đổi về quản lý dự án của cô ấy đã giúp cô thành công trong nhiều ngành nghề khác nhau.)

  • Hard professional skills vs. soft professional skills

    Kỹ năng chuyên môn cứng (kỹ thuật, đo lường được) so với kỹ năng chuyên môn mềm (kỹ năng cá nhân, giao tiếp).

    "Employers increasingly value soft professional skills like communication and teamwork as much as hard professional skills."

    (Các nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng các kỹ năng chuyên môn mềm như giao tiếp và làm việc nhóm ngang bằng với các kỹ năng chuyên môn cứng.)

  • Hone one's professional skills

    Mài giũa, trau dồi các kỹ năng chuyên môn của bản thân.

    "He attended several workshops to hone his professional skills in data analysis."

    (Anh ấy đã tham gia nhiều buổi hội thảo để mài giũa các kỹ năng chuyên môn trong phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional skills

Noun Phrase
Lật mặt

Các khả năng và kiến thức chuyên môn cần thiết cho một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể.

"Employers often look for candidates with strong professional skills relevant to the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional skills".

Văn hóa Học tập Suốt đời và Phát triển Chuyên môn Liên tục (CPD)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, việc phát triển các kỹ năng chuyên môn không chỉ dừng lại sau khi tốt nghiệp. Khái niệm 'Học tập Suốt đời' (Lifelong Learning) và 'Phát triển Chuyên môn Liên tục' (Continuing Professional Development - CPD) rất được coi trọng. Các cá nhân và tổ chức thường khuyến khích việc liên tục cập nhật kiến thức, học hỏi các kỹ năng mới và cải thiện những kỹ năng hiện có để duy trì sự phù hợp và cạnh tranh trong thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.

Tầm quan trọng của Kỹ năng Cứng và Kỹ năng Mềm

Trong bối cảnh tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp ngày nay, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'kỹ năng cứng' (hard skills) và 'kỹ năng mềm' (soft skills). Kỹ năng cứng là những khả năng cụ thể, có thể đo lường được và thường liên quan đến kiến thức kỹ thuật (ví dụ: lập trình, kế toán). Kỹ năng mềm là những đặc điểm cá nhân và giao tiếp, khó đo lường hơn nhưng cực kỳ quan trọng cho sự thành công trong công việc (ví dụ: làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, giao tiếp, lãnh đạo). Các nhà tuyển dụng tìm kiếm sự cân bằng giữa cả hai loại kỹ năng này ở ứng viên.